(Top Banner Ad)
valued
B2
Tính từ B2 Tổng quát

valued

UK: /ˈvæljuːd/ • US: /ˈvæljuːd/

Nghĩa tiếng Việt

được coi trọng được đánh giá cao quý giá được trân trọng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Highly esteemed or considered important; precious.

Vietnamese Meaning

Được đánh giá cao, được coi trọng; quý giá.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is a valued member of the team."

    "Cô ấy là một thành viên được coi trọng trong nhóm."

  • "These are valued traditions."

    "Đây là những truyền thống được coi trọng."

  • "We valued his input on the project."

    "Chúng tôi đánh giá cao sự đóng góp của anh ấy vào dự án."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb value định giá, đánh giá
Noun value giá trị
Adjective valuable có giá trị
Adverb valuably một cách có giá trị
Noun valuation sự định giá

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
valere
Old French
valoir
English
value
English
valued

Nguồn gốc của 'Valued'

Từ 'valued' bắt nguồn từ tiếng Latin 'valere,' có nghĩa là 'mạnh mẽ, có giá trị.' Sau đó, nó được du nhập vào tiếng Pháp cổ là 'valoir.' Cuối cùng, nó trở thành 'value' trong tiếng Anh và 'valued' như một dạng của động từ hoặc tính từ. Nó phản ánh một hành trình dài từ sức mạnh đến sự đánh giá cao.

Usage Note

Thường được dùng để diễn tả sự quan trọng, sự trân trọng đối với một người, vật, phẩm chất hoặc ý tưởng nào đó. Thường mang ý nghĩa tích cực, thể hiện sự ngưỡng mộ, kính trọng hoặc biết ơn.

Prepositions

by for

valued *by* someone: được ai đó coi trọng; valued *for* something: được coi trọng vì điều gì.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + valued
  • highly highly valued
    (được đánh giá cao)
  • much much valued
    (rất được coi trọng)
  • greatly greatly valued
    (vô cùng được trân trọng)
Verb + valued
  • feel feel valued
    (cảm thấy được coi trọng)
  • make make someone feel valued
    (làm cho ai đó cảm thấy được coi trọng)
  • be be valued
    (được đánh giá, được coi trọng)

Idioms

  • valued asset

    tài sản quý giá

    "She is a valued asset to the company."

    (Cô ấy là một tài sản quý giá của công ty.)

  • hold someone valued

    trân trọng ai đó

    "He holds his family valued above all else."

    (Anh ấy trân trọng gia đình hơn tất cả mọi thứ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

valued

Tính từ
Lật mặt

Được đánh giá cao, được coi trọng; quý giá.

"She is a valued member of the team."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, he is a valued member of our team.
Chà, anh ấy là một thành viên được coi trọng của đội chúng tôi.
Phủ định
Well, he wasn't valued as much as he thought he would be.
Chà, anh ấy không được coi trọng như anh ấy nghĩ.
Nghi vấn
Hey, is she valued by her colleagues?
Này, cô ấy có được đồng nghiệp coi trọng không?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is a valued member of our team.
Cô ấy là một thành viên được coi trọng trong nhóm của chúng tôi.
Phủ định
They are not valued for their contributions.
Họ không được đánh giá cao vì những đóng góp của mình.
Nghi vấn
Is he valued by his colleagues?
Anh ấy có được đồng nghiệp coi trọng không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is going to value his opinion more from now on.
Cô ấy sẽ coi trọng ý kiến của anh ấy hơn từ bây giờ.
Phủ định
They are not going to value quantity over quality in this project.
Họ sẽ không coi trọng số lượng hơn chất lượng trong dự án này.
Nghi vấn
Are you going to value the time you spend with your family?
Bạn có định trân trọng thời gian bạn dành cho gia đình không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time she retires, she will have valued her team's contributions immensely.
Vào thời điểm cô ấy nghỉ hưu, cô ấy sẽ đánh giá cao những đóng góp của đội mình một cách to lớn.
Phủ định
By next year, the company won't have valued his innovative ideas.
Đến năm sau, công ty sẽ không còn coi trọng những ý tưởng sáng tạo của anh ấy nữa.
Nghi vấn
Will they have valued the antique clock before selling it?
Liệu họ đã định giá chiếc đồng hồ cổ trước khi bán nó chưa?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the end of the project, the company will have been valuing his contributions immensely.
Đến cuối dự án, công ty sẽ đánh giá rất cao những đóng góp của anh ấy.
Phủ định
By the time she retires, she won't have been valuing material possessions over personal relationships.
Vào thời điểm cô ấy nghỉ hưu, cô ấy sẽ không còn coi trọng của cải vật chất hơn các mối quan hệ cá nhân.
Nghi vấn
Will they have been valuing employee feedback before implementing the new policy?
Liệu họ có coi trọng phản hồi của nhân viên trước khi thực hiện chính sách mới không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was a valued member of the team last year.
Cô ấy là một thành viên được đánh giá cao của đội vào năm ngoái.
Phủ định
He didn't value her opinion during the meeting.
Anh ấy đã không coi trọng ý kiến của cô ấy trong cuộc họp.
Nghi vấn
Did they value the old traditions?
Họ có coi trọng những truyền thống cũ không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has valued his opinion on many important matters.
Cô ấy đã coi trọng ý kiến của anh ấy về nhiều vấn đề quan trọng.
Phủ định
They have not valued the historical significance of this building.
Họ đã không coi trọng ý nghĩa lịch sử của tòa nhà này.
Nghi vấn
Has the company valued its employees' contributions enough?
Công ty đã đánh giá đủ cao những đóng góp của nhân viên chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "valued".

Giá trị trong công việc

Trong văn hóa phương Tây, việc một nhân viên cảm thấy được 'valued' (được coi trọng) là rất quan trọng. Các công ty thường xuyên thực hiện các chương trình để công nhận và khen thưởng những đóng góp của nhân viên.

Giá trị trong gia đình

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là ở phương Tây, việc thể hiện sự 'valued' (trân trọng) đối với các thành viên trong gia đình rất quan trọng. Điều này có thể thông qua lời nói, hành động, hoặc quà tặng.