(Top Banner Ad)
freediving
B2
Danh từ B2 Thể thao dưới nước

freediving

UK: /ˈfriːˌdaɪvɪŋ/ • US: /ˈfriːˌdaɪvɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

lặn tự do lặn không bình khí
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The sport or activity of diving deep underwater without using breathing apparatus.

Vietnamese Meaning

Môn thể thao hoặc hoạt động lặn sâu dưới nước mà không sử dụng thiết bị thở.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Freediving requires excellent breath-holding skills and mental discipline."

    "Lặn tự do đòi hỏi kỹ năng nín thở tuyệt vời và kỷ luật tinh thần."

  • "She enjoys freediving in the clear waters of the Mediterranean."

    "Cô ấy thích lặn tự do ở vùng nước trong xanh của Địa Trung Hải."

  • "Freediving competitions test the limits of human endurance."

    "Các cuộc thi lặn tự do kiểm tra giới hạn sức bền của con người."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun freediver người lặn tự do
Verb freedive lặn tự do (ví dụ: to freedive)
Noun diving môn lặn, hoạt động lặn
Noun diver thợ lặn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thể thao dưới nước

Etymology (Nguồn gốc)

English
free
English
dive
English
freediving

Nguồn gốc của "freediving"

"Freediving" là một từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, kết hợp giữa "free" (tự do, không bị ràng buộc) và "diving" (lặn). Nó mô tả hoạt động lặn xuống nước mà không sử dụng thiết bị thở nhân tạo, hoàn toàn dựa vào khả năng nín thở của thợ lặn. Sự kết hợp này nhấn mạnh yếu tố tự do, không phụ thuộc vào máy móc trong môn thể thao này.

Usage Note

Freediving nhấn mạnh vào việc lặn bằng một hơi thở duy nhất, dựa vào khả năng nín thở và chịu áp lực nước của cơ thể. Nó khác với scuba diving (lặn có bình dưỡng khí) ở chỗ không sử dụng bình khí nén.

Prepositions

in into

'in' được dùng khi nói về việc tham gia vào hoạt động freediving nói chung (ví dụ: 'He is interested in freediving'). 'into' có thể được sử dụng để diễn tả sự đam mê với freediving (ví dụ: 'She is really into freediving').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + freediving
  • competitive competitive freediving
    (môn lặn tự do cạnh tranh)
  • recreational recreational freediving
    (lặn tự do giải trí)
  • deep deep freediving
    (lặn tự do sâu)
Verb + freediving
  • practice practice freediving
    (tập luyện lặn tự do)
  • learn learn freediving
    (học lặn tự do)
  • go go freediving
    (đi lặn tự do)
Freediving + Noun
  • equipment freediving equipment
    (thiết bị lặn tự do)
  • technique freediving technique
    (kỹ thuật lặn tự do)
  • competition freediving competition
    (cuộc thi lặn tự do)

Idioms

  • go freediving

    đi lặn tự do

    "Let's go freediving this weekend if the weather is good."

    (Hãy đi lặn tự do cuối tuần này nếu thời tiết đẹp.)

  • the world of freediving

    thế giới lặn tự do (ám chỉ lĩnh vực, cộng đồng)

    "She discovered the world of freediving and fell in love with it."

    (Cô ấy đã khám phá thế giới lặn tự do và say mê nó.)

  • master the art of freediving

    nắm vững nghệ thuật lặn tự do

    "It takes years of practice to truly master the art of freediving."

    (Cần nhiều năm luyện tập để thực sự nắm vững nghệ thuật lặn tự do.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

freediving

Danh từ
Lật mặt

Môn thể thao hoặc hoạt động lặn sâu dưới nước mà không sử dụng thiết bị thở.

"Freediving requires excellent breath-holding skills and mental discipline."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I want to try freediving to explore the underwater world.
Tôi muốn thử lặn tự do để khám phá thế giới dưới nước.
Phủ định
He decided not to pursue freediving due to the risks involved.
Anh ấy quyết định không theo đuổi lặn tự do vì những rủi ro liên quan.
Nghi vấn
Is she planning to start freediving lessons next month?
Cô ấy có dự định bắt đầu các bài học lặn tự do vào tháng tới không?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had been practicing freediving for years before she finally broke the national record.
Cô ấy đã luyện tập môn lặn tự do hàng năm trời trước khi cuối cùng phá kỷ lục quốc gia.
Phủ định
They hadn't been freediving long before the storm rolled in.
Họ đã không lặn tự do được lâu thì cơn bão ập đến.
Nghi vấn
Had he been freediving in that location before the incident?
Anh ấy đã từng lặn tự do ở địa điểm đó trước khi xảy ra sự cố chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "freediving".

Lịch sử và Văn hóa Lặn Tự Do

Lặn tự do là một hoạt động có lịch sử lâu đời, với những bằng chứng về các thợ lặn tìm ngọc trai, hải sản hoặc trục vớt đồ vật dưới nước từ hàng ngàn năm trước. Ví dụ nổi bật là các nữ thợ lặn Ama ở Nhật Bản và Haenyeo ở Hàn Quốc, những người đã duy trì truyền thống lặn tự do để kiếm sống qua nhiều thế kỷ.

Lợi ích và Triết lý

Ngoài là một môn thể thao cạnh tranh, lặn tự do còn được coi là một hình thức thiền định dưới nước. Nó đòi hỏi sự kiểm soát hơi thở, bình tĩnh tâm trí và kết nối sâu sắc với môi trường biển, mang lại lợi ích về thể chất lẫn tinh thần, giúp giảm căng thẳng và tăng cường sự tập trung.