(Top Banner Ad)
plea
B2
Danh từ B2 Luật pháp, Đời sống hàng ngày

plea

UK: /pliː/ • US: /pliː/

Nghĩa tiếng Việt

lời khẩn cầu lời van xin lời biện hộ lời khai (trước tòa)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A request made in an earnest and emotional manner; an appeal.

Vietnamese Meaning

Lời khẩn cầu, lời van xin; sự biện hộ (trong luật pháp).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He made a plea for help after being stranded in the desert."

    "Anh ấy đã khẩn cầu sự giúp đỡ sau khi bị mắc kẹt trong sa mạc."

  • "Her plea for mercy was ignored by the judge."

    "Lời khẩn cầu xin khoan hồng của cô ấy đã bị thẩm phán phớt lờ."

  • "The lawyer is preparing his client's plea."

    "Luật sư đang chuẩn bị lời biện hộ cho khách hàng của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun pleading Lời biện hộ, sự van xin (trong tòa án hoặc nói chung)
Verb plead Van xin, biện hộ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật pháp, Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
placitum
Anglo-French
ple
English
plea

Nguồn gốc của 'plea'

Từ 'plea' bắt nguồn từ tiếng Latin 'placitum', có nghĩa là 'ý kiến' hoặc 'lời thỉnh cầu'. Nó du nhập vào tiếng Anh thông qua tiếng Pháp cổ 'ple'. Ban đầu, nó liên quan đến một lời biện hộ trong một tòa án, nhưng sau đó mở rộng để chỉ bất kỳ lời thỉnh cầu hoặc yêu cầu nghiêm túc nào.

Usage Note

Từ 'plea' thường mang sắc thái trang trọng và nhấn mạnh sự nghiêm túc, khẩn thiết của lời yêu cầu. Nó khác với 'request' (yêu cầu) ở mức độ khẩn cấp và cảm xúc. 'Plea' thường được sử dụng trong các tình huống nghiêm trọng, khi một người thực sự cần giúp đỡ hoặc muốn thay đổi một quyết định nào đó. Trong lĩnh vực pháp luật, 'plea' chỉ sự biện hộ hoặc lời khai của bị cáo.

Prepositions

for to

'Plea for' thường đi kèm với điều mà người ta đang cầu xin (ví dụ: a plea for help). 'Plea to' thường hướng đến người mà lời cầu xin nhắm đến (ví dụ: a plea to the judge).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + plea
  • desperate desperate plea
    (Lời khẩn cầu tuyệt vọng)
  • urgent urgent plea
    (Lời khẩn cầu cấp bách)
  • emotional emotional plea
    (Lời khẩn cầu đầy cảm xúc)
Verb + plea
  • enter enter a plea
    (Đưa ra lời biện hộ (trước tòa))
  • make make a plea
    (Đưa ra lời thỉnh cầu)
  • reject reject a plea
    (Bác bỏ lời thỉnh cầu)

Idioms

  • a plea for help

    Lời kêu gọi sự giúp đỡ

    "The refugees made a plea for help from the international community."

    (Những người tị nạn đã đưa ra lời kêu gọi sự giúp đỡ từ cộng đồng quốc tế.)

  • enter a plea of not guilty

    Tuyên bố vô tội (trước tòa)

    "The defendant entered a plea of not guilty to the charges."

    (Bị cáo đã tuyên bố vô tội trước các cáo buộc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

plea

Danh từ
Lật mặt

Lời khẩn cầu, lời van xin; sự biện hộ (trong luật pháp).

"He made a plea for help after being stranded in the desert."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "plea".

Hệ thống Tòa án

Trong hệ thống tòa án phương Tây, bị cáo phải 'enter a plea' (đưa ra lời biện hộ) là 'guilty' (có tội) hoặc 'not guilty' (vô tội). Điều này quyết định các bước tiếp theo của quy trình tố tụng.