(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ apple pie
A2

apple pie

Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

bánh táo bánh táo nướng
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Apple pie'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một loại bánh nướng có nhân táo.

Definition (English Meaning)

A baked pie containing apples.

Ví dụ Thực tế với 'Apple pie'

  • "She baked an apple pie for dessert."

    "Cô ấy đã nướng một chiếc bánh táo cho món tráng miệng."

  • "Apple pie is my favorite dessert."

    "Bánh táo là món tráng miệng yêu thích của tôi."

  • "Nothing is more American than apple pie."

    "Không có gì Mỹ hơn bánh táo."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Apple pie'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: apple pie
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Chưa có từ đồng nghĩa.

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

pie(bánh nướng)
dessert(món tráng miệng)
baking(việc nướng bánh)

Lĩnh vực (Subject Area)

Ẩm thực

Ghi chú Cách dùng 'Apple pie'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Thường được dùng để chỉ một món tráng miệng quen thuộc và được yêu thích. Trong văn hóa Mỹ, 'apple pie' còn mang ý nghĩa tượng trưng cho những giá trị truyền thống và sự đơn giản, ấm cúng của gia đình.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Apple pie'

Rule: parts-of-speech-gerunds

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She enjoys eating apple pie after dinner.
Cô ấy thích ăn bánh táo sau bữa tối.
Phủ định
He dislikes baking apple pie because it's too time-consuming.
Anh ấy không thích nướng bánh táo vì nó quá tốn thời gian.
Nghi vấn
Do you mind sharing your apple pie recipe with me?
Bạn có phiền chia sẻ công thức bánh táo của bạn với tôi không?

Rule: tenses-be-going-to

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I am going to bake an apple pie for Thanksgiving.
Tôi sẽ nướng một chiếc bánh táo cho Lễ Tạ Ơn.
Phủ định
She is not going to order apple pie at the restaurant.
Cô ấy sẽ không gọi bánh táo ở nhà hàng.
Nghi vấn
Are they going to bring an apple pie to the potluck?
Họ có định mang bánh táo đến bữa tiệc không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)