(Top Banner Ad)
significant distance
B2
Noun Phrase B2 General

significant distance

UK: /sɪɡˈnɪfɪkənt ˈdɪstəns/ • US: /sɪɡˈnɪfɪkənt ˈdɪstəns/

Nghĩa tiếng Việt

khoảng cách đáng kể quãng đường khá xa khoảng cách có ý nghĩa một khoảng cách không nhỏ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A considerable or noteworthy amount of space between two points or objects.

Vietnamese Meaning

Một khoảng không gian đáng kể hoặc đáng chú ý giữa hai điểm hoặc đối tượng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The two cities are separated by a significant distance."

    "Hai thành phố được ngăn cách bởi một khoảng cách đáng kể."

  • "We had to walk a significant distance to reach the waterfall."

    "Chúng tôi phải đi bộ một quãng đường khá xa để đến được thác nước."

  • "There is a significant distance in opinion between the two parties."

    "Có một sự khác biệt đáng kể trong ý kiến giữa hai đảng phái."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun significance tầm quan trọng, ý nghĩa
Verb signify biểu thị, có nghĩa là, báo hiệu
Adverb significantly một cách đáng kể, đáng chú ý
Adjective insignificant không đáng kể, nhỏ bé
Adjective distant xa xôi, cách biệt, lạnh nhạt
Adverb distantly từ xa, một cách xa cách
Verb distance giữ khoảng cách, vượt qua khoảng cách

Synonyms

Antonyms

Related Words

remote location (vị trí xa xôi)geographical separation (sự ngăn cách về địa lý)

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
significare (to show by signs, to mean)
Old French
significant
English
significant
Latin
distantia (a standing apart)
Old French
distance
English
distance

Nguồn gốc của 'significant' và 'distance'

Từ 'distance' (khoảng cách) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'distantia', nghĩa là 'sự đứng cách xa nhau' (từ 'dis-' nghĩa là 'xa' và 'stare' nghĩa là 'đứng'). Từ 'significant' (đáng kể, quan trọng) lại đến từ tiếng Latin 'significare', có nghĩa là 'chỉ ra, biểu thị, có ý nghĩa' (từ 'signum' nghĩa là 'dấu hiệu'). Khi kết hợp, 'significant distance' mô tả một khoảng cách không chỉ là xa mà còn quan trọng, đáng kể, có ảnh hưởng hoặc ý nghĩa.

Cụm từ 'Khoảng cách đáng kể'

Trong tiếng Anh, việc kết hợp một tính từ như 'significant' với một danh từ như 'distance' là cách phổ biến để tạo ra một cụm từ mô tả chính xác hơn. 'Significant distance' không chỉ đơn thuần là 'khoảng cách xa' mà còn nhấn mạnh ý nghĩa về tầm quan trọng, quy mô hoặc ảnh hưởng của khoảng cách đó, dù là về không gian, thời gian, mức độ khác biệt, hay sự tách biệt mang tính biểu tượng.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để nhấn mạnh rằng khoảng cách giữa hai vị trí là lớn và có ý nghĩa quan trọng. Nó không chỉ đơn thuần là nói về khoảng cách về mặt vật lý mà còn có thể ám chỉ đến sự khác biệt, sự tách biệt về mặt ý tưởng, quan điểm hoặc trạng thái. So với những từ như 'long distance' (khoảng cách dài) thì 'significant distance' nhấn mạnh vào tầm quan trọng và ảnh hưởng của khoảng cách đó.

Prepositions

over across between

‘Over a significant distance’ chỉ sự trải dài của khoảng cách; ‘across a significant distance’ nhấn mạnh sự di chuyển hoặc kết nối từ một điểm đến điểm khác qua khoảng cách đó; ‘between a significant distance’ thường dùng để chỉ khoảng cách giữa hai đối tượng hoặc địa điểm.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + significant distance
  • travel travel a significant distance
    (đi một quãng đường đáng kể)
  • cover cover a significant distance
    (đi hết/vượt qua một khoảng cách đáng kể)
  • maintain maintain a significant distance
    (duy trì một khoảng cách đáng kể)
  • reduce reduce a significant distance
    (giảm/rút ngắn một khoảng cách đáng kể)
  • bridge bridge a significant distance
    (cầu nối/rút ngắn một khoảng cách đáng kể (thường là nghĩa bóng))
Prepositional phrase involving significant distance
  • at a at a significant distance
    (ở một khoảng cách đáng kể)
  • from a from a significant distance
    (từ một khoảng cách đáng kể)
  • over a over a significant distance
    (trên/trong một quãng đường đáng kể)

Idioms

  • keep a significant distance (from someone/something)

    giữ một khoảng cách đáng kể (với ai/cái gì đó); tránh xa ai đó/cái gì đó một cách rõ rệt

    "Due to the contagious nature of the illness, doctors advised everyone to keep a significant distance from infected patients."

    (Do tính chất lây nhiễm của bệnh, các bác sĩ khuyên mọi người nên giữ một khoảng cách đáng kể với bệnh nhân nhiễm bệnh.)

  • travel a significant distance

    đi một quãng đường dài/đáng kể; di chuyển một khoảng cách lớn

    "Early explorers had to travel a significant distance across oceans to discover new continents."

    (Những nhà thám hiểm ban đầu đã phải đi một quãng đường đáng kể qua các đại dương để khám phá các lục địa mới.)

  • reduce a significant distance (between A and B)

    giảm/rút ngắn một khoảng cách đáng kể (giữa A và B)

    "Technological advancements have helped reduce a significant distance between people living on different continents."

    (Những tiến bộ công nghệ đã giúp rút ngắn một khoảng cách đáng kể giữa những người sống ở các lục địa khác nhau.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

significant distance

Noun Phrase
Lật mặt

Một khoảng không gian đáng kể hoặc đáng chú ý giữa hai điểm hoặc đối tượng.

"The two cities are separated by a significant distance."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "significant distance".

Giãn cách xã hội (Social Distancing)

Trong bối cảnh đại dịch COVID-19, cụm từ 'significant distance' trở nên rất quen thuộc khi đề cập đến 'social distancing' (giãn cách xã hội). Việc duy trì một 'khoảng cách đáng kể' giữa mọi người là biện pháp y tế công cộng quan trọng để hạn chế sự lây lan của virus. Điều này đã định hình lại nhiều thói quen xã hội trên toàn cầu.

Không gian cá nhân (Personal Space)

Khái niệm 'significant distance' cũng có thể liên quan đến 'không gian cá nhân' (personal space) – vùng không gian vô hình xung quanh một người mà việc xâm phạm vào có thể gây khó chịu. Mức độ 'khoảng cách đáng kể' được coi là phù hợp trong giao tiếp xã hội có thể khác nhau rất nhiều giữa các nền văn hóa. Ví dụ, một khoảng cách được coi là 'lịch sự' ở một nước có thể bị coi là 'xa cách' ở một nước khác.