cessation of breathing
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The stopping of breathing.
Vietnamese Meaning
Sự ngừng thở.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The cessation of breathing required immediate medical intervention."
"Việc ngừng thở đòi hỏi sự can thiệp y tế ngay lập tức."
-
"Witnessing the cessation of breathing was a traumatic experience."
"Chứng kiến sự ngừng thở là một trải nghiệm đau thương."
-
"The doctor documented the cessation of breathing in the patient's chart."
"Bác sĩ đã ghi lại việc ngừng thở vào hồ sơ bệnh án của bệnh nhân."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'cessation of breathing' thường được sử dụng trong các bối cảnh y tế để mô tả tình trạng ngừng thở đột ngột hoặc kéo dài. Nó thường liên quan đến các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng hoặc các tình huống cấp cứu. 'Cessation' mang tính trang trọng hơn so với 'stopping'.
Prepositions
Giới từ 'of' được sử dụng để chỉ mối quan hệ giữa 'cessation' và hành động 'breathing', cho biết rằng đó là sự ngừng của hành động thở.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Sudden sudden cessation of breathing (sự ngừng thở đột ngột)
-
Temporary temporary cessation of breathing (sự ngưng thở tạm thời (ví dụ: chứng ngưng thở khi ngủ))
-
Permanent permanent cessation of breathing (sự ngừng thở vĩnh viễn)
-
Lead to lead to cessation of breathing (dẫn đến việc ngừng thở)
-
Observe observe the cessation of breathing (quan sát/ghi nhận sự ngừng thở)
-
Cause cause cessation of breathing (gây ra tình trạng ngừng thở)
Idioms
-
Draw one's last breath
Trút hơi thở cuối cùng
"He drew his last breath surrounded by his family."
(Ông ấy đã trút hơi thở cuối cùng trong vòng tay của gia đình.)
-
Hold one's breath
Nín thở (để chờ đợi điều gì đó)
"The world held its breath as the results were announced."
(Cả thế giới nín thở khi kết quả được công bố.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
cessation of breathing
Danh từSự ngừng thở.
"The cessation of breathing required immediate medical intervention."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cessation of breathing".
