(Top Banner Ad)
negligible distance
C1
Tính từ (adjective) C1 Tổng quát

negligible distance

UK: /ˈneɡlɪdʒɪbəl/ • US: /ˈneɡlɪdʒɪbəl/

Nghĩa tiếng Việt

khoảng cách không đáng kể khoảng cách không đáng kể chút nào khoảng cách rất nhỏ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

So small or unimportant as to be not worth considering; insignificant.

Vietnamese Meaning

Quá nhỏ hoặc không quan trọng đến mức không đáng xem xét; không đáng kể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The difference in price is negligible."

    "Sự khác biệt về giá là không đáng kể."

  • "The risk of side effects is negligible."

    "Rủi ro về tác dụng phụ là không đáng kể."

  • "There was a negligible amount of rainfall last month."

    "Tháng trước có lượng mưa không đáng kể."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun neglect sự sao nhãng, sự bỏ bê
Verb neglect sao nhãng, bỏ bê
Adjective negligent cẩu thả, lơ đễnh
Adverb negligibly một cách không đáng kể
Noun negligence tính cẩu thả, sự lơ đễnh
Adjective distant xa xôi, xa cách
Adverb distantly từ xa, một cách xa cách
Verb distance giữ khoảng cách, làm cho xa ra

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
neglegere
Latin
neglegibilis
Old French
negligible
English
negligible
Latin
distantia
Old French
distance
English
distance

Nguồn gốc của 'Khoảng cách không đáng kể'

Từ 'negligible' (không đáng kể) có gốc từ tiếng Latin 'neglegere', nghĩa là 'bỏ qua' hoặc 'không để ý'. Khi thêm hậu tố '-ibilis' (có thể), nó trở thành 'neglegibilis', tức là 'có thể bị bỏ qua'. Sau đó, từ này du nhập vào tiếng Pháp cổ và rồi tiếng Anh. Còn từ 'distance' (khoảng cách) cũng xuất phát từ tiếng Latin 'distantia', có nghĩa là 'sự đứng cách xa'. Khi kết hợp 'negligible' với 'distance', chúng ta có 'negligible distance' để mô tả một khoảng cách quá nhỏ bé, đến mức có thể bỏ qua hoặc không cần tính đến trong thực tế.

Usage Note

Tính từ "negligible" thường được sử dụng để mô tả một lượng, một khoảng cách hoặc một ảnh hưởng rất nhỏ và hầu như không có tác động thực tế. Nó nhấn mạnh sự không đáng kể và có thể bỏ qua của đối tượng được mô tả. Khác với 'insignificant' vốn mang ý nghĩa chủ quan hơn về tầm quan trọng, 'negligible' thường được sử dụng trong các ngữ cảnh mang tính định lượng hoặc khoa học.

Prepositions

in

"Negligible in" thường được sử dụng để chỉ ra rằng một cái gì đó không đáng kể so với một thứ lớn hơn hoặc quan trọng hơn. Ví dụ: 'The error was negligible in comparison to the overall results.' (Lỗi không đáng kể so với kết quả tổng thể).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + negligible distance
  • travel travel a negligible distance
    (di chuyển một khoảng cách không đáng kể)
  • cover cover a negligible distance
    (bao phủ/đi qua một khoảng cách không đáng kể)
  • reduce reduce to a negligible distance
    (giảm xuống mức khoảng cách không đáng kể)
  • be separated by be separated by a negligible distance
    (bị ngăn cách bởi một khoảng cách không đáng kể)
Preposition + negligible distance
  • within within a negligible distance
    (trong một khoảng cách không đáng kể)
  • at at a negligible distance
    (ở một khoảng cách không đáng kể)

Idioms

  • reduced to a negligible distance

    bị giảm xuống mức khoảng cách không đáng kể (ám chỉ sự gần gũi hoặc không quan trọng)

    "Thanks to modern technology, the communication gap between continents has been reduced to a negligible distance."

    (Nhờ công nghệ hiện đại, khoảng cách giao tiếp giữa các châu lục đã được giảm xuống mức không đáng kể.)

  • within a negligible distance of something

    ở rất gần một cái gì đó, trong tầm không đáng kể

    "The satellites are operating within a negligible distance of each other, ensuring seamless data transfer."

    (Các vệ tinh đang hoạt động trong một khoảng cách không đáng kể với nhau, đảm bảo truyền dữ liệu liền mạch.)

  • a negligible distance separates X and Y

    X và Y chỉ cách nhau một khoảng không đáng kể

    "In terms of scientific breakthroughs, a negligible distance now separates theory from practical application."

    (Về mặt đột phá khoa học, giờ đây lý thuyết và ứng dụng thực tiễn chỉ cách nhau một khoảng không đáng kể.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

negligible distance

Tính từ (adjective)
Lật mặt

Quá nhỏ hoặc không quan trọng đến mức không đáng xem xét; không đáng kể.

"The difference in price is negligible."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Given the negligible distance, and considering the excellent weather, we decided to walk to the park.
Với khoảng cách không đáng kể và thời tiết tuyệt vời, chúng tôi quyết định đi bộ đến công viên.
Phủ định
Despite the map showing a negligible distance, and although we followed the directions carefully, we still got lost.
Mặc dù bản đồ hiển thị một khoảng cách không đáng kể, và mặc dù chúng tôi đã làm theo chỉ dẫn cẩn thận, chúng tôi vẫn bị lạc.
Nghi vấn
Considering the negligible distance, and if we take the shortcut, will we arrive before sunset?
Với khoảng cách không đáng kể, và nếu chúng ta đi đường tắt, chúng ta có đến trước khi mặt trời lặn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "negligible distance".

Trong Khoa học và Kỹ thuật

Trong nhiều lĩnh vực khoa học và kỹ thuật, khái niệm 'khoảng cách không đáng kể' (negligible distance) rất quan trọng. Nó được dùng để chỉ những sai số, dung sai hoặc khoảng cách vật lý quá nhỏ bé đến mức không ảnh hưởng đáng kể đến kết quả hoặc chức năng của hệ thống. Ví dụ, trong vật lý, trọng lực của một hạt bụi lên Trái Đất là một lực không đáng kể. Trong kỹ thuật, một vết nứt siêu nhỏ không ảnh hưởng đến độ bền của cấu trúc có thể được coi là 'negligible'.

Ngụ ý về Sự Tầm Thường

Ngoài nghĩa đen về khoảng cách vật lý, 'negligible distance' còn có thể được dùng một cách ẩn dụ để ám chỉ sự khác biệt, khoảng cách về quan điểm, ảnh hưởng hoặc tầm quan trọng rất nhỏ, gần như không tồn tại. Nó thường mang hàm ý rằng điều gì đó không đủ lớn để được xem xét hoặc gây ra bất kỳ tác động nào đáng kể, nhấn mạnh sự tầm thường hoặc không quan trọng của nó trong một bối cảnh nhất định.