(Top Banner Ad)
spritz
B1
Noun B1 Đồ uống, Làm đẹp

spritz

UK: /sprɪts/ • US: /sprɪts/

Nghĩa tiếng Việt

xịt phun sương rượu vang pha soda
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A drink consisting of wine (especially white wine) and sparkling water or soda water.

Vietnamese Meaning

Một loại đồ uống bao gồm rượu vang (đặc biệt là rượu vang trắng) và nước khoáng hoặc nước soda.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She ordered a spritz at the bar."

    "Cô ấy gọi một ly spritz tại quầy bar."

  • "She gave her plants a quick spritz of water."

    "Cô ấy xịt nhanh một ít nước lên cây."

  • "He always spritzes cologne before going out."

    "Anh ấy luôn xịt nước hoa trước khi ra ngoài."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun spritzer Bình xịt; thức uống có ga nhẹ (thường là rượu pha soda); người xịt.
Noun spritzing Hành động phun, xịt.
Adjective spritzed Đã được xịt, phun.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đồ uống, Làm đẹp

Etymology (Nguồn gốc)

German
spritzen
Yiddish
shpritsn
English
spritz

Nguồn gốc từ Đức

Từ 'spritz' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ động từ 'spritzen' trong tiếng Đức cổ, có nghĩa là 'phun', 'bắn' hoặc 'tép nước'. Nó du nhập vào tiếng Anh thông qua tiếng Yiddish ('shpritsn'), mang theo ý nghĩa của hành động phun hoặc xịt một lượng nhỏ chất lỏng, thường là nhanh và nhẹ.

Usage Note

Thường được dùng để chỉ một loại cocktail phổ biến ở Ý, đặc biệt là Aperol Spritz. Nó mang sắc thái của sự sảng khoái, thường được thưởng thức vào mùa hè hoặc như một thức uống khai vị.
Diễn tả hành động xịt một lượng nhỏ chất lỏng, thường là dưới dạng sương. Thái nghĩa của từ này thường liên quan đến việc làm tươi mát, làm ẩm, hoặc thêm một lớp phủ mỏng.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + spritz (danh từ)
  • give give a spritz
    (xịt một ít, phun một chút)
  • apply apply a spritz
    (áp dụng một lần xịt, phun lên)
  • add add a spritz
    (thêm một lần xịt)
Tính từ + spritz (danh từ)
  • light a light spritz
    (một lần xịt nhẹ)
  • quick a quick spritz
    (một lần xịt nhanh)
  • final a final spritz
    (lần xịt cuối cùng)
Spritz + giới từ/danh từ (như động từ)
  • spritz on spritz water on
    (xịt nước lên)
  • spritz with spritz with perfume
    (xịt với nước hoa)
  • spritz hair spritz hair
    (xịt tóc)

Idioms

  • give something a spritz

    xịt/phun một ít chất lỏng lên cái gì đó (thường để làm tươi mới, ẩm hoặc thơm)

    "I'll just give the plants a spritz of water."

    (Tôi sẽ chỉ xịt một chút nước lên cây.)

  • a spritz of [liquid]

    một chút/một lần xịt chất lỏng (nhấn mạnh số lượng nhỏ)

    "Add a spritz of lemon juice to the salad."

    (Thêm một chút nước cốt chanh vào món salad.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

spritz

Noun
Lật mặt

Một loại đồ uống bao gồm rượu vang (đặc biệt là rượu vang trắng) và nước khoáng hoặc nước soda.

"She ordered a spritz at the bar."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I always spritz perfume on my wrists before I go out, because it helps me feel more confident.
Tôi luôn xịt nước hoa lên cổ tay trước khi ra ngoài, vì nó giúp tôi cảm thấy tự tin hơn.
Phủ định
She didn't spritz the plants with water after she learned that overwatering was harmful.
Cô ấy đã không xịt nước cho cây sau khi biết rằng tưới quá nhiều nước có hại.
Nghi vấn
Do you spritz your face with toner after you wash it, even when you're in a hurry?
Bạn có xịt toner lên mặt sau khi rửa mặt không, ngay cả khi bạn đang vội?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "spritz".

Thức uống Aperol Spritz

Aperol Spritz là một loại cocktail nổi tiếng của Ý, được làm từ Aperol (một loại rượu khai vị màu cam đỏ, vị đắng ngọt), prosecco (rượu vang sủi bọt) và soda, thường được trang trí bằng một lát cam. Đây là một ví dụ điển hình về cách từ 'spritz' được dùng để chỉ một thức uống nhẹ, có ga và sảng khoái, phổ biến trong các buổi tiệc hoặc thư giãn mùa hè.

Bánh quy Spritz

Bánh quy Spritz là một loại bánh quy bơ phổ biến ở nhiều nước phương Tây, đặc biệt vào dịp Giáng sinh. Tên gọi 'spritz' xuất phát từ việc bột bánh được 'xịt' hoặc 'ép' qua một máy ép bánh quy đặc biệt để tạo ra các hình dạng trang trí khác nhau, thể hiện đúng hành động phun/xịt.