(Top Banner Ad)
effective use
B2
Cụm danh từ B2 Chung (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

effective use

Nghĩa tiếng Việt

sử dụng hiệu quả tận dụng hiệu quả phát huy hiệu quả khai thác hiệu quả
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of employing something in a manner that produces the intended or desired result; using something well and successfully.

Vietnamese Meaning

Hành động sử dụng một thứ gì đó theo cách tạo ra kết quả dự kiến hoặc mong muốn; sử dụng một thứ gì đó tốt và thành công.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The effective use of technology can improve student learning outcomes."

    "Việc sử dụng công nghệ hiệu quả có thể cải thiện kết quả học tập của học sinh."

  • "The company's success is attributed to the effective use of its marketing budget."

    "Sự thành công của công ty được cho là nhờ vào việc sử dụng hiệu quả ngân sách tiếp thị của mình."

  • "Effective use of time management techniques can reduce stress and increase productivity."

    "Sử dụng hiệu quả các kỹ thuật quản lý thời gian có thể giảm căng thẳng và tăng năng suất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun effect hiệu quả, tác dụng, ảnh hưởng
Verb effect gây ra, thực hiện, làm cho xảy ra
Adverb effectively một cách hiệu quả, có hiệu lực
Noun effectiveness tính hiệu quả, sự hiệu nghiệm
Verb use sử dụng, dùng
Noun use sự sử dụng, công dụng, ích lợi
Adjective useful hữu ích, có ích
Adjective useless vô ích, không có tác dụng
Noun user người dùng, người sử dụng
Noun usage cách dùng, sự sử dụng (một ngôn ngữ, thiết bị)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
efficere (to bring about, accomplish) → effectivus (productive, effective)
Latin
usus (a using, employment)
Old French
user (to use, employ)
English
effective (from Latin) + use (from Old French/Latin) combined as a phrase

Nguồn gốc của 'effective use'

Cụm từ 'effective use' (sử dụng hiệu quả) là sự kết hợp của hai từ riêng biệt với lịch sử phong phú. Từ 'effective' (hiệu quả) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'efficere', nghĩa là 'hoàn thành' hoặc 'đem lại một kết quả'. Nó mang ý nghĩa tạo ra một kết quả mong muốn, có tác động. Trong khi đó, từ 'use' (sử dụng) cũng bắt nguồn từ tiếng Latin 'usus', chỉ hành động vận dụng hoặc tận dụng cái gì đó. Khi hai từ này kết hợp, 'effective use' nhấn mạnh việc sử dụng một thứ gì đó theo cách mang lại kết quả tốt đẹp, đạt được mục tiêu đề ra một cách thành công.

Usage Note

Cụm từ 'effective use' nhấn mạnh đến hiệu quả và năng suất của việc sử dụng. Nó không chỉ đơn thuần là sử dụng một cái gì đó, mà là sử dụng nó một cách tối ưu để đạt được mục tiêu. Sự khác biệt với 'efficient use' là 'effective' chú trọng đến việc đạt được kết quả, trong khi 'efficient' chú trọng đến việc sử dụng tài nguyên một cách tiết kiệm và tối ưu.

Prepositions

of in

‘Effective use of’ thường đi kèm với một danh từ chỉ đối tượng hoặc tài nguyên được sử dụng (ví dụ: effective use of technology). ‘Effective use in’ thường được theo sau bởi một danh từ hoặc cụm danh từ chỉ lĩnh vực hoặc bối cảnh sử dụng (ví dụ: effective use in education).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + effective use
  • make make effective use of resources
    (tận dụng hiệu quả các nguồn lực)
  • ensure ensure effective use of the budget
    (đảm bảo sử dụng ngân sách hiệu quả)
  • promote promote effective use of technology
    (thúc đẩy việc sử dụng công nghệ hiệu quả)
  • maximize maximize effective use of time
    (tối đa hóa việc sử dụng thời gian hiệu quả)
  • facilitate facilitate effective use of the new system
    (tạo điều kiện cho việc sử dụng hệ thống mới hiệu quả)
Adjective + effective use
  • more more effective use
    (sự sử dụng hiệu quả hơn)
  • less less effective use
    (sự sử dụng kém hiệu quả hơn)
  • optimal optimal effective use
    (sự sử dụng hiệu quả tối ưu)
  • proper proper effective use
    (sự sử dụng hiệu quả đúng cách)
  • continued continued effective use
    (sự tiếp tục sử dụng hiệu quả)

Idioms

  • make effective use of something

    tận dụng hiệu quả cái gì; sử dụng cái gì một cách có hiệu quả

    "We must make effective use of our natural resources for future generations."

    (Chúng ta phải tận dụng hiệu quả các nguồn tài nguyên thiên nhiên cho các thế hệ tương lai.)

  • put something to effective use

    đưa cái gì vào sử dụng hiệu quả; áp dụng cái gì một cách có hiệu quả

    "The team managed to put their diverse skills to effective use in the project."

    (Nhóm đã xoay sở để đưa các kỹ năng đa dạng của mình vào sử dụng hiệu quả trong dự án.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

effective use

Cụm danh từ
Lật mặt

Hành động sử dụng một thứ gì đó theo cách tạo ra kết quả dự kiến hoặc mong muốn; sử dụng một thứ gì đó tốt và thành công.

"The effective use of technology can improve student learning outcomes."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The training program, which emphasized the effective use of resources, significantly improved employee productivity.
Chương trình đào tạo, chương trình nhấn mạnh việc sử dụng hiệu quả các nguồn lực, đã cải thiện đáng kể năng suất của nhân viên.
Phủ định
The new software, which wasn't designed for the effective use of bandwidth, caused network congestion.
Phần mềm mới, phần mềm không được thiết kế để sử dụng hiệu quả băng thông, đã gây ra tắc nghẽn mạng.
Nghi vấn
Is this the strategy, which promotes the effective use of time, that you were talking about?
Đây có phải là chiến lược, chiến lược thúc đẩy việc sử dụng thời gian hiệu quả, mà bạn đã nói đến không?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They demonstrated effective use of the new software during the presentation.
Họ đã trình diễn việc sử dụng hiệu quả phần mềm mới trong buổi thuyết trình.
Phủ định
He did not show effective use of his time management skills, which resulted in him missing the deadline.
Anh ấy đã không thể hiện việc sử dụng hiệu quả các kỹ năng quản lý thời gian của mình, điều này dẫn đến việc anh ấy lỡ thời hạn.
Nghi vấn
Did she make effective use of the resources available to her in order to complete the project successfully?
Cô ấy có sử dụng hiệu quả các nguồn lực có sẵn để hoàn thành dự án thành công không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "effective use".

Giá trị của hiệu quả và năng suất

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường kinh doanh, giáo dục và phát triển cá nhân, 'effective use' (sử dụng hiệu quả) là một giá trị cốt lõi. Việc sử dụng tối ưu thời gian, tiền bạc, tài năng và các nguồn lực khác để đạt được kết quả tốt nhất được đánh giá rất cao. Điều này thúc đẩy tư duy về quản lý tài nguyên, tối ưu hóa quy trình và liên tục tìm cách cải thiện để đạt được mục tiêu một cách nhanh chóng và chất lượng.

Quản lý tài nguyên và bền vững

Trong bối cảnh toàn cầu hiện nay, 'effective use' cũng gắn liền mật thiết với các khái niệm về quản lý tài nguyên và phát triển bền vững. Khi nói về tài nguyên thiên nhiên, năng lượng hoặc các nguồn lực cộng đồng, cụm từ này thường ám chỉ việc sử dụng có trách nhiệm, giảm thiểu lãng phí và tối đa hóa lợi ích lâu dài cho môi trường và xã hội. Nó thể hiện ý thức về việc bảo tồn và sử dụng tài nguyên một cách khôn ngoan để duy trì sự cân bằng và đảm bảo cho các thế hệ tương lai.