(Top Banner Ad)
petition
B2
danh từ B2 Luật pháp, Chính trị, Đời sống hàng ngày

petition

UK: /pəˈtɪʃ.ən/ • US: /pəˈtɪʃ.ən/

Nghĩa tiếng Việt

đơn kiến nghị thỉnh nguyện thư kiến nghị thỉnh cầu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

a formal written request, typically one signed by many people, appealing to authority with respect to a particular cause.

Vietnamese Meaning

đơn kiến nghị, thỉnh nguyện thư; sự kiến nghị, sự thỉnh cầu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They started a petition for the release of the prisoners."

    "Họ đã bắt đầu một bản kiến nghị để thả những tù nhân."

  • "More than 20,000 people signed the petition."

    "Hơn 20.000 người đã ký vào bản kiến nghị."

  • "We petitioned the government to change the law."

    "Chúng tôi đã kiến nghị chính phủ thay đổi luật."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun petition Đơn thỉnh cầu, kiến nghị; sự thỉnh cầu
Verb petition Thỉnh cầu, kiến nghị
Noun petitioner Người làm đơn thỉnh cầu, người kiến nghị
Adjective petitionary Thuộc về thỉnh cầu, mang tính thỉnh cầu

Synonyms

Related Words

Subject Area

Luật pháp, Chính trị, Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*pet-
Latin
petere
Latin
petitio
Old French
peticion
Middle English
peticion
English
petition

Cội nguồn từ sự 'tìm kiếm' và 'yêu cầu'

Từ 'petition' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin 'petere', nghĩa là 'tìm kiếm' hoặc 'yêu cầu'. Ban đầu, nó được dùng để chỉ hành động đưa ra một yêu cầu chính thức, thường là gửi đến một người có quyền lực. Qua tiếng Pháp cổ và tiếng Anh Trung đại, nó dần phát triển thành nghĩa hiện đại là một thỉnh cầu hoặc đơn yêu cầu có chữ ký của nhiều người để bày tỏ ý kiến hoặc yêu cầu thay đổi.

Usage Note

Thường được sử dụng để kêu gọi sự thay đổi hoặc giải quyết một vấn đề cụ thể nào đó. Khác với 'appeal' mang tính kháng cáo một quyết định đã có, 'petition' thường hướng đến việc yêu cầu một hành động hoặc thay đổi chính sách trước khi có quyết định cuối cùng.

Prepositions

for to

'petition for' được dùng khi yêu cầu một cái gì đó (ví dụ: petition for a new law). 'petition to' được dùng khi gửi kiến nghị đến một người hoặc tổ chức có thẩm quyền (ví dụ: petition to the government).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + petition
  • sign sign a petition
    (ký vào đơn thỉnh cầu)
  • submit submit a petition
    (nộp đơn thỉnh cầu)
  • launch launch a petition
    (khởi xướng một đơn thỉnh cầu)
  • organize organize a petition
    (tổ chức một đơn thỉnh cầu)
  • reject reject a petition
    (bác bỏ đơn thỉnh cầu)
  • grant grant a petition
    (chấp thuận đơn thỉnh cầu)
  • file file a petition (for)
    (đệ trình đơn thỉnh cầu (để yêu cầu))
Adjective + petition
  • mass a mass petition
    (một đơn thỉnh cầu quy mô lớn/đông đảo)
  • joint a joint petition
    (một đơn thỉnh cầu chung)
  • successful a successful petition
    (một đơn thỉnh cầu thành công)
  • formal a formal petition
    (một đơn thỉnh cầu chính thức)

Idioms

  • file a petition for divorce

    nộp đơn ly hôn

    "She decided to file a petition for divorce after years of unhappiness."

    (Cô ấy quyết định nộp đơn ly hôn sau nhiều năm không hạnh phúc.)

  • circulate a petition

    lưu hành/phát tán đơn thỉnh cầu

    "Activists are circulating a petition to stop the new construction project."

    (Các nhà hoạt động đang phát tán một đơn thỉnh cầu để ngăn chặn dự án xây dựng mới.)

  • draw up a petition

    soạn thảo đơn thỉnh cầu

    "The residents decided to draw up a petition against the noisy factory."

    (Cư dân quyết định soạn thảo một đơn thỉnh cầu phản đối nhà máy ồn ào.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

petition

danh từ
Lật mặt

đơn kiến nghị, thỉnh nguyện thư; sự kiến nghị, sự thỉnh cầu.

"They started a petition for the release of the prisoners."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "petition".

Quyền Thỉnh Cầu trong Dân Chủ

Trong nhiều nền dân chủ phương Tây, 'quyền thỉnh cầu' (right to petition) là một quyền cơ bản của công dân, cho phép họ yêu cầu chính phủ sửa chữa những sai lầm hoặc thay đổi chính sách. Đây là một cách quan trọng để công chúng bày tỏ ý kiến và tham gia vào quá trình ra quyết định của nhà nước, thể hiện sự kiểm soát của người dân đối với quyền lực nhà nước.

Sức mạnh của Đơn Kiến Nghị Cộng Đồng

Đơn kiến nghị (petition) không chỉ là một văn bản pháp lý mà còn là một công cụ mạnh mẽ của cộng đồng. Khi nhiều người cùng ký tên vào một đơn thỉnh cầu, nó thể hiện sự đồng lòng và áp lực dư luận lớn, thường được sử dụng để vận động cho các vấn đề xã hội, môi trường hoặc chính trị, có thể dẫn đến những thay đổi đáng kể.