(Top Banner Ad)
approximant
C1
danh từ C1 Ngôn ngữ học

approximant

UK: /əˈprɒksɪmənt/ • US: /əˈprɑːksɪmənt/

Nghĩa tiếng Việt

âm tiếp cận âm bán nguyên âm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A speech sound produced with a relatively wide passage of air, resulting in a sound that is neither a true consonant (with complete closure or significant obstruction) nor a true vowel (with very little obstruction).

Vietnamese Meaning

Một âm thanh lời nói được tạo ra với một luồng không khí tương đối rộng, tạo ra một âm thanh không phải là một phụ âm thực sự (với sự đóng hoàn toàn hoặc tắc nghẽn đáng kể) cũng không phải là một nguyên âm thực sự (với rất ít tắc nghẽn).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The sounds /l/, /r/, /w/, and /j/ are approximants."

    "Các âm /l/, /r/, /w/ và /j/ là các âm tiếp cận."

  • "In English, /r/ is often described as an approximant."

    "Trong tiếng Anh, /r/ thường được mô tả là một âm tiếp cận."

  • "Approximants are sometimes also called semi-vowels."

    "Âm tiếp cận đôi khi còn được gọi là bán nguyên âm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb approximate xấp xỉ, ước chừng
Adjective approximate gần đúng, xấp xỉ
Adverb approximately một cách xấp xỉ, gần đúng
Noun approximation sự xấp xỉ, sự ước lượng

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
approximare
English
approximant

Nguồn Gốc của 'Approximant'

Từ 'approximant' xuất phát từ tiếng Latin 'approximare', có nghĩa là 'đến gần' hoặc 'xấp xỉ'. Ban đầu, nó được sử dụng để mô tả những thứ gần đúng hoặc gần giống với một giá trị hoặc mục tiêu nào đó. Sau này, nó được áp dụng trong ngôn ngữ học để chỉ các âm mà luồng khí từ phổi ít bị cản trở hơn so với các âm tắc.

Usage Note

Âm tiếp cận nằm ở giữa nguyên âm và phụ âm về mức độ cản trở luồng khí. Nó khác với phụ âm xát ở chỗ có ít sự ma sát hơn và khác với nguyên âm ở chỗ lưỡi hoặc môi ở gần một điểm cấu âm hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + approximant
  • voiced approximant
    (âm xấp xỉ hữu thanh)
  • voiceless approximant
    (âm xấp xỉ vô thanh)
Verb + approximant
  • articulate an approximant
    (phát âm một âm xấp xỉ)
  • produce an approximant
    (tạo ra một âm xấp xỉ)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

approximant

danh từ
Lật mặt

Một âm thanh lời nói được tạo ra với một luồng không khí tương đối rộng, tạo ra một âm thanh không phải là một phụ âm thực sự (với sự đóng hoàn toàn hoặc tắc nghẽn đáng kể) cũng không phải là một nguyên âm thực sự (với rất ít tắc nghẽn).

"The sounds /l/, /r/, /w/, and /j/ are approximants."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "approximant".

Sự Xấp Xỉ trong Khoa Học

Trong khoa học và toán học, sự xấp xỉ (approximation) là một kỹ thuật quan trọng để giải quyết các vấn đề phức tạp. Thay vì tìm kiếm một giải pháp chính xác, các nhà khoa học thường sử dụng các phương pháp xấp xỉ để tìm ra một giải pháp gần đúng, đủ tốt cho mục đích thực tế.