digestif
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Đồ uống có cồn được phục vụ sau bữa ăn để hỗ trợ tiêu hóa.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"After the heavy meal, we ordered a digestif."
"Sau bữa ăn no nê, chúng tôi đã gọi một ly rượu tiêu hóa."
-
"Cognac is a popular digestif in France."
"Cognac là một loại rượu tiêu hóa phổ biến ở Pháp."
-
"Many restaurants offer a selection of digestifs to complement their meals."
"Nhiều nhà hàng cung cấp một loạt các loại rượu tiêu hóa để bổ sung cho bữa ăn của họ."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Digestif thường là các loại rượu mạnh, liqueurs, hoặc bitters. Mục đích chính là kích thích tiêu hóa sau một bữa ăn no. Khác với aperitif (khai vị) được uống trước bữa ăn để kích thích sự thèm ăn, digestif được uống sau bữa ăn để giúp cơ thể xử lý thức ăn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
sweet a sweet digestif (một loại rượu tiêu hóa ngọt)
-
strong a strong digestif (một loại rượu tiêu hóa mạnh)
-
herbal an herbal digestif (một loại rượu tiêu hóa thảo mộc)
-
traditional a traditional digestif (một loại rượu tiêu hóa truyền thống)
-
to offer to offer a digestif (mời rượu tiêu hóa)
-
to serve to serve a digestif (phục vụ rượu tiêu hóa)
-
to enjoy to enjoy a digestif (thưởng thức rượu tiêu hóa)
-
to sip to sip a digestif (nhấm nháp rượu tiêu hóa)
-
a glass of a glass of digestif (một ly rượu tiêu hóa)
-
a type of a type of digestif (một loại rượu tiêu hóa)
Idioms
-
a post-dinner digestif
một ly rượu tiêu hóa sau bữa tối
"We usually have a post-dinner digestif to conclude our meal."
(Chúng tôi thường uống một ly rượu tiêu hóa sau bữa tối để kết thúc bữa ăn.)
-
to serve a digestif
phục vụ/mời rượu tiêu hóa
"The restaurant offered to serve us a digestif after the main course."
(Nhà hàng đã đề nghị phục vụ chúng tôi rượu tiêu hóa sau món chính.)
-
to enjoy a digestif
thưởng thức rượu tiêu hóa
"He likes to enjoy a strong digestif in front of the fireplace."
(Ông ấy thích thưởng thức một ly rượu tiêu hóa mạnh bên cạnh lò sưởi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
digestif
nounĐồ uống có cồn được phục vụ sau bữa ăn để hỗ trợ tiêu hóa.
"After the heavy meal, we ordered a digestif."
Grammar Rules
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that she always had a digestif after dinner. |
Cô ấy nói rằng cô ấy luôn dùng đồ uống giúp tiêu hóa sau bữa tối. |
| Phủ định | He told me that he did not need a digestif because he wasn't full. |
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không cần đồ uống giúp tiêu hóa vì anh ấy không no. |
| Nghi vấn | She asked if I wanted a digestif after the meal. |
Cô ấy hỏi liệu tôi có muốn một thức uống giúp tiêu hóa sau bữa ăn không. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "digestif".
