(Top Banner Ad)
considerable distance
B2
Adjective + Noun B2 General

considerable distance

UK: /kənˈsɪdərəbəl ˈdɪstəns/ • US: /kənˈsɪdərəbəl ˈdɪstəns/

Nghĩa tiếng Việt

một khoảng cách đáng kể một quãng đường khá xa một khoảng cách lớn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A large or significant distance.

Vietnamese Meaning

Một khoảng cách lớn hoặc đáng kể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We had to walk a considerable distance to reach the village."

    "Chúng tôi phải đi bộ một quãng đường khá xa để đến được ngôi làng."

  • "The nearest hospital is a considerable distance from here."

    "Bệnh viện gần nhất cách đây một khoảng cách khá xa."

  • "They had to travel a considerable distance to attend the meeting."

    "Họ đã phải đi một quãng đường dài để tham dự cuộc họp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb to consider cân nhắc, xem xét
Noun consideration sự cân nhắc, sự xem xét
Adjective considerable đáng kể, lớn lao
Adverb considerably một cách đáng kể, nhiều
Adjective considerate ân cần, chu đáo (lưu ý: khác nghĩa với 'considerable')

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
considerare
Late Latin
considerabilis
Old French
considerable
English
considerable

Từ việc 'Ngắm Sao' đến 'Đáng Kể'

Từ 'considerable' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'considerare', nghĩa là 'quan sát kỹ lưỡng'. Từ này được ghép bởi 'con-' (cùng nhau) và 'sidus' (ngôi sao). Ban đầu, nó mang ý nghĩa là 'quan sát các vì sao', có lẽ là để tìm điềm báo. Theo thời gian, ý nghĩa của nó chuyển thành 'suy nghĩ cẩn thận về một vấn đề', rồi phát triển thành 'đáng để suy xét', và cuối cùng là 'lớn lao, đáng kể' như chúng ta dùng ngày nay.

Usage Note

The phrase emphasizes the magnitude of the distance. 'Considerable' implies that the distance is noteworthy and should not be ignored. It often suggests that the distance poses a challenge or has a significant impact. Compared to 'long distance', 'considerable distance' highlights the impressiveness or importance of the separation.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + considerable distance
  • travel a considerable distance
    (đi một quãng đường đáng kể)
  • cover a considerable distance
    (đi hết một quãng đường đáng kể)
  • drive a considerable distance
    (lái xe một quãng đường dài)
  • fall a considerable distance
    (rơi từ một khoảng cách đáng kể)
Preposition + considerable distance
  • from a considerable distance
    (từ một khoảng cách đáng kể)
  • over a considerable distance
    (trên một quãng đường dài đáng kể)
Adverb + considerable distance
  • some considerable distance
    (một khoảng cách khá đáng kể)
  • quite a considerable distance
    (một khoảng cách khá là lớn)

Idioms

  • to go a considerable distance (to do something)

    (Nghĩa bóng) Nỗ lực rất nhiều, không ngại khó khăn để làm gì đó.

    "The hotel staff went a considerable distance to make our stay comfortable."

    (Nhân viên khách sạn đã nỗ lực rất nhiều để giúp kỳ nghỉ của chúng tôi được thoải mái.)

  • a considerable distance between (two things)

    (Nghĩa bóng) Một sự khác biệt, một khoảng cách lớn về quan điểm, trình độ hoặc tình cảm.

    "There is a considerable distance between what he says and what he does."

    (Có một khoảng cách lớn giữa lời nói và việc làm của anh ta.)

  • to keep someone at a considerable distance

    Giữ khoảng cách với ai đó, không tỏ ra thân mật hay gần gũi.

    "After the argument, she kept her colleagues at a considerable distance."

    (Sau cuộc tranh cãi, cô ấy đã giữ khoảng cách đáng kể với các đồng nghiệp của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

considerable distance

Adjective + Noun
Lật mặt

Một khoảng cách lớn hoặc đáng kể.

"We had to walk a considerable distance to reach the village."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "considerable distance".

Chuyến đi đường dài kiểu Mỹ (The American Road Trip)

Trong văn hóa Mỹ, việc lái xe vượt qua những 'quãng đường đáng kể' (considerable distances) không chỉ là di chuyển. 'Road trip' là một biểu tượng của sự tự do, khám phá và phiêu lưu. Các gia đình và bạn bè thường lái xe hàng trăm, thậm chí hàng ngàn dặm qua nhiều tiểu bang để tham quan các công viên quốc gia hoặc các thành phố lớn.

Không gian cá nhân (Personal Space)

Ở nhiều nước phương Tây, người ta thường giữ một 'khoảng cách đáng kể' khi nói chuyện với người lạ hoặc đồng nghiệp. Đây được gọi là 'không gian cá nhân'. Đứng quá gần có thể bị coi là bất lịch sự hoặc xâm phạm. Khoảng cách này thường xa hơn so với nhiều nền văn hóa châu Á.