negligible distance
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
So small or unimportant as to be not worth considering; insignificant.
Vietnamese Meaning
Quá nhỏ hoặc không quan trọng đến mức không đáng xem xét; không đáng kể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The difference in price is negligible."
"Sự khác biệt về giá là không đáng kể."
-
"The risk of side effects is negligible."
"Rủi ro về tác dụng phụ là không đáng kể."
-
"There was a negligible amount of rainfall last month."
"Tháng trước có lượng mưa không đáng kể."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | neglect | sự sao nhãng, sự bỏ bê |
| Verb | neglect | sao nhãng, bỏ bê |
| Adjective | negligent | cẩu thả, lơ đễnh |
| Adverb | negligibly | một cách không đáng kể |
| Noun | negligence | tính cẩu thả, sự lơ đễnh |
| Adjective | distant | xa xôi, xa cách |
| Adverb | distantly | từ xa, một cách xa cách |
| Verb | distance | giữ khoảng cách, làm cho xa ra |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ "negligible" thường được sử dụng để mô tả một lượng, một khoảng cách hoặc một ảnh hưởng rất nhỏ và hầu như không có tác động thực tế. Nó nhấn mạnh sự không đáng kể và có thể bỏ qua của đối tượng được mô tả. Khác với 'insignificant' vốn mang ý nghĩa chủ quan hơn về tầm quan trọng, 'negligible' thường được sử dụng trong các ngữ cảnh mang tính định lượng hoặc khoa học.
Prepositions
"Negligible in" thường được sử dụng để chỉ ra rằng một cái gì đó không đáng kể so với một thứ lớn hơn hoặc quan trọng hơn. Ví dụ: 'The error was negligible in comparison to the overall results.' (Lỗi không đáng kể so với kết quả tổng thể).
Collocations (Từ đi kèm)
-
travel travel a negligible distance (di chuyển một khoảng cách không đáng kể)
-
cover cover a negligible distance (bao phủ/đi qua một khoảng cách không đáng kể)
-
reduce reduce to a negligible distance (giảm xuống mức khoảng cách không đáng kể)
-
be separated by be separated by a negligible distance (bị ngăn cách bởi một khoảng cách không đáng kể)
-
within within a negligible distance (trong một khoảng cách không đáng kể)
-
at at a negligible distance (ở một khoảng cách không đáng kể)
Idioms
-
reduced to a negligible distance
bị giảm xuống mức khoảng cách không đáng kể (ám chỉ sự gần gũi hoặc không quan trọng)
"Thanks to modern technology, the communication gap between continents has been reduced to a negligible distance."
(Nhờ công nghệ hiện đại, khoảng cách giao tiếp giữa các châu lục đã được giảm xuống mức không đáng kể.)
-
within a negligible distance of something
ở rất gần một cái gì đó, trong tầm không đáng kể
"The satellites are operating within a negligible distance of each other, ensuring seamless data transfer."
(Các vệ tinh đang hoạt động trong một khoảng cách không đáng kể với nhau, đảm bảo truyền dữ liệu liền mạch.)
-
a negligible distance separates X and Y
X và Y chỉ cách nhau một khoảng không đáng kể
"In terms of scientific breakthroughs, a negligible distance now separates theory from practical application."
(Về mặt đột phá khoa học, giờ đây lý thuyết và ứng dụng thực tiễn chỉ cách nhau một khoảng không đáng kể.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
negligible distance
Tính từ (adjective)Quá nhỏ hoặc không quan trọng đến mức không đáng xem xét; không đáng kể.
"The difference in price is negligible."
Grammar Rules
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Given the negligible distance, and considering the excellent weather, we decided to walk to the park. |
Với khoảng cách không đáng kể và thời tiết tuyệt vời, chúng tôi quyết định đi bộ đến công viên. |
| Phủ định | Despite the map showing a negligible distance, and although we followed the directions carefully, we still got lost. |
Mặc dù bản đồ hiển thị một khoảng cách không đáng kể, và mặc dù chúng tôi đã làm theo chỉ dẫn cẩn thận, chúng tôi vẫn bị lạc. |
| Nghi vấn | Considering the negligible distance, and if we take the shortcut, will we arrive before sunset? |
Với khoảng cách không đáng kể, và nếu chúng ta đi đường tắt, chúng ta có đến trước khi mặt trời lặn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "negligible distance".
