(Top Banner Ad)
approximate
B2
Tính từ B2 Toán học, Khoa học, Đời sống hàng ngày

approximate

UK: /əˈprɒksɪmət/ • US: /əˈprɑːksɪmət/

Nghĩa tiếng Việt

xấp xỉ gần đúng ước tính
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Close to the actual, but not completely accurate or exact.

Vietnamese Meaning

Gần đúng, xấp xỉ, không hoàn toàn chính xác hoặc tuyệt đối.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The approximate cost of the project is $1 million."

    "Chi phí xấp xỉ của dự án là 1 triệu đô la."

  • "The approximate date of the event is next week."

    "Ngày xấp xỉ của sự kiện là vào tuần tới."

  • "The approximate number of attendees was 500."

    "Số lượng người tham dự xấp xỉ là 500."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb approximate ước tính, xấp xỉ
Adjective approximate gần đúng, xấp xỉ
Noun approximation sự ước tính, sự xấp xỉ
Adverb approximately xấp xỉ, khoảng chừng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Toán học, Khoa học, Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
approximatus

Nguồn gốc của 'approximate'

Từ 'approximate' xuất phát từ tiếng Latin 'approximatus', có nghĩa là 'đến gần' hoặc 'gần đúng'. Nó được hình thành từ 'ad-' (đến) và 'proximus' (gần nhất). Ý nghĩa ban đầu là tiếp cận một mục tiêu hoặc kết quả một cách gần đúng, thay vì chính xác tuyệt đối.

Usage Note

Tính từ 'approximate' được dùng để mô tả một giá trị, số lượng, hoặc kết quả gần với giá trị thực tế nhưng không chính xác hoàn toàn. Nó thường được sử dụng khi việc tìm ra giá trị chính xác là khó khăn hoặc không cần thiết. So với 'exact', 'approximate' mang ý nghĩa ít chính xác hơn. 'Rough' cũng mang nghĩa xấp xỉ nhưng thường ám chỉ độ chính xác thấp hơn 'approximate'.

Prepositions

to

'approximate to' được sử dụng để chỉ ra giá trị xấp xỉ gần với một giá trị cụ thể nào đó. Ví dụ: 'The cost is approximate to $1000' nghĩa là chi phí xấp xỉ khoảng 1000 đô la.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + approximate
  • close approximate figure
    (con số xấp xỉ gần đúng)
  • rough approximate estimate
    (ước tính sơ bộ)
Verb + approximate
  • closely approximate something
    (tiếp cận một cái gì đó gần đúng)
  • roughly approximate a value
    (ước tính giá trị một cách sơ bộ)

Idioms

  • in the approximate area of

    khoảng chừng, gần khu vực

    "The accident happened in the approximate area of the bridge."

    (Tai nạn xảy ra ở khu vực gần cây cầu.)

  • a rough approximation

    một ước tính sơ bộ

    "This is just a rough approximation of the costs involved."

    (Đây chỉ là một ước tính sơ bộ về các chi phí liên quan.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

approximate

Tính từ
Lật mặt

Gần đúng, xấp xỉ, không hoàn toàn chính xác hoặc tuyệt đối.

"The approximate cost of the project is $1 million."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "approximate".

Ước lượng trong khoa học

Trong khoa học và kỹ thuật, việc sử dụng các phép tính gần đúng là rất phổ biến khi không thể đạt được kết quả chính xác tuyệt đối hoặc khi việc tính toán chính xác là không cần thiết cho mục đích thực tế.