spritz
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A drink consisting of wine (especially white wine) and sparkling water or soda water.
Vietnamese Meaning
Một loại đồ uống bao gồm rượu vang (đặc biệt là rượu vang trắng) và nước khoáng hoặc nước soda.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She ordered a spritz at the bar."
"Cô ấy gọi một ly spritz tại quầy bar."
-
"She gave her plants a quick spritz of water."
"Cô ấy xịt nhanh một ít nước lên cây."
-
"He always spritzes cologne before going out."
"Anh ấy luôn xịt nước hoa trước khi ra ngoài."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | spritzer | Bình xịt; thức uống có ga nhẹ (thường là rượu pha soda); người xịt. |
| Noun | spritzing | Hành động phun, xịt. |
| Adjective | spritzed | Đã được xịt, phun. |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được dùng để chỉ một loại cocktail phổ biến ở Ý, đặc biệt là Aperol Spritz. Nó mang sắc thái của sự sảng khoái, thường được thưởng thức vào mùa hè hoặc như một thức uống khai vị.
Diễn tả hành động xịt một lượng nhỏ chất lỏng, thường là dưới dạng sương. Thái nghĩa của từ này thường liên quan đến việc làm tươi mát, làm ẩm, hoặc thêm một lớp phủ mỏng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
give give a spritz (xịt một ít, phun một chút)
-
apply apply a spritz (áp dụng một lần xịt, phun lên)
-
add add a spritz (thêm một lần xịt)
-
light a light spritz (một lần xịt nhẹ)
-
quick a quick spritz (một lần xịt nhanh)
-
final a final spritz (lần xịt cuối cùng)
-
spritz on spritz water on (xịt nước lên)
-
spritz with spritz with perfume (xịt với nước hoa)
-
spritz hair spritz hair (xịt tóc)
Idioms
-
give something a spritz
xịt/phun một ít chất lỏng lên cái gì đó (thường để làm tươi mới, ẩm hoặc thơm)
"I'll just give the plants a spritz of water."
(Tôi sẽ chỉ xịt một chút nước lên cây.)
-
a spritz of [liquid]
một chút/một lần xịt chất lỏng (nhấn mạnh số lượng nhỏ)
"Add a spritz of lemon juice to the salad."
(Thêm một chút nước cốt chanh vào món salad.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
spritz
NounMột loại đồ uống bao gồm rượu vang (đặc biệt là rượu vang trắng) và nước khoáng hoặc nước soda.
"She ordered a spritz at the bar."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I always spritz perfume on my wrists before I go out, because it helps me feel more confident. |
Tôi luôn xịt nước hoa lên cổ tay trước khi ra ngoài, vì nó giúp tôi cảm thấy tự tin hơn. |
| Phủ định | She didn't spritz the plants with water after she learned that overwatering was harmful. |
Cô ấy đã không xịt nước cho cây sau khi biết rằng tưới quá nhiều nước có hại. |
| Nghi vấn | Do you spritz your face with toner after you wash it, even when you're in a hurry? |
Bạn có xịt toner lên mặt sau khi rửa mặt không, ngay cả khi bạn đang vội? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "spritz".
