(Top Banner Ad)
application development
B2
Danh từ B2 Công nghệ thông tin

application development

UK: /ˌæplɪˈkeɪʃən dɪˈveləpmənt/ • US: /ˌæplɪˈkeɪʃən dɪˈveləpmənt/

Nghĩa tiếng Việt

phát triển ứng dụng xây dựng ứng dụng phát triển phần mềm ứng dụng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of creating computer programs or software applications.

Vietnamese Meaning

Quá trình tạo ra các chương trình máy tính hoặc ứng dụng phần mềm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Our company specializes in application development for iOS and Android."

    "Công ty chúng tôi chuyên về phát triển ứng dụng cho iOS và Android."

  • "The application development team is working on a new feature."

    "Nhóm phát triển ứng dụng đang làm việc trên một tính năng mới."

  • "Agile methodologies are commonly used in application development."

    "Các phương pháp Agile thường được sử dụng trong phát triển ứng dụng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun application ứng dụng, sự áp dụng
Verb apply áp dụng
Noun developer nhà phát triển
Verb develop phát triển
Noun development sự phát triển

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
applicatio
English
application
English
development
English
application development

Sự ra đời của 'application'

Từ 'application' bắt nguồn từ tiếng Latin 'applicatio', có nghĩa là 'sự áp dụng'. Ban đầu, nó được dùng để chỉ hành động áp dụng một cái gì đó, nhưng dần dần, nó mở rộng ý nghĩa để chỉ một chương trình máy tính được thiết kế để thực hiện một chức năng cụ thể. Trong kỷ nguyên số, 'application' đã trở thành một phần không thể thiếu trong cuộc sống hàng ngày của chúng ta.

Sự phát triển của 'development'

Từ 'development' có nghĩa là 'sự phát triển' hoặc 'quá trình phát triển'. Nó bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'desveloper'. Trong ngữ cảnh 'application development', nó chỉ quá trình xây dựng và cải tiến các ứng dụng phần mềm để đáp ứng nhu cầu của người dùng.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả toàn bộ vòng đời của một ứng dụng, từ khâu lên ý tưởng, thiết kế, lập trình, kiểm thử đến triển khai và bảo trì. Nó bao hàm cả việc phát triển ứng dụng cho nhiều nền tảng khác nhau như web, di động, máy tính để bàn.

Prepositions

in for

‘In’ được sử dụng để chỉ một lĩnh vực cụ thể của application development (e.g., development in mobile applications). 'For' được sử dụng để chỉ mục đích phát triển (e.g., development for a specific client).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + application development
  • agile application development
    (phát triển ứng dụng linh hoạt)
  • rapid application development
    (phát triển ứng dụng nhanh chóng)
  • enterprise application development
    (phát triển ứng dụng cho doanh nghiệp)
Verb + application development
  • start application development
    (bắt đầu phát triển ứng dụng)
  • manage application development
    (quản lý quá trình phát triển ứng dụng)
  • outsource application development
    (thuê ngoài phát triển ứng dụng)

Idioms

  • application development lifecycle

    vòng đời phát triển ứng dụng

    "Understanding the application development lifecycle is crucial for successful project management."

    (Hiểu rõ vòng đời phát triển ứng dụng là rất quan trọng để quản lý dự án thành công.)

  • low-code application development

    phát triển ứng dụng với ít mã lập trình

    "Low-code application development platforms are gaining popularity."

    (Nền tảng phát triển ứng dụng với ít mã lập trình đang ngày càng trở nên phổ biến.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

application development

Danh từ
Lật mặt

Quá trình tạo ra các chương trình máy tính hoặc ứng dụng phần mềm.

"Our company specializes in application development for iOS and Android."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "application development".

Sự trỗi dậy của Agile

Phương pháp Agile trong phát triển ứng dụng đã thay đổi cách các công ty phần mềm làm việc. Thay vì tuân theo một kế hoạch cứng nhắc, Agile khuyến khích sự linh hoạt, hợp tác và phản hồi liên tục. Điều này phản ánh một xu hướng lớn hơn trong văn hóa làm việc phương Tây, nơi sự thích ứng và đổi mới được đánh giá cao.

Outsourcing và Global Team

Việc thuê ngoài phát triển ứng dụng (outsourcing) là một hiện tượng phổ biến, đặc biệt là với các công ty ở phương Tây. Điều này tạo ra các đội ngũ phát triển toàn cầu, nơi các thành viên đến từ các quốc gia khác nhau cùng làm việc trên một dự án. Điều này phản ánh tính toàn cầu hóa của nền kinh tế và sự phụ thuộc lẫn nhau giữa các quốc gia.