(Top Banner Ad)
unappreciated
B2
adjective B2 Tâm lý học, Xã hội học

unappreciated

UK: /ˌʌn.əˈpriː.ʃi.eɪ.tɪd/ • US: /ˌʌn.əˈpriː.ʃi.eɪ.tɪd/

Nghĩa tiếng Việt

không được đánh giá cao không được trân trọng bị coi thường không được công nhận
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not properly valued or recognized.

Vietnamese Meaning

Không được đánh giá đúng mức, không được công nhận, bị coi thường.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She felt unappreciated by her family after all the sacrifices she had made."

    "Cô ấy cảm thấy không được gia đình trân trọng sau tất cả những hy sinh mà cô ấy đã làm."

  • "Many teachers feel unappreciated for the long hours they put in."

    "Nhiều giáo viên cảm thấy không được đánh giá cao vì thời gian làm việc dài mà họ bỏ ra."

  • "The importance of clean water is often unappreciated until it is scarce."

    "Tầm quan trọng của nước sạch thường không được đánh giá cao cho đến khi nó trở nên khan hiếm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb appreciate đánh giá cao, trân trọng, cảm kích
Noun appreciation sự đánh giá cao, sự trân trọng, lòng biết ơn
Adjective appreciative biết ơn, trân trọng
Adverb appreciatively một cách biết ơn, một cách trân trọng
Adjective unappreciative không biết ơn, không trân trọng
Adverb unappreciatively một cách không biết ơn, không trân trọng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
pretium
Latin
appretiare
Old French
apprécier
English
appreciate
English
un-
English
unappreciated

Nguồn gốc của "unappreciated"

Từ "unappreciated" được tạo ra bằng cách thêm tiền tố phủ định "un-" vào từ "appreciated". "Appreciate" bắt nguồn từ tiếng Latin "appretiare", có nghĩa là "định giá, đánh giá cao". Gốc "pretium" trong tiếng Latin có nghĩa là "giá trị, cái giá". Vì vậy, "unappreciated" mang ý nghĩa của việc "không được định giá, không được đánh giá cao, không được công nhận giá trị".

Usage Note

Từ 'unappreciated' thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ sự thiếu ghi nhận đóng góp, nỗ lực hoặc giá trị của ai đó/cái gì đó. Nó khác với 'undervalued' ở chỗ 'unappreciated' nhấn mạnh vào sự thiếu công nhận hơn là giá trị kinh tế. Ví dụ, một người có thể cảm thấy unappreciated tại nơi làm việc dù họ làm việc chăm chỉ. Nó cũng khác với 'unrecognized' ở chỗ 'unrecognized' chỉ đơn thuần là không được nhận ra, trong khi 'unappreciated' mang ý nghĩa bị đánh giá thấp hơn giá trị thực tế.

Prepositions

for

Thường đi với 'for' để chỉ lý do tại sao ai đó/cái gì đó không được đánh giá cao. Ví dụ: 'He felt unappreciated for his hard work.' (Anh ấy cảm thấy không được đánh giá cao vì sự chăm chỉ của mình.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unappreciated
  • largely largely unappreciated
    (phần lớn không được đánh giá cao)
  • deeply deeply unappreciated
    (bị đánh giá thấp sâu sắc)
  • often often unappreciated
    (thường không được đánh giá cao)
  • widely widely unappreciated
    (ít được biết đến, không được đánh giá cao rộng rãi)
  • somewhat somewhat unappreciated
    (hơi không được đánh giá cao)
Verb + unappreciated
  • feel feel unappreciated
    (cảm thấy không được đánh giá cao)
  • remain remain unappreciated
    (vẫn không được đánh giá cao)
  • go go unappreciated
    (không được công nhận, không được đánh giá cao)
  • leave leave someone feeling unappreciated
    (khiến ai đó cảm thấy không được đánh giá cao)
Noun + unappreciated
  • efforts unappreciated efforts
    (những nỗ lực không được công nhận)
  • work unappreciated work
    (công việc không được đánh giá cao)
  • talent unappreciated talent
    (tài năng không được công nhận)
  • kindness unappreciated kindness
    (lòng tốt không được trân trọng)

Idioms

  • go unappreciated

    không được công nhận, không được đánh giá cao, bị lãng quên giá trị

    "Her tireless efforts often go unappreciated by her colleagues."

    (Những nỗ lực không ngừng nghỉ của cô ấy thường không được đồng nghiệp công nhận.)

  • leave someone feeling unappreciated

    khiến ai đó cảm thấy không được coi trọng/đánh giá cao

    "The manager's lack of feedback left the team feeling unappreciated."

    (Việc quản lý thiếu phản hồi đã khiến đội ngũ cảm thấy không được coi trọng.)

  • remain unappreciated

    vẫn không được đánh giá cao, vẫn bị lãng quên giá trị

    "For years, his innovative ideas remained unappreciated."

    (Trong nhiều năm, những ý tưởng đổi mới của anh ấy vẫn không được đánh giá cao.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unappreciated

adjective
Lật mặt

Không được đánh giá đúng mức, không được công nhận, bị coi thường.

"She felt unappreciated by her family after all the sacrifices she had made."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Being unappreciated after all that hard work is discouraging.
Việc không được đánh giá cao sau tất cả những nỗ lực làm việc chăm chỉ thật là nản lòng.
Phủ định
I don't enjoy feeling unappreciated for my contributions.
Tôi không thích cảm thấy không được đánh giá cao vì những đóng góp của mình.
Nghi vấn
Is being unappreciated the reason he quit his job?
Có phải việc không được đánh giá cao là lý do anh ấy bỏ việc không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had felt unappreciated at her previous job, so she looked for a new one.
Cô ấy đã cảm thấy không được đánh giá cao ở công việc trước đây của mình, vì vậy cô ấy đã tìm một công việc mới.
Phủ định
He had not felt unappreciated until his boss publicly criticized his work.
Anh ấy đã không cảm thấy không được đánh giá cao cho đến khi sếp của anh ấy công khai chỉ trích công việc của anh ấy.
Nghi vấn
Had the artist felt unappreciated before he gained international recognition?
Liệu nghệ sĩ đã cảm thấy không được đánh giá cao trước khi anh ấy đạt được sự công nhận quốc tế?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unappreciated".

Tầm quan trọng của sự công nhận trong văn hóa phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc được công nhận và đánh giá cao (appreciation) là yếu tố then chốt cho sự hài lòng trong công việc và các mối quan hệ cá nhân. Cảm giác "unappreciated" (không được đánh giá cao) có thể dẫn đến sự thất vọng, giảm động lực và thậm chí là các vấn đề về sức khỏe tinh thần. Vì vậy, các tổ chức và cá nhân thường được khuyến khích thể hiện lòng biết ơn một cách rõ ràng.

"Anh hùng thầm lặng" và những đóng góp không được nhìn nhận

Khái niệm "unappreciated" thường gắn liền với hình ảnh "anh hùng thầm lặng" – những người đóng góp đáng kể nhưng công sức của họ ít được biết đến hoặc không được ca ngợi. Điều này có thể xảy ra trong nhiều lĩnh vực, từ công việc nhà không tên cho đến những người hỗ trợ hậu trường trong các dự án lớn, những người hiếm khi nhận được sự chú ý xứng đáng.