(Top Banner Ad)
responsible use
B2
Tính từ + Danh từ B2 Chung (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

responsible use

UK: /rɪˈspɒnsəbəl juːs/ • US: /rɪˈspɑːnsəbəl juːs/

Nghĩa tiếng Việt

sử dụng có trách nhiệm sử dụng một cách có ý thức sử dụng hợp lý
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of using something in a careful and sensible way, considering the consequences and impact on others or the environment.

Vietnamese Meaning

Hành động sử dụng một cái gì đó một cách cẩn thận và hợp lý, xem xét hậu quả và tác động đối với người khác hoặc môi trường.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company promotes the responsible use of its products."

    "Công ty quảng bá việc sử dụng sản phẩm của mình một cách có trách nhiệm."

  • "Responsible use of antibiotics is crucial to prevent antibiotic resistance."

    "Sử dụng kháng sinh có trách nhiệm là rất quan trọng để ngăn ngừa kháng kháng sinh."

  • "The school teaches students about the responsible use of technology."

    "Nhà trường dạy học sinh về việc sử dụng công nghệ có trách nhiệm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective responsible Có trách nhiệm, đáng tin cậy
Noun responsibility Trách nhiệm, bổn phận
Adverb responsibly Một cách có trách nhiệm
Verb use Sử dụng, dùng
Noun use Sự sử dụng, công dụng
Noun user Người sử dụng, người dùng
Adjective useful Hữu ích, có ích
Noun usage Cách sử dụng, sự dùng, tập quán

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
respondere
Old French
responsable
English
responsible

Nguồn gốc của 'Responsible'

Từ 'responsible' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'respondere' (nghĩa là 'đáp lại' hoặc 'trả lời'). Sau đó, từ này đi vào tiếng Pháp cổ dưới dạng 'responsable' mang ý nghĩa 'chịu trách nhiệm'. Đến cuối thế kỷ 16, nó được tiếng Anh tiếp nhận, ban đầu có nghĩa là 'có thể trả lời (cho Chúa hoặc người khác) về hành động của mình'.

Nguồn gốc của 'Use'

Từ 'use' (danh từ và động từ) bắt nguồn từ tiếng Latin 'usus', có nghĩa là 'việc sử dụng, sự tận dụng, thực hành'. Sau đó, nó đi vào tiếng Pháp cổ là 'user' (sử dụng, tận dụng, thực hành). Tiếng Anh tiếp nhận từ này vào cuối thế kỷ 13.

Cụm từ 'Responsible Use'

Cụm từ 'responsible use' là một cách ghép hiện đại của hai từ 'responsible' (có trách nhiệm) và 'use' (sử dụng). Nó không có một dòng thời gian tiến hóa riêng biệt mà là sự kết hợp để diễn tả hành động sử dụng một thứ gì đó một cách cẩn trọng, cân nhắc đến hậu quả, và có ý thức về nghĩa vụ.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh việc sử dụng một nguồn lực hoặc công nghệ một cách có ý thức và có trách nhiệm. Nó không chỉ đề cập đến việc sử dụng hiệu quả mà còn đến việc sử dụng một cách đạo đức và bền vững. 'Responsible use' khác với 'use' đơn thuần ở chỗ nó ngụ ý một sự cân nhắc kỹ lưỡng các ảnh hưởng tiêu cực tiềm ẩn và nỗ lực để giảm thiểu chúng. So sánh với 'proper use' (sử dụng đúng cách), tập trung nhiều hơn vào việc tuân thủ các quy tắc hoặc hướng dẫn kỹ thuật.

Prepositions

of in

‘Responsible use of’ được sử dụng để chỉ việc sử dụng có trách nhiệm *cái gì*. Ví dụ: responsible use of resources. ‘Responsible use in’ thường đi kèm với một ngữ cảnh hoặc lĩnh vực cụ thể. Ví dụ: responsible use in social media.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + responsible use
  • ethical ethical responsible use
    (sử dụng có đạo đức)
  • prudent prudent responsible use
    (sử dụng thận trọng)
  • sustainable sustainable responsible use
    (sử dụng bền vững)
  • safe safe responsible use
    (sử dụng an toàn và có trách nhiệm)
Động từ + responsible use
  • promote promote responsible use
    (thúc đẩy việc sử dụng có trách nhiệm)
  • encourage encourage responsible use
    (khuyến khích việc sử dụng có trách nhiệm)
  • ensure ensure responsible use
    (đảm bảo việc sử dụng có trách nhiệm)
  • practice practice responsible use
    (thực hành việc sử dụng có trách nhiệm)
responsible use + Giới từ/Cụm danh từ
  • of technology responsible use of technology
    (sử dụng công nghệ có trách nhiệm)
  • of resources responsible use of resources
    (sử dụng tài nguyên có trách nhiệm)
  • of data responsible use of data
    (sử dụng dữ liệu có trách nhiệm)

Idioms

  • promote responsible use

    thúc đẩy/quảng bá việc sử dụng có trách nhiệm

    "The government launched a campaign to promote responsible use of social media among young people."

    (Chính phủ phát động một chiến dịch để thúc đẩy việc sử dụng mạng xã hội có trách nhiệm trong giới trẻ.)

  • guidelines for responsible use

    các hướng dẫn/quy tắc cho việc sử dụng có trách nhiệm

    "Companies must establish clear guidelines for responsible use of customer data."

    (Các công ty phải thiết lập các hướng dẫn rõ ràng cho việc sử dụng dữ liệu khách hàng một cách có trách nhiệm.)

  • practice responsible use

    thực hành/áp dụng việc sử dụng có trách nhiệm

    "We must all practice responsible use of water, especially during droughts."

    (Tất cả chúng ta phải thực hành việc sử dụng nước có trách nhiệm, đặc biệt trong mùa hạn hán.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

responsible use

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Hành động sử dụng một cái gì đó một cách cẩn thận và hợp lý, xem xét hậu quả và tác động đối với người khác hoặc môi trường.

"The company promotes the responsible use of its products."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Everyone should practice responsible use of technology.
Mọi người nên thực hành sử dụng công nghệ có trách nhiệm.
Phủ định
They are not responsible for how others use the shared resources.
Họ không chịu trách nhiệm cho cách người khác sử dụng tài nguyên được chia sẻ.
Nghi vấn
Is he responsible for the responsible use of company data?
Anh ấy có chịu trách nhiệm cho việc sử dụng dữ liệu công ty một cách có trách nhiệm không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the end of the workshop, students will have understood the responsible use of technology.
Đến cuối buổi hội thảo, học sinh sẽ hiểu được việc sử dụng công nghệ một cách có trách nhiệm.
Phủ định
By next year, many companies won't have addressed the responsible use of AI in their products.
Đến năm sau, nhiều công ty sẽ vẫn chưa giải quyết vấn đề sử dụng AI có trách nhiệm trong các sản phẩm của họ.
Nghi vấn
Will the government have implemented policies promoting the responsible use of natural resources by 2030?
Đến năm 2030, chính phủ sẽ thực hiện các chính sách thúc đẩy việc sử dụng tài nguyên thiên nhiên có trách nhiệm chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "responsible use".

Công dân số và Trách nhiệm trực tuyến

Trong thời đại kỹ thuật số, khái niệm 'responsible use' thường được áp dụng cho cách chúng ta tương tác với công nghệ, đặc biệt là Internet và mạng xã hội. Điều này bao gồm việc bảo vệ thông tin cá nhân, tôn trọng người khác, kiểm tra thông tin sai lệch và tránh hành vi bắt nạt trên mạng. Mục tiêu là tạo ra một môi trường trực tuyến tích cực và an toàn.

Sử dụng tài nguyên bền vững

Cụm từ 'responsible use' cũng là nền tảng của các phong trào môi trường và phát triển bền vững. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc sử dụng tài nguyên thiên nhiên (như nước, năng lượng, rừng) một cách cẩn thận để đáp ứng nhu cầu hiện tại mà không làm tổn hại đến khả năng đáp ứng nhu cầu của các thế hệ tương lai. Điều này liên quan đến việc tái chế, giảm thiểu chất thải và lựa chọn các sản phẩm thân thiện với môi trường.