(Top Banner Ad)
appropriate use
B2
adjective + noun B2 General

appropriate use

UK: /əˈprəʊ.pri.ət/ • US: /əˈproʊ.pri.ət/

Nghĩa tiếng Việt

sử dụng phù hợp sử dụng đúng cách sử dụng thích hợp
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The correct or suitable way to use something.

Vietnamese Meaning

Cách sử dụng đúng đắn hoặc phù hợp một thứ gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The appropriate use of technology can enhance learning."

    "Việc sử dụng công nghệ một cách phù hợp có thể nâng cao khả năng học tập."

  • "It is important to promote the appropriate use of antibiotics."

    "Điều quan trọng là thúc đẩy việc sử dụng kháng sinh một cách phù hợp."

  • "The guidelines provide information on the appropriate use of the equipment."

    "Các hướng dẫn cung cấp thông tin về việc sử dụng thiết bị một cách phù hợp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb appropriate Chiếm đoạt, sử dụng (một cách không được phép) / Làm cho phù hợp
Adjective appropriate Thích hợp, phù hợp
Adverb appropriately Một cách thích hợp, một cách phù hợp
Noun appropriateness Sự thích hợp, sự phù hợp

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
appropriare
Old French
aproprier
English
appropriate

Nguồn gốc của 'Appropriate'

Từ 'appropriate' bắt nguồn từ tiếng Latin 'appropriare', có nghĩa là 'làm cho cái gì đó thuộc về mình'. Nó đi vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ 'aproprier'. Ban đầu, nó mang ý nghĩa chiếm đoạt hoặc giành lấy, nhưng dần dần phát triển thành ý nghĩa 'thích hợp' hoặc 'phù hợp' mà chúng ta biết ngày nay. Sự thay đổi này phản ánh cách các khái niệm về quyền sở hữu và tính thích hợp liên quan đến nhau trong lịch sử.

Usage Note

"Appropriate use" nhấn mạnh việc sử dụng một cách chính xác, tuân thủ các quy tắc, hướng dẫn hoặc chuẩn mực. Nó bao hàm sự cân nhắc kỹ lưỡng về hoàn cảnh và mục đích sử dụng. Khác với "suitable use" (sử dụng thích hợp) có nghĩa là phù hợp với một tình huống cụ thể, "appropriate use" mang tính khách quan và chuẩn mực hơn.

Prepositions

of for

"Appropriate use of" thường đi kèm để chỉ đối tượng được sử dụng một cách phù hợp (ví dụ: appropriate use of technology). "Appropriate use for" thường chỉ mục đích sử dụng phù hợp (ví dụ: appropriate use for educational purposes).

Collocations (Từ đi kèm)

Idioms

  • Time and place for everything; appropriate use of all

    Mọi thứ đều có thời điểm và vị trí của nó; sử dụng mọi thứ một cách thích hợp.

    "There is a time and place for everything; appropriate use of all."

    (Mọi thứ đều có thời điểm và vị trí của nó; hãy sử dụng mọi thứ một cách thích hợp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

appropriate use

adjective + noun
Lật mặt

Cách sử dụng đúng đắn hoặc phù hợp một thứ gì đó.

"The appropriate use of technology can enhance learning."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If students learn about appropriate use of technology, they will be better prepared for the digital world.
Nếu học sinh học về cách sử dụng công nghệ phù hợp, các em sẽ được chuẩn bị tốt hơn cho thế giới kỹ thuật số.
Phủ định
If you don't use company resources appropriately, you will face disciplinary actions.
Nếu bạn không sử dụng tài nguyên của công ty một cách thích hợp, bạn sẽ phải đối mặt với các hành động kỷ luật.
Nghi vấn
Will the system function correctly if the software is appropriately configured?
Hệ thống có hoạt động chính xác không nếu phần mềm được cấu hình một cách thích hợp?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Students use technology appropriately in the classroom when supervised.
Học sinh sử dụng công nghệ một cách phù hợp trong lớp học khi có sự giám sát.
Phủ định
Why didn't you use the software appropriately as instructed?
Tại sao bạn không sử dụng phần mềm một cách phù hợp như đã hướng dẫn?
Nghi vấn
What is the appropriate use of this equipment?
Việc sử dụng thiết bị này như thế nào là phù hợp?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "appropriate use".

Văn hóa giao tiếp

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc sử dụng 'appropriate use' thường liên quan đến giao tiếp. Ví dụ, 'appropriate use of language' có nghĩa là sử dụng ngôn ngữ phù hợp với ngữ cảnh, đối tượng và mục đích giao tiếp. Điều này bao gồm việc tránh sử dụng ngôn ngữ xúc phạm, phân biệt đối xử hoặc không phù hợp trong môi trường chuyên nghiệp hoặc xã hội.