apple pie
Danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Apple pie'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một loại bánh nướng có nhân táo.
Definition (English Meaning)
A baked pie containing apples.
Ví dụ Thực tế với 'Apple pie'
-
"She baked an apple pie for dessert."
"Cô ấy đã nướng một chiếc bánh táo cho món tráng miệng."
-
"Apple pie is my favorite dessert."
"Bánh táo là món tráng miệng yêu thích của tôi."
-
"Nothing is more American than apple pie."
"Không có gì Mỹ hơn bánh táo."
Từ loại & Từ liên quan của 'Apple pie'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: apple pie
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Apple pie'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Thường được dùng để chỉ một món tráng miệng quen thuộc và được yêu thích. Trong văn hóa Mỹ, 'apple pie' còn mang ý nghĩa tượng trưng cho những giá trị truyền thống và sự đơn giản, ấm cúng của gia đình.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Apple pie'
Rule: parts-of-speech-gerunds
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
She enjoys eating apple pie after dinner.
|
Cô ấy thích ăn bánh táo sau bữa tối. |
| Phủ định |
He dislikes baking apple pie because it's too time-consuming.
|
Anh ấy không thích nướng bánh táo vì nó quá tốn thời gian. |
| Nghi vấn |
Do you mind sharing your apple pie recipe with me?
|
Bạn có phiền chia sẻ công thức bánh táo của bạn với tôi không? |
Rule: tenses-be-going-to
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
I am going to bake an apple pie for Thanksgiving.
|
Tôi sẽ nướng một chiếc bánh táo cho Lễ Tạ Ơn. |
| Phủ định |
She is not going to order apple pie at the restaurant.
|
Cô ấy sẽ không gọi bánh táo ở nhà hàng. |
| Nghi vấn |
Are they going to bring an apple pie to the potluck?
|
Họ có định mang bánh táo đến bữa tiệc không? |