approximate
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Close to the actual, but not completely accurate or exact.
Vietnamese Meaning
Gần đúng, xấp xỉ, không hoàn toàn chính xác hoặc tuyệt đối.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The approximate cost of the project is $1 million."
"Chi phí xấp xỉ của dự án là 1 triệu đô la."
-
"The approximate date of the event is next week."
"Ngày xấp xỉ của sự kiện là vào tuần tới."
-
"The approximate number of attendees was 500."
"Số lượng người tham dự xấp xỉ là 500."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | approximate | ước tính, xấp xỉ |
| Adjective | approximate | gần đúng, xấp xỉ |
| Noun | approximation | sự ước tính, sự xấp xỉ |
| Adverb | approximately | xấp xỉ, khoảng chừng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'approximate' được dùng để mô tả một giá trị, số lượng, hoặc kết quả gần với giá trị thực tế nhưng không chính xác hoàn toàn. Nó thường được sử dụng khi việc tìm ra giá trị chính xác là khó khăn hoặc không cần thiết. So với 'exact', 'approximate' mang ý nghĩa ít chính xác hơn. 'Rough' cũng mang nghĩa xấp xỉ nhưng thường ám chỉ độ chính xác thấp hơn 'approximate'.
Prepositions
'approximate to' được sử dụng để chỉ ra giá trị xấp xỉ gần với một giá trị cụ thể nào đó. Ví dụ: 'The cost is approximate to $1000' nghĩa là chi phí xấp xỉ khoảng 1000 đô la.
Collocations (Từ đi kèm)
-
close approximate figure (con số xấp xỉ gần đúng)
-
rough approximate estimate (ước tính sơ bộ)
-
closely approximate something (tiếp cận một cái gì đó gần đúng)
-
roughly approximate a value (ước tính giá trị một cách sơ bộ)
Idioms
-
in the approximate area of
khoảng chừng, gần khu vực
"The accident happened in the approximate area of the bridge."
(Tai nạn xảy ra ở khu vực gần cây cầu.)
-
a rough approximation
một ước tính sơ bộ
"This is just a rough approximation of the costs involved."
(Đây chỉ là một ước tính sơ bộ về các chi phí liên quan.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
approximate
Tính từGần đúng, xấp xỉ, không hoàn toàn chính xác hoặc tuyệt đối.
"The approximate cost of the project is $1 million."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "approximate".
