appropriately
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In a manner that is suitable or fitting for a particular purpose, person, occasion, etc.
Vietnamese Meaning
Một cách phù hợp, thích hợp với một mục đích, người, dịp cụ thể, v.v.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He behaved very appropriately."
"Anh ấy cư xử rất đúng mực."
-
"Dress appropriately for the interview."
"Hãy ăn mặc phù hợp cho buổi phỏng vấn."
-
"The meeting was appropriately chaired."
"Cuộc họp đã được chủ trì một cách thích hợp."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | appropriate | chiếm đoạt, lấy làm của riêng; chỉ định, dành riêng |
| Adjective | appropriate | thích hợp, phù hợp |
| Noun | appropriateness | sự thích hợp, sự phù hợp |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Appropriately" chỉ hành động được thực hiện một cách đúng đắn, có cân nhắc đến hoàn cảnh và quy tắc, chuẩn mực. Khác với "suitably" (thích hợp) ở chỗ "appropriately" nhấn mạnh sự phù hợp về mặt đạo đức, xã hội hoặc quy tắc ứng xử hơn, trong khi "suitably" chỉ đơn thuần là đáp ứng yêu cầu.
Collocations (Từ đi kèm)
-
dress dress appropriately (ăn mặc phù hợp)
-
behave behave appropriately (cư xử đúng mực)
-
used used appropriately (được sử dụng một cách thích hợp)
-
labeled labeled appropriately (được dán nhãn đúng cách)
-
respond respond appropriately (phản hồi một cách thích hợp)
-
deal deal with appropriately (đối phó một cách phù hợp)
Idioms
-
act appropriately
hành xử đúng mực
"You need to act appropriately in a job interview."
(Bạn cần hành xử đúng mực trong một cuộc phỏng vấn xin việc.)
-
dress appropriately for the occasion
ăn mặc phù hợp với hoàn cảnh
"Please dress appropriately for the wedding; it's a formal event."
(Hãy ăn mặc phù hợp cho đám cưới; đó là một sự kiện trang trọng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
appropriately
adverbMột cách phù hợp, thích hợp với một mục đích, người, dịp cụ thể, v.v.
"He behaved very appropriately."
Grammar Rules
Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Act appropriately during the meeting. |
Hành xử đúng mực trong suốt cuộc họp. |
| Phủ định | Don't react inappropriately to the news. |
Đừng phản ứng không phù hợp với tin tức. |
| Nghi vấn | Please dress appropriately for the interview. |
Vui lòng ăn mặc phù hợp cho cuộc phỏng vấn. |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She dressed appropriately for the job interview. |
Cô ấy ăn mặc phù hợp cho buổi phỏng vấn xin việc. |
| Phủ định | Why didn't he react appropriately to the news? |
Tại sao anh ấy không phản ứng phù hợp với tin tức? |
| Nghi vấn | How can we deal with this situation more appropriately? |
Làm thế nào chúng ta có thể giải quyết tình huống này một cách phù hợp hơn? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "appropriately".
