pre-dinner drink
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Đồ uống có cồn được dùng trước bữa tối.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We enjoyed a pre-dinner drink on the terrace."
"Chúng tôi đã thưởng thức một ly đồ uống trước bữa tối trên sân thượng."
-
"The hotel bar offers a wide selection of pre-dinner drinks."
"Quầy bar của khách sạn cung cấp một loạt các loại đồ uống trước bữa tối."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được phục vụ trong lúc khách chờ bữa tối sẵn sàng. Nó có thể là một loại cocktail, rượu vang, bia hoặc các loại đồ uống khác. Mục đích là để thư giãn, kích thích vị giác và tạo không khí thoải mái trước bữa ăn.
Prepositions
Trong trường hợp này, 'before' được sử dụng để chỉ thời gian diễn ra hành động uống trước bữa tối.
Collocations (Từ đi kèm)
-
have have a pre-dinner drink (uống đồ uống trước bữa tối)
-
enjoy enjoy a pre-dinner drink (thưởng thức đồ uống trước bữa tối)
-
offer offer a pre-dinner drink (mời đồ uống trước bữa tối)
-
serve serve a pre-dinner drink (phục vụ đồ uống trước bữa tối)
-
light a light pre-dinner drink (một đồ uống nhẹ trước bữa tối)
-
refreshing a refreshing pre-dinner drink (một đồ uống giải khát trước bữa tối)
-
alcoholic an alcoholic pre-dinner drink (một đồ uống có cồn trước bữa tối)
-
non-alcoholic a non-alcoholic pre-dinner drink (một đồ uống không cồn trước bữa tối)
-
pre-dinner drink the pre-dinner drink ritual (nghi thức đồ uống trước bữa tối)
-
pre-dinner drink a selection of pre-dinner drinks (một tuyển chọn các đồ uống trước bữa tối)
Idioms
-
to have a quick pre-dinner drink
uống vội một ly trước bữa tối (thường là để thư giãn hoặc gặp gỡ nhanh trước khi ăn)
"Let's have a quick pre-dinner drink at the bar before our reservation."
(Chúng ta hãy uống nhanh một ly trước bữa tối ở quầy bar trước giờ đặt bàn.)
-
to kick off the evening with a pre-dinner drink
bắt đầu buổi tối bằng một đồ uống trước bữa tối (nhấn mạnh việc mở màn một sự kiện hoặc buổi gặp mặt)
"They decided to kick off the evening with a celebratory pre-dinner drink."
(Họ quyết định bắt đầu buổi tối bằng một đồ uống chúc mừng trước bữa tối.)
-
a leisurely pre-dinner drink
một đồ uống trước bữa tối thư thái, không vội vã
"After a long week, all he wanted was a leisurely pre-dinner drink on the patio."
(Sau một tuần dài, tất cả những gì anh ấy muốn là một ly đồ uống trước bữa tối thư thái trên hiên nhà.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
pre-dinner drink
Danh từĐồ uống có cồn được dùng trước bữa tối.
"We enjoyed a pre-dinner drink on the terrace."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The evening began traditionally: a pre-dinner drink was served promptly at 7 PM. |
Buổi tối bắt đầu một cách truyền thống: một thức uống trước bữa tối được phục vụ ngay lúc 7 giờ tối. |
| Phủ định | This time, the host broke with custom: no pre-dinner drink was offered to the guests. |
Lần này, chủ nhà đã phá vỡ thông lệ: không có đồ uống trước bữa tối nào được mời cho khách. |
| Nghi vấn | Was the pre-dinner drink a classic Martini: or did they opt for something more modern? |
Đồ uống trước bữa tối có phải là Martini cổ điển không: hay họ đã chọn thứ gì đó hiện đại hơn? |
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had more time, I would enjoy a pre-dinner drink before every meal. |
Nếu tôi có nhiều thời gian hơn, tôi sẽ thưởng thức một ly đồ uống trước bữa tối trước mỗi bữa ăn. |
| Phủ định | If he weren't driving tonight, he wouldn't mind having a pre-dinner drink. |
Nếu anh ấy không lái xe tối nay, anh ấy sẽ không ngại uống một ly đồ uống trước bữa tối. |
| Nghi vấn | Would you feel more relaxed if you had a pre-dinner drink? |
Bạn có cảm thấy thư giãn hơn nếu bạn có một ly đồ uống trước bữa tối không? |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | A pre-dinner drink is a nice way to relax before a meal. |
Một ly đồ uống trước bữa tối là một cách tuyệt vời để thư giãn trước bữa ăn. |
| Phủ định | A pre-dinner drink isn't always alcoholic; it can be a juice or soda. |
Đồ uống trước bữa tối không phải lúc nào cũng có cồn; nó có thể là nước ép hoặc soda. |
| Nghi vấn | Is a pre-dinner drink something you usually have before eating? |
Một ly đồ uống trước bữa tối có phải là thứ bạn thường dùng trước khi ăn không? |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She always enjoys a pre-dinner drink before a meal. |
Cô ấy luôn thích một ly đồ uống trước bữa tối trước khi ăn. |
| Phủ định | They don't usually offer a pre-dinner drink at that restaurant. |
Họ thường không cung cấp đồ uống trước bữa tối tại nhà hàng đó. |
| Nghi vấn | What kind of pre-dinner drink would you recommend? |
Bạn sẽ giới thiệu loại đồ uống trước bữa tối nào? |
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She was preparing a pre-dinner drink when the guests arrived. |
Cô ấy đang chuẩn bị một ly đồ uống trước bữa tối khi khách đến. |
| Phủ định | They were not having a pre-dinner drink before the show started. |
Họ đã không uống đồ uống trước bữa tối trước khi buổi biểu diễn bắt đầu. |
| Nghi vấn | Were you enjoying a pre-dinner drink on the balcony last night? |
Tối qua bạn có đang thưởng thức một ly đồ uống trước bữa tối trên ban công không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pre-dinner drink".
