(Top Banner Ad)
dealing
B1
noun B1 Tổng quát

dealing

UK: /ˈdiːlɪŋ/ • US: /ˈdiːlɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

giao dịch việc buôn bán sự đối phó sự giải quyết
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Activity or business; transactions.

Vietnamese Meaning

Hoạt động hoặc kinh doanh; các giao dịch.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His dealings with the company were always fair."

    "Các giao dịch của anh ấy với công ty luôn công bằng."

  • "I'm tired of dealing with customer complaints."

    "Tôi mệt mỏi vì phải giải quyết những phàn nàn của khách hàng."

  • "The company is dealing in illegal drugs."

    "Công ty đó đang buôn bán ma túy bất hợp pháp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb deal Xử lý, giải quyết; Giao dịch, buôn bán; Chia bài
Noun dealer Người buôn bán (ví dụ: car dealer), người chia bài
Noun dealings Các mối quan hệ làm ăn, giao dịch (thường ở dạng số nhiều)
Noun deal Sự thỏa thuận, giao kèo, thương vụ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*dʰayl-
Proto-Germanic
*dailijaną
Old English
dǣlan
Modern English
deal -> dealing

Từ Chia Bài Đến Giao Dịch

Gốc của từ 'deal' là 'chia sẻ' hoặc 'phân phát'. Hãy tưởng tượng việc chia bài trong một ván bài – mỗi người nhận được một phần. Từ hành động 'chia' này, nghĩa của nó mở rộng ra việc 'phân phối' hàng hóa, tức là 'kinh doanh, buôn bán'. Sau đó, nó lại phát triển để chỉ cách chúng ta 'xử lý' hoặc 'giải quyết' một tình huống, cũng giống như cách ta xử lý những quân bài mình được chia.

Usage Note

Thường dùng ở dạng số nhiều ('dealings') để chỉ các mối quan hệ kinh doanh hoặc giao dịch với người khác hoặc tổ chức khác. 'Dealing' (số ít) có thể chỉ một hành động cụ thể.

Prepositions

with in

'Dealing with' thường chỉ cách bạn hành xử hoặc giải quyết một vấn đề hoặc một người. 'Dealing in' thường chỉ việc buôn bán một mặt hàng cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + dealing
  • have dealings with someone
    (có quan hệ làm ăn/giao dịch với ai đó)
  • stop dealings with someone
    (chấm dứt quan hệ làm ăn/giao dịch với ai đó)
Adjective + dealing
  • fair dealing
    (sự đối xử/giao dịch công bằng)
  • honest dealing
    (sự làm ăn/giao dịch lương thiện)
  • double- dealing
    (sự lừa lọc, hai mặt, gian dối)
Noun + dealing
  • arms dealing
    (việc buôn bán vũ khí)
  • drug dealing
    (việc buôn bán ma túy)

Idioms

  • What's the deal with...?

    Có chuyện gì với...? / Vấn đề là gì với...? (dùng để hỏi về một tình huống hoặc vấn đề khó hiểu)

    "What's the deal with the new office policy? Nobody seems to understand it."

    (Chính sách văn phòng mới có vấn đề gì vậy? Dường như không ai hiểu nó cả.)

  • wheeling and dealing

    Các hoạt động kinh doanh phức tạp, đôi khi không hoàn toàn trung thực để kiếm lợi; mánh khóe làm ăn.

    "He's known for his wheeling and dealing in the real estate market."

    (Anh ta nổi tiếng với những mánh khóe mua bán trên thị trường bất động sản.)

  • It's a big deal.

    Đây là một chuyện lớn / chuyện quan trọng.

    "Passing this exam is a big deal for my future career."

    (Việc vượt qua kỳ thi này là một chuyện rất quan trọng đối với sự nghiệp tương lai của tôi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dealing

noun
Lật mặt

Hoạt động hoặc kinh doanh; các giao dịch.

"His dealings with the company were always fair."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company is going to deal with the complaints immediately.
Công ty sẽ giải quyết những khiếu nại ngay lập tức.
Phủ định
She is not going to deal with him anymore after what he did.
Cô ấy sẽ không giao thiệp với anh ta nữa sau những gì anh ta đã làm.
Nghi vấn
Are they going to deal fairly with all their customers?
Họ có định đối xử công bằng với tất cả khách hàng của họ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dealing".

Thỏa Thuận Qua Cái Bắt Tay (A Handshake Deal)

Trong văn hóa kinh doanh phương Tây, một 'handshake deal' (thỏa thuận bằng cách bắt tay) theo truyền thống là một thỏa thuận không chính thức nhưng được coi là có tính ràng buộc về mặt danh dự. Nó tượng trưng cho sự tin tưởng và cam kết giữa các bên, ngay cả trước khi hợp đồng chính thức được ký kết. Tuy nhiên, ngày nay, các hợp đồng bằng văn bản luôn được khuyến nghị để đảm bảo tính pháp lý.

'Fair Dealing' trong Luật Bản Quyền

Trong luật bản quyền của nhiều quốc gia thuộc Khối thịnh vượng chung (như Anh, Canada, Úc), khái niệm 'fair dealing' cho phép sử dụng có giới hạn các tài liệu có bản quyền mà không cần xin phép, ví dụ cho mục đích nghiên cứu, phê bình hoặc đưa tin. Điều này tương tự nhưng không hoàn toàn giống với khái niệm 'fair use' ở Hoa Kỳ.