(Top Banner Ad)
apnea diving
B2
Danh từ B2 Thể thao dưới nước/Y học

apnea diving

UK: /ˌæpˈniːə ˈdaɪvɪŋ/ • US: /ˌæpˈniːə ˈdaɪvɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

lặn tự do lặn nín thở
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The sport or activity of diving underwater while holding one's breath; freediving.

Vietnamese Meaning

Môn thể thao hoặc hoạt động lặn dưới nước bằng cách nín thở; lặn tự do.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Apnea diving requires intense training and discipline."

    "Lặn tự do đòi hỏi sự luyện tập và kỷ luật cao độ."

  • "He is a professional apnea diving instructor."

    "Anh ấy là một huấn luyện viên lặn tự do chuyên nghiệp."

  • "Apnea diving competitions test the limits of human endurance."

    "Các cuộc thi lặn tự do kiểm tra giới hạn sức bền của con người."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun apnea Sự ngưng thở
Adjective apneic Liên quan đến sự ngưng thở

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thể thao dưới nước/Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
apnoia (ἄπνοια)
English
apnea
English
apnea diving

Nguồn gốc của 'Apnea'

Từ 'apnea' xuất phát từ tiếng Hy Lạp 'apnoia', có nghĩa là 'không thở'. Nó được sử dụng trong y học để chỉ sự ngưng thở tạm thời. Sau đó, nó được dùng để mô tả hình thức lặn nín thở, hay 'apnea diving' mà chúng ta biết ngày nay. Nó nhấn mạnh khả năng nhịn thở dưới nước.

Usage Note

Apnea diving, hay freediving, nhấn mạnh việc lặn mà không sử dụng bình dưỡng khí. Nó khác với scuba diving, nơi người lặn mang theo bình khí nén. Apnea diving đòi hỏi kỹ năng kiểm soát hơi thở, kỹ thuật lặn và kiến thức về sinh lý học cơ thể.

Prepositions

in into

"in" thường được sử dụng để chỉ địa điểm chung của việc lặn (e.g., diving in the ocean). "into" thường được sử dụng để chỉ hành động đi vào nước (e.g., diving into the pool).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + apnea diving
  • deep apnea diving
    (lặn tự do sâu)
  • competitive apnea diving
    (lặn tự do thi đấu)
  • recreational apnea diving
    (lặn tự do giải trí)
Verb + apnea diving
  • practice apnea diving
    (tập lặn tự do)
  • enjoy apnea diving
    (thích lặn tự do)
  • train for apnea diving
    (tập luyện cho lặn tự do)

Idioms

  • pushing the limits in apnea diving

    vượt qua giới hạn trong lặn tự do

    "He's always pushing the limits in apnea diving, trying to go deeper and deeper."

    (Anh ấy luôn cố gắng vượt qua giới hạn trong lặn tự do, cố gắng lặn ngày càng sâu hơn.)

  • a world of apnea diving

    một thế giới lặn tự do

    "Apnea diving opens up a whole world of underwater exploration."

    (Lặn tự do mở ra cả một thế giới khám phá dưới nước.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

apnea diving

Danh từ
Lật mặt

Môn thể thao hoặc hoạt động lặn dưới nước bằng cách nín thở; lặn tự do.

"Apnea diving requires intense training and discipline."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Apnea diving requires extensive training and discipline.
Lặn tự do đòi hỏi quá trình huấn luyện và kỷ luật nghiêm ngặt.
Phủ định
Many people don't realize the risks associated with apnea diving.
Nhiều người không nhận ra những rủi ro liên quan đến lặn tự do.
Nghi vấn
What makes apnea diving so appealing to extreme athletes?
Điều gì khiến lặn tự do trở nên hấp dẫn đối với các vận động viên thể thao mạo hiểm?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has been practicing apnea diving for years, trying to break the world record.
Cô ấy đã tập lặn tự do trong nhiều năm, cố gắng phá kỷ lục thế giới.
Phủ định
They haven't been apnea diving in that particular cave system before, so they are being cautious.
Họ chưa từng lặn tự do trong hệ thống hang động cụ thể đó trước đây, vì vậy họ đang thận trọng.
Nghi vấn
Has he been apnea diving competitively since he was a teenager?
Anh ấy đã lặn tự do thi đấu từ khi còn là thiếu niên phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "apnea diving".

Kỷ lục thế giới

Lặn tự do có nhiều kỷ lục thế giới khác nhau, bao gồm lặn sâu nhất mà không có thiết bị hỗ trợ và lặn lâu nhất dưới nước. Các vận động viên thường xuyên phá kỷ lục, cho thấy khả năng phi thường của con người.

Văn hóa biển

Ở nhiều nền văn hóa ven biển, lặn tự do là một kỹ năng truyền thống để đánh bắt cá và thu thập hải sản. Nó không chỉ là một môn thể thao mà còn là một phần của di sản văn hóa.