(Top Banner Ad)
appreciable distance
B2
Phrase B2 General Vocabulary

appreciable distance

UK: /əˈpriːʃɪəbəl ˈdɪstəns/ • US: /əˈpriːʃəbəl ˈdɪstəns/

Nghĩa tiếng Việt

khoảng cách đáng kể một quãng đường đáng kể khoảng cách có thể nhận thấy
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A distance that is large enough to be noticed or considered important.

Vietnamese Meaning

Một khoảng cách đủ lớn để có thể nhận thấy hoặc được coi là quan trọng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The town is an appreciable distance from the coast."

    "Thị trấn cách bờ biển một khoảng cách đáng kể."

  • "We had to walk an appreciable distance to reach the waterfall."

    "Chúng tôi đã phải đi bộ một quãng đường đáng kể để đến thác nước."

  • "There is an appreciable distance between the two buildings."

    "Có một khoảng cách đáng kể giữa hai tòa nhà."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb appreciate trân trọng, đánh giá cao
Adjective appreciative biết ơn, cảm kích
Adverb appreciably đáng kể, thấy rõ

Synonyms

Antonyms

negligible distance (khoảng cách không đáng kể)insignificant distance (khoảng cách không quan trọng)

Subject Area

General Vocabulary

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
appretiare (to value)
Old French
aprecier (to value)
English
appreciate

Nguồn gốc của 'Appreciable'

Từ 'appreciable' bắt nguồn từ tiếng Latin 'appretiare', có nghĩa là 'định giá' hoặc 'đánh giá cao'. Theo thời gian, nó phát triển thành 'aprecier' trong tiếng Pháp cổ, và cuối cùng du nhập vào tiếng Anh với ý nghĩa 'đánh giá', 'cảm kích'. Việc sử dụng 'appreciable' để chỉ một khoảng cách đáng kể liên quan đến việc 'đánh giá' mức độ lớn của khoảng cách đó.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ một khoảng cách mà có thể gây ra sự khác biệt đáng kể hoặc tác động đến một tình huống nào đó. Nó nhấn mạnh rằng khoảng cách không nhỏ nhặt mà có một giá trị thực tế.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + appreciable distance
  • considerable considerable appreciable distance
    (một khoảng cách đáng kể)
  • significant significant appreciable distance
    (một khoảng cách đáng kể)
Verb + appreciable distance
  • cover cover an appreciable distance
    (vượt qua một khoảng cách đáng kể)
  • travel travel an appreciable distance
    (đi một khoảng cách đáng kể)

Idioms

  • keep someone at an appreciable distance

    giữ ai đó ở một khoảng cách đáng kể (về mặt thể chất hoặc tinh thần)

    "He kept her at an appreciable distance, not wanting to get too involved."

    (Anh ấy giữ cô ấy ở một khoảng cách đáng kể, không muốn dính líu quá sâu.)

  • maintain an appreciable distance

    duy trì một khoảng cách đáng kể

    "It's important to maintain an appreciable distance from wild animals."

    (Điều quan trọng là phải duy trì một khoảng cách đáng kể với động vật hoang dã.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

appreciable distance

Phrase
Lật mặt

Một khoảng cách đủ lớn để có thể nhận thấy hoặc được coi là quan trọng.

"The town is an appreciable distance from the coast."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "appreciable distance".

Khoảng cách cá nhân

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, duy trì một 'appreciable distance' (khoảng cách đáng kể) trong giao tiếp cá nhân được coi là lịch sự và tôn trọng không gian riêng tư của người khác. Khoảng cách này có thể thay đổi tùy thuộc vào mối quan hệ và bối cảnh xã hội.