(Top Banner Ad)
pre-dinner drink
B1
Danh từ B1 Ẩm thực/Văn hóa

pre-dinner drink

UK: /ˌpriːˈdɪnə drɪŋk/ • US: /ˌpriˈdɪnər drɪŋk/

Nghĩa tiếng Việt

Đồ uống trước bữa tối Rượu khai vị (trong một số trường hợp)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An alcoholic drink taken before dinner.

Vietnamese Meaning

Đồ uống có cồn được dùng trước bữa tối.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We enjoyed a pre-dinner drink on the terrace."

    "Chúng tôi đã thưởng thức một ly đồ uống trước bữa tối trên sân thượng."

  • "The hotel bar offers a wide selection of pre-dinner drinks."

    "Quầy bar của khách sạn cung cấp một loạt các loại đồ uống trước bữa tối."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun dinner Bữa tối
Verb drink Uống
Noun drink Đồ uống
Noun aperitif Đồ uống khai vị (thường là đồ uống có cồn nhẹ, uống trước bữa ăn để kích thích vị giác)
Noun cocktail Đồ uống pha chế (thường là một loại đồ uống trước bữa tối)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực/Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
prae-
Old French
disner
Old English
drincan
English
pre-dinner drink

Nguồn gốc của 'pre-dinner drink'

Cụm từ 'pre-dinner drink' (đồ uống trước bữa tối) là một cụm danh từ ghép hiện đại trong tiếng Anh. Nó được tạo thành từ tiền tố 'pre-' (trước, từ tiếng Latin), danh từ 'dinner' (bữa tối, từ tiếng Pháp cổ) và danh từ 'drink' (đồ uống, từ tiếng Anh cổ). Khái niệm về việc thưởng thức một loại đồ uống nhẹ để khai vị hoặc thư giãn trước bữa ăn chính đã tồn tại từ lâu, nhưng trở nên phổ biến rộng rãi hơn, đặc biệt với sự phát triển của văn hóa cocktail vào thế kỷ 20, như một nghi thức xã giao và cách chuẩn bị cho một bữa ăn ngon.

Usage Note

Thường được phục vụ trong lúc khách chờ bữa tối sẵn sàng. Nó có thể là một loại cocktail, rượu vang, bia hoặc các loại đồ uống khác. Mục đích là để thư giãn, kích thích vị giác và tạo không khí thoải mái trước bữa ăn.

Prepositions

before

Trong trường hợp này, 'before' được sử dụng để chỉ thời gian diễn ra hành động uống trước bữa tối.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + pre-dinner drink
  • have have a pre-dinner drink
    (uống đồ uống trước bữa tối)
  • enjoy enjoy a pre-dinner drink
    (thưởng thức đồ uống trước bữa tối)
  • offer offer a pre-dinner drink
    (mời đồ uống trước bữa tối)
  • serve serve a pre-dinner drink
    (phục vụ đồ uống trước bữa tối)
Adjective + pre-dinner drink
  • light a light pre-dinner drink
    (một đồ uống nhẹ trước bữa tối)
  • refreshing a refreshing pre-dinner drink
    (một đồ uống giải khát trước bữa tối)
  • alcoholic an alcoholic pre-dinner drink
    (một đồ uống có cồn trước bữa tối)
  • non-alcoholic a non-alcoholic pre-dinner drink
    (một đồ uống không cồn trước bữa tối)
Pre-dinner drink + Noun/Phrase
  • pre-dinner drink the pre-dinner drink ritual
    (nghi thức đồ uống trước bữa tối)
  • pre-dinner drink a selection of pre-dinner drinks
    (một tuyển chọn các đồ uống trước bữa tối)

Idioms

  • to have a quick pre-dinner drink

    uống vội một ly trước bữa tối (thường là để thư giãn hoặc gặp gỡ nhanh trước khi ăn)

    "Let's have a quick pre-dinner drink at the bar before our reservation."

    (Chúng ta hãy uống nhanh một ly trước bữa tối ở quầy bar trước giờ đặt bàn.)

  • to kick off the evening with a pre-dinner drink

    bắt đầu buổi tối bằng một đồ uống trước bữa tối (nhấn mạnh việc mở màn một sự kiện hoặc buổi gặp mặt)

    "They decided to kick off the evening with a celebratory pre-dinner drink."

    (Họ quyết định bắt đầu buổi tối bằng một đồ uống chúc mừng trước bữa tối.)

  • a leisurely pre-dinner drink

    một đồ uống trước bữa tối thư thái, không vội vã

    "After a long week, all he wanted was a leisurely pre-dinner drink on the patio."

    (Sau một tuần dài, tất cả những gì anh ấy muốn là một ly đồ uống trước bữa tối thư thái trên hiên nhà.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pre-dinner drink

Danh từ
Lật mặt

Đồ uống có cồn được dùng trước bữa tối.

"We enjoyed a pre-dinner drink on the terrace."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The evening began traditionally: a pre-dinner drink was served promptly at 7 PM.
Buổi tối bắt đầu một cách truyền thống: một thức uống trước bữa tối được phục vụ ngay lúc 7 giờ tối.
Phủ định
This time, the host broke with custom: no pre-dinner drink was offered to the guests.
Lần này, chủ nhà đã phá vỡ thông lệ: không có đồ uống trước bữa tối nào được mời cho khách.
Nghi vấn
Was the pre-dinner drink a classic Martini: or did they opt for something more modern?
Đồ uống trước bữa tối có phải là Martini cổ điển không: hay họ đã chọn thứ gì đó hiện đại hơn?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had more time, I would enjoy a pre-dinner drink before every meal.
Nếu tôi có nhiều thời gian hơn, tôi sẽ thưởng thức một ly đồ uống trước bữa tối trước mỗi bữa ăn.
Phủ định
If he weren't driving tonight, he wouldn't mind having a pre-dinner drink.
Nếu anh ấy không lái xe tối nay, anh ấy sẽ không ngại uống một ly đồ uống trước bữa tối.
Nghi vấn
Would you feel more relaxed if you had a pre-dinner drink?
Bạn có cảm thấy thư giãn hơn nếu bạn có một ly đồ uống trước bữa tối không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
A pre-dinner drink is a nice way to relax before a meal.
Một ly đồ uống trước bữa tối là một cách tuyệt vời để thư giãn trước bữa ăn.
Phủ định
A pre-dinner drink isn't always alcoholic; it can be a juice or soda.
Đồ uống trước bữa tối không phải lúc nào cũng có cồn; nó có thể là nước ép hoặc soda.
Nghi vấn
Is a pre-dinner drink something you usually have before eating?
Một ly đồ uống trước bữa tối có phải là thứ bạn thường dùng trước khi ăn không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She always enjoys a pre-dinner drink before a meal.
Cô ấy luôn thích một ly đồ uống trước bữa tối trước khi ăn.
Phủ định
They don't usually offer a pre-dinner drink at that restaurant.
Họ thường không cung cấp đồ uống trước bữa tối tại nhà hàng đó.
Nghi vấn
What kind of pre-dinner drink would you recommend?
Bạn sẽ giới thiệu loại đồ uống trước bữa tối nào?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was preparing a pre-dinner drink when the guests arrived.
Cô ấy đang chuẩn bị một ly đồ uống trước bữa tối khi khách đến.
Phủ định
They were not having a pre-dinner drink before the show started.
Họ đã không uống đồ uống trước bữa tối trước khi buổi biểu diễn bắt đầu.
Nghi vấn
Were you enjoying a pre-dinner drink on the balcony last night?
Tối qua bạn có đang thưởng thức một ly đồ uống trước bữa tối trên ban công không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pre-dinner drink".

Vai trò của đồ uống khai vị (Aperitif)

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Pháp và Ý, 'pre-dinner drink' thường được gọi là 'aperitif'. Mục đích chính của nó là kích thích vị giác và chuẩn bị dạ dày cho bữa ăn sắp tới, cũng như tạo không khí thư giãn và khởi đầu cuộc trò chuyện. Các loại aperitif phổ biến bao gồm vermouth, Campari, Aperol, hoặc rượu vang nhẹ.

Nghi thức xã giao và thư giãn

Uống một ly trước bữa tối không chỉ là để kích thích vị giác mà còn là một phần quan trọng của nghi thức xã giao. Đây là cơ hội để khách mời trò chuyện, thư giãn sau một ngày làm việc và giảm bớt căng thẳng trước khi ngồi vào bàn ăn chính. Nó thể hiện sự hiếu khách và tạo ra một không gian ấm cúng, thân mật trước khi bữa tối bắt đầu.