(Top Banner Ad)
cessation of breathing
C1
Danh từ C1 Y học

cessation of breathing

UK: /sɛˈseɪʃən əv ˈbriːðɪŋ/ • US: /sɛˈseɪʃən əv ˈbriːðɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

ngừng thở sự ngừng thở
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The stopping of breathing.

Vietnamese Meaning

Sự ngừng thở.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The cessation of breathing required immediate medical intervention."

    "Việc ngừng thở đòi hỏi sự can thiệp y tế ngay lập tức."

  • "Witnessing the cessation of breathing was a traumatic experience."

    "Chứng kiến sự ngừng thở là một trải nghiệm đau thương."

  • "The doctor documented the cessation of breathing in the patient's chart."

    "Bác sĩ đã ghi lại việc ngừng thở vào hồ sơ bệnh án của bệnh nhân."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb Cease Dừng, chấm dứt
Verb Breathe Thở
Adjective Ceaseless Không ngừng nghỉ
Adjective Breathless Hết hơi, nín thở

Synonyms

apnea (chứng ngưng thở)respiratory arrest (ngừng hô hấp)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
ked- (to yield, go away) / bhre- (to burn, smell)
Latin
cessatio (a tarrying, delaying)
Old English
bræth (odor, exhalation, vapor)
Middle English
cessacion / breth
Modern English
cessation of breathing

Nguồn gốc từ 'Cessation'

Từ 'cessation' bắt nguồn từ tiếng Latin 'cessare', có nghĩa là trì hoãn hoặc dừng lại. Trong bối cảnh y khoa, nó diễn tả sự dừng lại hoàn toàn của một quá trình sinh học đang diễn ra.

Sự tiến hóa của 'Breathing'

Từ 'breath' trong tiếng Anh cổ ban đầu có nghĩa là 'mùi hương' hoặc 'hơi nóng'. Sau này, nó dần chuyển sang nghĩa là hơi thở - sự sống thoát ra từ lồng ngực.

Usage Note

Cụm từ 'cessation of breathing' thường được sử dụng trong các bối cảnh y tế để mô tả tình trạng ngừng thở đột ngột hoặc kéo dài. Nó thường liên quan đến các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng hoặc các tình huống cấp cứu. 'Cessation' mang tính trang trọng hơn so với 'stopping'.

Prepositions

of

Giới từ 'of' được sử dụng để chỉ mối quan hệ giữa 'cessation' và hành động 'breathing', cho biết rằng đó là sự ngừng của hành động thở.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cessation of breathing
  • Sudden sudden cessation of breathing
    (sự ngừng thở đột ngột)
  • Temporary temporary cessation of breathing
    (sự ngưng thở tạm thời (ví dụ: chứng ngưng thở khi ngủ))
  • Permanent permanent cessation of breathing
    (sự ngừng thở vĩnh viễn)
Verb + cessation of breathing
  • Lead to lead to cessation of breathing
    (dẫn đến việc ngừng thở)
  • Observe observe the cessation of breathing
    (quan sát/ghi nhận sự ngừng thở)
  • Cause cause cessation of breathing
    (gây ra tình trạng ngừng thở)

Idioms

  • Draw one's last breath

    Trút hơi thở cuối cùng

    "He drew his last breath surrounded by his family."

    (Ông ấy đã trút hơi thở cuối cùng trong vòng tay của gia đình.)

  • Hold one's breath

    Nín thở (để chờ đợi điều gì đó)

    "The world held its breath as the results were announced."

    (Cả thế giới nín thở khi kết quả được công bố.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cessation of breathing

Danh từ
Lật mặt

Sự ngừng thở.

"The cessation of breathing required immediate medical intervention."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cessation of breathing".

Chứng ngưng thở khi ngủ (Sleep Apnea)

Trong văn hóa phương Tây, 'cessation of breathing' thường được thảo luận rộng rãi trong bối cảnh y tế về 'Sleep Apnea'. Đây là một vấn đề sức khỏe nghiêm trọng được quan tâm hàng đầu trong các chiến dịch chăm sóc giấc ngủ tại Mỹ và Châu Âu.

Định nghĩa pháp lý về cái chết

Sự ngừng thở (cessation of breathing) cùng với sự ngừng tuần hoàn từng là tiêu chuẩn duy nhất để xác định cái chết về mặt pháp lý trước khi khái niệm 'chết não' được ra đời.