considerable distance
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A large or significant distance.
Vietnamese Meaning
Một khoảng cách lớn hoặc đáng kể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We had to walk a considerable distance to reach the village."
"Chúng tôi phải đi bộ một quãng đường khá xa để đến được ngôi làng."
-
"The nearest hospital is a considerable distance from here."
"Bệnh viện gần nhất cách đây một khoảng cách khá xa."
-
"They had to travel a considerable distance to attend the meeting."
"Họ đã phải đi một quãng đường dài để tham dự cuộc họp."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | to consider | cân nhắc, xem xét |
| Noun | consideration | sự cân nhắc, sự xem xét |
| Adjective | considerable | đáng kể, lớn lao |
| Adverb | considerably | một cách đáng kể, nhiều |
| Adjective | considerate | ân cần, chu đáo (lưu ý: khác nghĩa với 'considerable') |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
The phrase emphasizes the magnitude of the distance. 'Considerable' implies that the distance is noteworthy and should not be ignored. It often suggests that the distance poses a challenge or has a significant impact. Compared to 'long distance', 'considerable distance' highlights the impressiveness or importance of the separation.
Collocations (Từ đi kèm)
-
travel a considerable distance (đi một quãng đường đáng kể)
-
cover a considerable distance (đi hết một quãng đường đáng kể)
-
drive a considerable distance (lái xe một quãng đường dài)
-
fall a considerable distance (rơi từ một khoảng cách đáng kể)
-
from a considerable distance (từ một khoảng cách đáng kể)
-
over a considerable distance (trên một quãng đường dài đáng kể)
-
some considerable distance (một khoảng cách khá đáng kể)
-
quite a considerable distance (một khoảng cách khá là lớn)
Idioms
-
to go a considerable distance (to do something)
(Nghĩa bóng) Nỗ lực rất nhiều, không ngại khó khăn để làm gì đó.
"The hotel staff went a considerable distance to make our stay comfortable."
(Nhân viên khách sạn đã nỗ lực rất nhiều để giúp kỳ nghỉ của chúng tôi được thoải mái.)
-
a considerable distance between (two things)
(Nghĩa bóng) Một sự khác biệt, một khoảng cách lớn về quan điểm, trình độ hoặc tình cảm.
"There is a considerable distance between what he says and what he does."
(Có một khoảng cách lớn giữa lời nói và việc làm của anh ta.)
-
to keep someone at a considerable distance
Giữ khoảng cách với ai đó, không tỏ ra thân mật hay gần gũi.
"After the argument, she kept her colleagues at a considerable distance."
(Sau cuộc tranh cãi, cô ấy đã giữ khoảng cách đáng kể với các đồng nghiệp của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
considerable distance
Adjective + NounMột khoảng cách lớn hoặc đáng kể.
"We had to walk a considerable distance to reach the village."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "considerable distance".
