(Top Banner Ad)
APPROXIMATION
C1
Noun C1 Toán học, Khoa học, Kỹ thuật

APPROXIMATION

UK: /əˌprɒksɪˈmeɪʃən/ • US: /əˌprɑːksɪˈmeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự xấp xỉ ước tính gần đúng ước lượng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A value or quantity that is nearly but not exactly correct.

Vietnamese Meaning

Một giá trị hoặc số lượng gần đúng nhưng không hoàn toàn chính xác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The doctor gave an approximation of how long the surgery would take."

    "Bác sĩ đưa ra một ước tính gần đúng về thời gian ca phẫu thuật sẽ diễn ra."

  • "This is only an approximation of the real cost."

    "Đây chỉ là một ước tính gần đúng về chi phí thực tế."

  • "We can only give an approximation of the population size."

    "Chúng ta chỉ có thể đưa ra một ước lượng gần đúng về quy mô dân số."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb approximate xấp xỉ, ước lượng
Adjective approximate gần đúng, xấp xỉ
Adverb approximately một cách xấp xỉ, gần đúng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Toán học, Khoa học, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
approximare
English
APPROXIMATION

Nguồn gốc của 'APPROXIMATION'

Từ 'APPROXIMATION' bắt nguồn từ tiếng Latin 'approximare', có nghĩa là 'đến gần' hoặc 'làm cho gần'. Ban đầu, nó được sử dụng để chỉ việc tiến gần đến một con số hoặc giá trị nào đó một cách không chính xác hoàn toàn, nhưng đủ gần để sử dụng được trong một tình huống cụ thể.

Usage Note

Sự xấp xỉ thường được sử dụng khi không thể tìm ra một giá trị chính xác hoặc khi một giá trị gần đúng là đủ cho mục đích sử dụng. Nó có thể ám chỉ sự lược bỏ các chi tiết không quan trọng hoặc làm tròn các số để đơn giản hóa vấn đề. So với 'estimate', 'approximation' thường mang tính toán học hoặc khoa học hơn, trong khi 'estimate' có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau.

Prepositions

to of

to: dùng để chỉ đối tượng mà sự xấp xỉ hướng tới (an approximation to the truth). of: dùng để chỉ cái gì đó được xấp xỉ (an approximation of the actual value).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + APPROXIMATION
  • rough APPROXIMATION
    (ước tính sơ bộ)
  • close APPROXIMATION
    (ước tính gần đúng)
  • numerical APPROXIMATION
    (ước tính số học)
Verb + APPROXIMATION
  • give an APPROXIMATION
    (đưa ra một ước tính)
  • make an APPROXIMATION
    (thực hiện một ước tính)
  • obtain an APPROXIMATION
    (thu được một ước tính)

Idioms

  • in the neighborhood of

    khoảng chừng, xấp xỉ

    "The cost will be in the neighborhood of $100."

    (Chi phí sẽ vào khoảng 100 đô la.)

  • ballpark figure

    ước tính sơ bộ

    "Can you give me a ballpark figure for the repairs?"

    (Bạn có thể cho tôi một ước tính sơ bộ về việc sửa chữa được không?)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

APPROXIMATION

Noun
Lật mặt

Một giá trị hoặc số lượng gần đúng nhưng không hoàn toàn chính xác.

"The doctor gave an approximation of how long the surgery would take."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
We can approximate the value of pi to 3.14.
Chúng ta có thể ước tính giá trị của số pi là 3.14.
Phủ định
They didn't approximate the total cost accurately.
Họ đã không ước tính tổng chi phí một cách chính xác.
Nghi vấn
Did you approximate the distance before starting the hike?
Bạn có ước tính khoảng cách trước khi bắt đầu đi bộ đường dài không?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The scientist is approximating the results based on preliminary data.
Nhà khoa học đang ước tính kết quả dựa trên dữ liệu sơ bộ.
Phủ định
They are not approximating the cost; they have an exact quote.
Họ không ước tính chi phí; họ có một báo giá chính xác.
Nghi vấn
Is the software approximately calculating the remaining time?
Phần mềm có đang tính toán gần đúng thời gian còn lại không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The scientists have approximated the age of the fossil to be around 60 million years old.
Các nhà khoa học đã ước tính tuổi của hóa thạch vào khoảng 60 triệu năm.
Phủ định
We have not yet reached an approximation of the final cost of the project.
Chúng tôi vẫn chưa đạt được ước tính về chi phí cuối cùng của dự án.
Nghi vấn
Has the team approximated the required resources for the next phase?
Nhóm đã ước tính các nguồn lực cần thiết cho giai đoạn tiếp theo chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "APPROXIMATION".

Sự quan trọng của ước lượng trong khoa học

Trong khoa học và kỹ thuật, việc sử dụng các phép ước lượng là rất quan trọng khi không thể có được các giá trị chính xác. Ước lượng cho phép các nhà khoa học và kỹ sư đưa ra các quyết định và dự đoán hợp lý dựa trên thông tin có sẵn.