aperitivo
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một loại đồ uống có cồn được dùng trước bữa ăn để kích thích sự thèm ăn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We enjoyed an aperitivo before dinner at the Italian restaurant."
"Chúng tôi đã thưởng thức một ly aperitivo trước bữa tối tại nhà hàng Ý."
-
"In Italy, the aperitivo is a social ritual."
"Ở Ý, aperitivo là một nghi thức xã giao."
-
"The restaurant offers a wide selection of aperitivi."
"Nhà hàng cung cấp nhiều lựa chọn aperitivo."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | aperitive | có tác dụng kích thích sự thèm ăn (tính từ) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Aperitivo thường được đi kèm với các món ăn nhẹ như ô liu, phô mai, hoặc các món khai vị nhỏ. Nó có nguồn gốc từ Ý, nhưng hiện nay đã phổ biến ở nhiều quốc gia khác. Khác với cocktail thông thường, aperitivo thường có vị đắng nhẹ và ít ngọt hơn để kích thích vị giác.
Prepositions
"Aperitivo for dinner" (Dùng aperitivo cho bữa tối, ý chỉ uống trước bữa tối). "Aperitivo before the meal" (Aperitivo trước bữa ăn).
Collocations (Từ đi kèm)
-
light light aperitivo (aperitivo nhẹ nhàng (ví dụ: chỉ có đồ uống và một vài món ăn nhẹ))
-
pre-dinner pre-dinner aperitivo (aperitivo trước bữa tối)
-
have have an aperitivo (uống/ăn một bữa aperitivo)
-
enjoy enjoy an aperitivo (thưởng thức một bữa aperitivo)
-
offer offer an aperitivo (mời một bữa aperitivo)
Idioms
-
Let's meet for an aperitivo.
Chúng ta gặp nhau uống chút gì đó trước bữa tối nhé.
"Let's meet for an aperitivo before heading to the restaurant."
(Chúng ta gặp nhau uống chút gì đó trước bữa tối trước khi đến nhà hàng nhé.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
aperitivo
Danh từMột loại đồ uống có cồn được dùng trước bữa ăn để kích thích sự thèm ăn.
"We enjoyed an aperitivo before dinner at the Italian restaurant."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time they arrive, we will have been enjoying our aperitivo for an hour. |
Vào lúc họ đến, chúng ta sẽ đã thưởng thức món khai vị được một tiếng rồi. |
| Phủ định | By 7 PM, I won't have been having an aperitivo, I'll be at dinner. |
Vào lúc 7 giờ tối, tôi sẽ không còn đang dùng món khai vị nữa, tôi sẽ đang ăn tối. |
| Nghi vấn | Will you have been offering aperitivo to the guests before dinner is served? |
Bạn sẽ đang mời món khai vị cho khách trước khi bữa tối được phục vụ chứ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "aperitivo".
