(Top Banner Ad)
apart
B1
Trạng từ B1

apart

UK: /əˈpɑːt/ • US: /əˈpɑːrt/

Nghĩa tiếng Việt

cách xa riêng biệt thành từng mảnh ly thân
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Separated by a distance; at a distance.

Vietnamese Meaning

Cách xa nhau; ở một khoảng cách.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They live miles apart."

    "Họ sống cách xa nhau hàng dặm."

  • "The couple decided to live apart."

    "Cặp đôi quyết định sống ly thân."

  • "Take the machine apart to repair it."

    "Tháo rời máy móc ra để sửa chữa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb apart riêng biệt, cách xa
Noun apartment căn hộ
Verb dispart chia lìa, phân chia (ít dùng)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*aparthē
Old English
on part
Middle English
apart

Nguồn gốc của 'Apart'

Từ 'apart' bắt nguồn từ cụm từ 'on part' trong tiếng Anh cổ, có nghĩa là 'ở một bên' hoặc 'riêng biệt'. Theo thời gian, nó phát triển thành 'apart' như chúng ta biết ngày nay, mang ý nghĩa về sự tách rời hoặc khoảng cách.

Usage Note

Trạng từ 'apart' chỉ sự tách biệt về mặt vật lý (khoảng cách), hoặc trừu tượng (ý kiến, cảm xúc). Nó nhấn mạnh rằng các đối tượng/ý tưởng/người ở riêng biệt, không liền nhau. So sánh với 'separately', 'apart' thường dùng để chỉ vị trí hoặc trạng thái, trong khi 'separately' nhấn mạnh hành động tách rời.

Prepositions

from of

'Apart from' có nghĩa là 'ngoại trừ', 'ngoài ra'. Ví dụ: 'Apart from the rain, it was a great day.' (Ngoại trừ trời mưa, đó là một ngày tuyệt vời.). 'Miles apart' hoặc 'years apart' dùng để chỉ khoảng cách lớn về không gian hoặc thời gian.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + apart
  • miles miles apart
    (cách xa hàng dặm)
  • worlds worlds apart
    (hoàn toàn khác biệt)
Verb + apart
  • fall fall apart
    (tan vỡ, sụp đổ)
  • take take apart
    (tháo rời, phân tích kỹ lưỡng)
  • tell tell apart
    (phân biệt)

Idioms

  • a world apart

    khác biệt một trời một vực

    "Their cultures are a world apart."

    (Văn hóa của họ khác biệt một trời một vực.)

  • fall apart at the seams

    gần như sụp đổ, mất kiểm soát

    "After losing his job, he started to fall apart at the seams."

    (Sau khi mất việc, anh ấy bắt đầu mất kiểm soát.)

  • set someone apart

    làm cho ai đó nổi bật

    "Her talent sets her apart from the other candidates."

    (Tài năng của cô ấy làm cô ấy nổi bật so với các ứng cử viên khác.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

apart

Trạng từ
Lật mặt

Cách xa nhau; ở một khoảng cách.

"They live miles apart."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "apart".

Khoảng cách cá nhân

Trong văn hóa phương Tây, 'khoảng cách cá nhân' (personal space) rất quan trọng. Đứng 'apart' có thể thể hiện sự tôn trọng không gian riêng của người khác. Việc xâm phạm không gian này có thể gây khó chịu.

Sống trong căn hộ (Apartment living)

Ở các thành phố lớn phương Tây, sống trong căn hộ ('apartment') rất phổ biến, đặc biệt đối với những người trẻ tuổi hoặc những người mới bắt đầu sự nghiệp. 'Apartment' thường nhỏ gọn và tiện nghi.