appreciable distance
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A distance that is large enough to be noticed or considered important.
Vietnamese Meaning
Một khoảng cách đủ lớn để có thể nhận thấy hoặc được coi là quan trọng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The town is an appreciable distance from the coast."
"Thị trấn cách bờ biển một khoảng cách đáng kể."
-
"We had to walk an appreciable distance to reach the waterfall."
"Chúng tôi đã phải đi bộ một quãng đường đáng kể để đến thác nước."
-
"There is an appreciable distance between the two buildings."
"Có một khoảng cách đáng kể giữa hai tòa nhà."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | appreciate | trân trọng, đánh giá cao |
| Adjective | appreciative | biết ơn, cảm kích |
| Adverb | appreciably | đáng kể, thấy rõ |
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ một khoảng cách mà có thể gây ra sự khác biệt đáng kể hoặc tác động đến một tình huống nào đó. Nó nhấn mạnh rằng khoảng cách không nhỏ nhặt mà có một giá trị thực tế.
Collocations (Từ đi kèm)
-
considerable considerable appreciable distance (một khoảng cách đáng kể)
-
significant significant appreciable distance (một khoảng cách đáng kể)
-
cover cover an appreciable distance (vượt qua một khoảng cách đáng kể)
-
travel travel an appreciable distance (đi một khoảng cách đáng kể)
Idioms
-
keep someone at an appreciable distance
giữ ai đó ở một khoảng cách đáng kể (về mặt thể chất hoặc tinh thần)
"He kept her at an appreciable distance, not wanting to get too involved."
(Anh ấy giữ cô ấy ở một khoảng cách đáng kể, không muốn dính líu quá sâu.)
-
maintain an appreciable distance
duy trì một khoảng cách đáng kể
"It's important to maintain an appreciable distance from wild animals."
(Điều quan trọng là phải duy trì một khoảng cách đáng kể với động vật hoang dã.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
appreciable distance
PhraseMột khoảng cách đủ lớn để có thể nhận thấy hoặc được coi là quan trọng.
"The town is an appreciable distance from the coast."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "appreciable distance".
