appreciated
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Having been grateful for something.
Vietnamese Meaning
Đã được đánh giá cao, biết ơn về điều gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Your help was greatly appreciated."
"Sự giúp đỡ của bạn được đánh giá rất cao."
-
"I appreciated the opportunity to work with such a talented team."
"Tôi đánh giá cao cơ hội được làm việc với một đội ngũ tài năng như vậy."
-
"She felt appreciated by her colleagues."
"Cô ấy cảm thấy được đồng nghiệp đánh giá cao."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | appreciate | Cảm kích, đánh giá cao |
| Noun | appreciation | Sự cảm kích, sự đánh giá cao |
| Adjective | appreciative | Biết ơn, trân trọng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để diễn tả sự cảm kích, trân trọng đối với hành động, phẩm chất hoặc giá trị của ai đó hoặc điều gì đó. Khác với 'thanked' mang tính trực tiếp hơn, 'appreciated' mang sắc thái sâu sắc và bền vững hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
greatly appreciated (được đánh giá cao rất nhiều)
-
highly appreciated (được đánh giá rất cao)
-
much appreciated (được đánh giá cao)
-
feel appreciated (cảm thấy được trân trọng)
-
be appreciated (được trân trọng)
-
make someone feel appreciated (làm cho ai đó cảm thấy được trân trọng)
Idioms
-
To be appreciated
Được trân trọng, được đánh giá cao
"Her hard work was greatly appreciated by her boss."
(Sự chăm chỉ của cô ấy được sếp đánh giá cao.)
-
You are appreciated
Bạn được trân trọng
"I wanted to let you know that you are appreciated."
(Tôi muốn bạn biết rằng bạn được trân trọng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
appreciated
verb (past participle)Đã được đánh giá cao, biết ơn về điều gì đó.
"Your help was greatly appreciated."
Grammar Rules
Rule: Verbs (Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I really appreciate your help with this project. |
Tôi thực sự đánh giá cao sự giúp đỡ của bạn với dự án này. |
| Phủ định | They didn't appreciate the hard work she put into the presentation. |
Họ đã không đánh giá cao sự chăm chỉ mà cô ấy đã bỏ vào bài thuyết trình. |
| Nghi vấn | Do you appreciate the opportunity to work here? |
Bạn có đánh giá cao cơ hội được làm việc ở đây không? |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She appreciated the gift, didn't she? |
Cô ấy đã đánh giá cao món quà, phải không? |
| Phủ định | They didn't appreciate his efforts, did they? |
Họ không đánh giá cao những nỗ lực của anh ấy, phải không? |
| Nghi vấn | You are appreciative of their help, aren't you? |
Bạn biết ơn sự giúp đỡ của họ, phải không? |
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She was appreciating the sunset while walking on the beach. |
Cô ấy đang thưởng thức cảnh hoàng hôn khi đi dạo trên bãi biển. |
| Phủ định | They were not appreciating the loud music at the party. |
Họ đã không đánh giá cao tiếng nhạc ồn ào ở bữa tiệc. |
| Nghi vấn | Were you appreciating the peaceful atmosphere of the countryside? |
Bạn có đang đánh giá cao bầu không khí yên bình của vùng quê không? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She appreciates the small gestures. |
Cô ấy trân trọng những cử chỉ nhỏ. |
| Phủ định | He does not appreciate the noise. |
Anh ấy không thích tiếng ồn. |
| Nghi vấn | Do they appreciate the help? |
Họ có trân trọng sự giúp đỡ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "appreciated".
