(Top Banner Ad)
apple pie
A2
Danh từ A2 Ẩm thực

apple pie

UK: /ˈæpəl paɪ/ • US: /ˈæpəl paɪ/

Nghĩa tiếng Việt

bánh táo bánh táo nướng
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A baked pie containing apples.

Vietnamese Meaning

Một loại bánh nướng có nhân táo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She baked an apple pie for dessert."

    "Cô ấy đã nướng một chiếc bánh táo cho món tráng miệng."

  • "Apple pie is my favorite dessert."

    "Bánh táo là món tráng miệng yêu thích của tôi."

  • "Nothing is more American than apple pie."

    "Không có gì Mỹ hơn bánh táo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun apple quả táo
Noun pie bánh nướng

Related Words

Subject Area

Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

English
apple pie

Nguồn gốc của bánh táo

Bánh táo, món tráng miệng quen thuộc, có lịch sử lâu đời. Mặc dù táo không có nguồn gốc từ Bắc Mỹ, bánh táo đã trở thành biểu tượng của sự ấm cúng và truyền thống ở đó. Công thức bánh táo đầu tiên được ghi nhận có từ thời Trung Cổ ở châu Âu. Người ta thường sử dụng các loại gia vị như quế và nhục đậu khấu để tăng thêm hương vị.

Usage Note

Thường được dùng để chỉ một món tráng miệng quen thuộc và được yêu thích. Trong văn hóa Mỹ, 'apple pie' còn mang ý nghĩa tượng trưng cho những giá trị truyền thống và sự đơn giản, ấm cúng của gia đình.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + apple pie
  • delicious apple pie
    (bánh táo ngon tuyệt)
  • homemade apple pie
    (bánh táo nhà làm)
  • warm apple pie
    (bánh táo ấm nóng)
Verb + apple pie
  • bake an apple pie
    (nướng một chiếc bánh táo)
  • eat apple pie
    (ăn bánh táo)
  • serve apple pie
    (phục vụ bánh táo)

Idioms

  • as American as apple pie

    rất Mỹ, mang đậm chất Mỹ

    "Baseball is as American as apple pie."

    (Bóng chày mang đậm chất Mỹ như bánh táo vậy.)

  • easy as pie

    dễ như ăn bánh

    "The test was as easy as pie."

    (Bài kiểm tra dễ như ăn bánh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

apple pie

Danh từ
Lật mặt

Một loại bánh nướng có nhân táo.

"She baked an apple pie for dessert."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She enjoys eating apple pie after dinner.
Cô ấy thích ăn bánh táo sau bữa tối.
Phủ định
He dislikes baking apple pie because it's too time-consuming.
Anh ấy không thích nướng bánh táo vì nó quá tốn thời gian.
Nghi vấn
Do you mind sharing your apple pie recipe with me?
Bạn có phiền chia sẻ công thức bánh táo của bạn với tôi không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I hadn't eaten so much, I would share this apple pie with you now.
Nếu tôi không ăn quá nhiều, bây giờ tôi đã chia sẻ cái bánh táo này với bạn rồi.
Phủ định
If she weren't on a diet, she might have eaten the whole apple pie yesterday.
Nếu cô ấy không ăn kiêng, có lẽ cô ấy đã ăn hết cả cái bánh táo ngày hôm qua rồi.
Nghi vấn
If you hadn't brought that apple pie, would we have had any dessert?
Nếu bạn không mang cái bánh táo đó đến, chúng ta có còn món tráng miệng nào không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I am going to bake an apple pie for Thanksgiving.
Tôi sẽ nướng một chiếc bánh táo cho Lễ Tạ Ơn.
Phủ định
She is not going to order apple pie at the restaurant.
Cô ấy sẽ không gọi bánh táo ở nhà hàng.
Nghi vấn
Are they going to bring an apple pie to the potluck?
Họ có định mang bánh táo đến bữa tiệc không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "apple pie".

Biểu tượng văn hóa Mỹ

Bánh táo thường được xem là biểu tượng của văn hóa Mỹ, tượng trưng cho sự ấm cúng, gia đình và truyền thống. Nó thường xuất hiện trong các dịp lễ như Lễ Tạ Ơn.

Sự kết hợp hoàn hảo

Bánh táo thường được ăn kèm với kem vani hoặc phô mai cheddar, tạo nên sự kết hợp hương vị độc đáo và hấp dẫn.