(Top Banner Ad)
digestif
B2
noun B2 Ẩm thực

digestif

UK: /daɪˈdʒestɪf/ • US: /daɪˈdʒestɪf/

Nghĩa tiếng Việt

rượu tiêu hóa đồ uống tiêu hóa
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An alcoholic beverage served after a meal to aid digestion.

Vietnamese Meaning

Đồ uống có cồn được phục vụ sau bữa ăn để hỗ trợ tiêu hóa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "After the heavy meal, we ordered a digestif."

    "Sau bữa ăn no nê, chúng tôi đã gọi một ly rượu tiêu hóa."

  • "Cognac is a popular digestif in France."

    "Cognac là một loại rượu tiêu hóa phổ biến ở Pháp."

  • "Many restaurants offer a selection of digestifs to complement their meals."

    "Nhiều nhà hàng cung cấp một loạt các loại rượu tiêu hóa để bổ sung cho bữa ăn của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb digest tiêu hóa (thức ăn); nghiền ngẫm (thông tin)
Noun digestion sự tiêu hóa
Adjective digestible dễ tiêu hóa
Noun digest bản tóm tắt; tạp chí tóm lược

Related Words

Subject Area

Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

French
digestif
English
digestif

Nguồn gốc của 'digestif'

'Digestif' là một từ có nguồn gốc từ tiếng Pháp, xuất phát từ động từ 'digérer' có nghĩa là tiêu hóa. Người Pháp đã sử dụng từ này để chỉ một loại đồ uống có cồn được dùng sau bữa ăn để giúp tiêu hóa tốt hơn. Từ này sau đó đã được tiếng Anh tiếp nhận nguyên bản và giữ nguyên ý nghĩa cũng như cách viết.

Usage Note

Digestif thường là các loại rượu mạnh, liqueurs, hoặc bitters. Mục đích chính là kích thích tiêu hóa sau một bữa ăn no. Khác với aperitif (khai vị) được uống trước bữa ăn để kích thích sự thèm ăn, digestif được uống sau bữa ăn để giúp cơ thể xử lý thức ăn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + digestif
  • sweet a sweet digestif
    (một loại rượu tiêu hóa ngọt)
  • strong a strong digestif
    (một loại rượu tiêu hóa mạnh)
  • herbal an herbal digestif
    (một loại rượu tiêu hóa thảo mộc)
  • traditional a traditional digestif
    (một loại rượu tiêu hóa truyền thống)
Verb + digestif
  • to offer to offer a digestif
    (mời rượu tiêu hóa)
  • to serve to serve a digestif
    (phục vụ rượu tiêu hóa)
  • to enjoy to enjoy a digestif
    (thưởng thức rượu tiêu hóa)
  • to sip to sip a digestif
    (nhấm nháp rượu tiêu hóa)
Noun + of + digestif
  • a glass of a glass of digestif
    (một ly rượu tiêu hóa)
  • a type of a type of digestif
    (một loại rượu tiêu hóa)

Idioms

  • a post-dinner digestif

    một ly rượu tiêu hóa sau bữa tối

    "We usually have a post-dinner digestif to conclude our meal."

    (Chúng tôi thường uống một ly rượu tiêu hóa sau bữa tối để kết thúc bữa ăn.)

  • to serve a digestif

    phục vụ/mời rượu tiêu hóa

    "The restaurant offered to serve us a digestif after the main course."

    (Nhà hàng đã đề nghị phục vụ chúng tôi rượu tiêu hóa sau món chính.)

  • to enjoy a digestif

    thưởng thức rượu tiêu hóa

    "He likes to enjoy a strong digestif in front of the fireplace."

    (Ông ấy thích thưởng thức một ly rượu tiêu hóa mạnh bên cạnh lò sưởi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

digestif

noun
Lật mặt

Đồ uống có cồn được phục vụ sau bữa ăn để hỗ trợ tiêu hóa.

"After the heavy meal, we ordered a digestif."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she always had a digestif after dinner.
Cô ấy nói rằng cô ấy luôn dùng đồ uống giúp tiêu hóa sau bữa tối.
Phủ định
He told me that he did not need a digestif because he wasn't full.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không cần đồ uống giúp tiêu hóa vì anh ấy không no.
Nghi vấn
She asked if I wanted a digestif after the meal.
Cô ấy hỏi liệu tôi có muốn một thức uống giúp tiêu hóa sau bữa ăn không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "digestif".

Công dụng và truyền thống

'Digestif' là một truyền thống phổ biến ở nhiều nước châu Âu, đặc biệt là Pháp, Ý và Tây Ban Nha. Mục đích chính của nó là giúp hỗ trợ quá trình tiêu hóa thức ăn sau một bữa ăn thịnh soạn. Các loại digestif phổ biến bao gồm rượu mạnh như brandy, cognac, grappa, hoặc các loại rượu mùi thảo mộc (liqueurs) như Chartreuse hay Amaro, thường được uống chậm rãi.

Phân biệt với Aperitif

Trong văn hóa ẩm thực châu Âu, 'digestif' được dùng sau bữa ăn, trái ngược hoàn toàn với 'aperitif' (đồ uống khai vị) được dùng trước bữa ăn để kích thích vị giác. Cả hai đều đóng vai trò quan trọng trong trải nghiệm ăn uống, nhưng phục vụ các mục đích khác nhau và thường được lựa chọn tùy thuộc vào từng giai đoạn của bữa ăn.