(Top Banner Ad)
baked
A2
Tính từ A2 Ẩm thực, Thông thường

baked

UK: /beɪkt/ • US: /beɪkt/

Nghĩa tiếng Việt

đã nướng oi bức phê thuốc
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Cooked by dry heat without direct exposure to a flame, typically in an oven.

Vietnamese Meaning

Được nướng, nấu bằng nhiệt khô không tiếp xúc trực tiếp với ngọn lửa, thường là trong lò.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We had baked potatoes for dinner."

    "Chúng tôi đã ăn khoai tây nướng cho bữa tối."

  • "This baked cheesecake is delicious."

    "Bánh cheesecake nướng này rất ngon."

  • "The sun is really baking down on us today."

    "Hôm nay mặt trời thực sự đang chiếu gay gắt xuống chúng ta."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb bake nướng (thường dùng lò); làm bánh
Noun baker thợ làm bánh
Noun baking sự nướng bánh, quá trình nướng
Noun bakery tiệm bánh, lò bánh mì

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực, Thông thường

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*bʰeh₃g-
Proto-Germanic
*bakaną
Old English
bacan
English
baked

Nguồn gốc của việc Nướng

Từ 'baked' là dạng quá khứ của động từ 'to bake'. Gốc rễ của nó bắt nguồn từ các ngôn ngữ German cổ và Ấn-Âu nguyên thủy, nơi các từ này có nghĩa chung là 'sưởi ấm' hoặc 'nướng' bằng nhiệt khô. Điều này cho thấy phương pháp nướng là một trong những kỹ thuật chế biến thực phẩm cơ bản và lâu đời nhất của loài người.

Usage Note

Thường được sử dụng để mô tả thực phẩm đã được nấu trong lò. 'Baked' ngụ ý quá trình nấu chậm và đều, tạo ra sản phẩm có bề mặt khô và bên trong mềm. So sánh với 'roasted', thường dùng cho thịt và rau củ, thường ở nhiệt độ cao hơn và có thể bao gồm việc dùng dầu mỡ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + baked (Chỉ trạng thái)
  • freshly freshly baked bread
    (bánh mì mới nướng)
  • home home-baked cookies
    (bánh quy tự làm tại nhà)
  • slowly slowly baked chicken
    (gà nướng chậm (nướng ở nhiệt độ thấp trong thời gian dài))
Baked + Noun (Các món ăn phổ biến)
  • goods baked goods
    (các loại bánh nướng, đồ ngọt nướng (bánh mì, bánh ngọt, v.v.))
  • potato baked potato
    (khoai tây nướng (thường là củ nguyên))
  • beans baked beans
    (đậu hầm/đậu sốt cà chua (món ăn truyền thống của Anh/Mỹ))

Idioms

  • A half-baked idea

    Một ý tưởng chưa chín chắn, chưa được suy nghĩ thấu đáo

    "We can't launch the product yet; the plan is still half-baked."

    (Chúng ta chưa thể ra mắt sản phẩm được; kế hoạch vẫn còn quá nửa vời.)

  • Baked in the cake

    Điều đã được định sẵn, đã được tính toán/kết hợp sẵn vào hệ thống hoặc kế hoạch

    "The high cost of labor was baked in the cake from the beginning of the project."

    (Chi phí nhân công cao đã được tính toán sẵn ngay từ khi bắt đầu dự án.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

baked

Tính từ
Lật mặt

Được nướng, nấu bằng nhiệt khô không tiếp xúc trực tiếp với ngọn lửa, thường là trong lò.

"We had baked potatoes for dinner."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She baked a delicious cake for the party.
Cô ấy đã nướng một chiếc bánh ngon cho bữa tiệc.
Phủ định
I haven't baked anything today because I'm feeling unwell.
Hôm nay tôi chưa nướng gì cả vì tôi cảm thấy không khỏe.
Nghi vấn
Have you ever baked bread from scratch?
Bạn đã bao giờ tự tay nướng bánh mì từ đầu chưa?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is going to bake a cake for the party.
Cô ấy sẽ nướng một chiếc bánh cho bữa tiệc.
Phủ định
They are not going to bake cookies this afternoon.
Họ sẽ không nướng bánh quy chiều nay.
Nghi vấn
Are you going to bake the bread or buy it?
Bạn sẽ nướng bánh mì hay mua nó?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the guests arrive, she will have been baking cookies for hours.
Vào lúc khách đến, cô ấy sẽ đã nướng bánh quy hàng giờ liền.
Phủ định
By tomorrow, I won't have been baking all day because I'll be at work.
Đến ngày mai, tôi sẽ không nướng bánh cả ngày vì tôi sẽ ở chỗ làm.
Nghi vấn
Will they have been baking bread since early morning when we get there?
Liệu họ đã nướng bánh mì từ sáng sớm khi chúng ta đến đó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "baked".

Ẩm thực Lễ hội và Sự ấm áp

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là Mỹ và Canada, các món 'baked' (như bánh bí ngô, bánh táo) là trung tâm của các lễ hội lớn như Lễ Tạ Ơn và Giáng Sinh. Hành động nướng bánh và hương thơm lan tỏa trong nhà tượng trưng cho sự ấm áp, gia đình và lòng biết ơn.

Baked Beans trong Bữa sáng Anh

'Baked Beans' (đậu hầm) là một phần không thể thiếu của bữa sáng đầy đủ kiểu Anh (Full English Breakfast). Món ăn này là minh chứng cho việc các món ăn 'baked' không chỉ giới hạn ở bánh ngọt mà còn bao gồm cả các món mặn đóng vai trò chủ đạo trong ẩm thực hàng ngày.