APPROXIMATION
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A value or quantity that is nearly but not exactly correct.
Vietnamese Meaning
Một giá trị hoặc số lượng gần đúng nhưng không hoàn toàn chính xác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The doctor gave an approximation of how long the surgery would take."
"Bác sĩ đưa ra một ước tính gần đúng về thời gian ca phẫu thuật sẽ diễn ra."
-
"This is only an approximation of the real cost."
"Đây chỉ là một ước tính gần đúng về chi phí thực tế."
-
"We can only give an approximation of the population size."
"Chúng ta chỉ có thể đưa ra một ước lượng gần đúng về quy mô dân số."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | approximate | xấp xỉ, ước lượng |
| Adjective | approximate | gần đúng, xấp xỉ |
| Adverb | approximately | một cách xấp xỉ, gần đúng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Sự xấp xỉ thường được sử dụng khi không thể tìm ra một giá trị chính xác hoặc khi một giá trị gần đúng là đủ cho mục đích sử dụng. Nó có thể ám chỉ sự lược bỏ các chi tiết không quan trọng hoặc làm tròn các số để đơn giản hóa vấn đề. So với 'estimate', 'approximation' thường mang tính toán học hoặc khoa học hơn, trong khi 'estimate' có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau.
Prepositions
to: dùng để chỉ đối tượng mà sự xấp xỉ hướng tới (an approximation to the truth). of: dùng để chỉ cái gì đó được xấp xỉ (an approximation of the actual value).
Collocations (Từ đi kèm)
-
rough APPROXIMATION (ước tính sơ bộ)
-
close APPROXIMATION (ước tính gần đúng)
-
numerical APPROXIMATION (ước tính số học)
-
give an APPROXIMATION (đưa ra một ước tính)
-
make an APPROXIMATION (thực hiện một ước tính)
-
obtain an APPROXIMATION (thu được một ước tính)
Idioms
-
in the neighborhood of
khoảng chừng, xấp xỉ
"The cost will be in the neighborhood of $100."
(Chi phí sẽ vào khoảng 100 đô la.)
-
ballpark figure
ước tính sơ bộ
"Can you give me a ballpark figure for the repairs?"
(Bạn có thể cho tôi một ước tính sơ bộ về việc sửa chữa được không?)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
APPROXIMATION
NounMột giá trị hoặc số lượng gần đúng nhưng không hoàn toàn chính xác.
"The doctor gave an approximation of how long the surgery would take."
Grammar Rules
Rule: Verbs (Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | We can approximate the value of pi to 3.14. |
Chúng ta có thể ước tính giá trị của số pi là 3.14. |
| Phủ định | They didn't approximate the total cost accurately. |
Họ đã không ước tính tổng chi phí một cách chính xác. |
| Nghi vấn | Did you approximate the distance before starting the hike? |
Bạn có ước tính khoảng cách trước khi bắt đầu đi bộ đường dài không? |
Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The scientist is approximating the results based on preliminary data. |
Nhà khoa học đang ước tính kết quả dựa trên dữ liệu sơ bộ. |
| Phủ định | They are not approximating the cost; they have an exact quote. |
Họ không ước tính chi phí; họ có một báo giá chính xác. |
| Nghi vấn | Is the software approximately calculating the remaining time? |
Phần mềm có đang tính toán gần đúng thời gian còn lại không? |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The scientists have approximated the age of the fossil to be around 60 million years old. |
Các nhà khoa học đã ước tính tuổi của hóa thạch vào khoảng 60 triệu năm. |
| Phủ định | We have not yet reached an approximation of the final cost of the project. |
Chúng tôi vẫn chưa đạt được ước tính về chi phí cuối cùng của dự án. |
| Nghi vấn | Has the team approximated the required resources for the next phase? |
Nhóm đã ước tính các nguồn lực cần thiết cho giai đoạn tiếp theo chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "APPROXIMATION".
