(Top Banner Ad)
vowel
B1
danh từ B1 Ngôn ngữ học

vowel

UK: /ˈvaʊəl/ • US: /ˈvaʊəl/

Nghĩa tiếng Việt

nguyên âm
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

a letter representing a speech sound made with the vocal tract open, specifically the letters a, e, i, o, u.

Vietnamese Meaning

nguyên âm; một chữ cái đại diện cho một âm thanh được tạo ra khi khoang miệng mở, cụ thể là các chữ cái a, e, i, o, u.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The word 'apple' begins with a vowel."

    "Từ 'apple' bắt đầu bằng một nguyên âm."

  • "English has five main vowels: a, e, i, o, and u."

    "Tiếng Anh có năm nguyên âm chính: a, e, i, o và u."

  • "The pronunciation of vowels can vary depending on the dialect."

    "Cách phát âm nguyên âm có thể khác nhau tùy thuộc vào phương ngữ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun vowel nguyên âm
Adjective vocal thuộc về giọng nói, thanh nhạc
Verb vocalize phát âm, hát, cất tiếng
Noun vocalization sự phát âm, sự cất tiếng hát

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*wekw-
Latin
vox
Latin
vocalis
Old French
vouel
Middle English
vowel
English
vowel

Nguồn gốc 'giọng nói'

Từ 'vowel' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ từ 'vocalis' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'có giọng nói' hoặc 'thuộc về giọng nói'. Điều này rất phù hợp vì nguyên âm là những âm thanh được tạo ra khi luồng hơi đi ra từ phổi mà không bị cản trở bởi lưỡi, răng hay môi, do đó chúng ta chủ yếu dùng dây thanh quản (giọng nói) để tạo ra chúng.

Usage Note

Nguyên âm là âm thanh cơ bản của lời nói, được tạo ra khi luồng không khí từ phổi đi qua khoang miệng mà không bị cản trở đáng kể. Trong tiếng Anh, các chữ cái a, e, i, o, u (và đôi khi y) thường đại diện cho nguyên âm.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + vowel
  • pronounce pronounce a vowel
    (phát âm một nguyên âm)
  • stress stress a vowel
    (nhấn trọng âm vào một nguyên âm)
  • articulate articulate a vowel
    (khớp âm một nguyên âm)
Noun + vowel
  • vowel vowel sound
    (âm nguyên âm)
  • vowel vowel harmony
    (hòa âm nguyên âm)
  • vowel vowel system
    (hệ thống nguyên âm)

Idioms

  • A, E, I, O, U, and sometimes Y

    Các chữ cái đại diện cho nguyên âm (A, E, I, O, U, và đôi khi Y)

    "Remember the primary vowels: A, E, I, O, U, and sometimes Y."

    (Hãy nhớ các nguyên âm chính: A, E, I, O, U, và đôi khi Y.)

  • vowel sound

    âm nguyên âm

    "The letter 'y' can sometimes represent a vowel sound."

    (Chữ 'y' đôi khi có thể đại diện cho một âm nguyên âm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

vowel

danh từ
Lật mặt

nguyên âm; một chữ cái đại diện cho một âm thanh được tạo ra khi khoang miệng mở, cụ thể là các chữ cái a, e, i, o, u.

"The word 'apple' begins with a vowel."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
English has vowels: a, e, i, o, and u are the most common.
Tiếng Anh có các nguyên âm: a, e, i, o và u là những nguyên âm phổ biến nhất.
Phủ định
Not all letters are vowels: consonants like 'b', 'c', and 'd' serve a different function.
Không phải tất cả các chữ cái đều là nguyên âm: các phụ âm như 'b', 'c' và 'd' có chức năng khác.
Nghi vấn
Are 'y' and 'w' sometimes vowels: it depends on the word and pronunciation.
'Y' và 'w' có đôi khi là nguyên âm không: điều đó phụ thuộc vào từ và cách phát âm.

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The teacher explained the importance of each vowel.
Giáo viên giải thích tầm quan trọng của mỗi nguyên âm.
Phủ định
He did not pronounce the vowel correctly.
Anh ấy đã không phát âm nguyên âm một cách chính xác.
Nghi vấn
Does this word contain a vowel?
Từ này có chứa nguyên âm không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the student had known which letters were vowels, he would have spelled the word correctly.
Nếu học sinh biết những chữ cái nào là nguyên âm, thì cậu ấy đã đánh vần đúng từ đó.
Phủ định
If the teacher had not explained what a vowel was, the students would not have understood the lesson.
Nếu giáo viên không giải thích nguyên âm là gì, thì học sinh đã không hiểu bài học.
Nghi vấn
Would the students have learned about vowel sounds if the teacher had not used phonetic examples?
Liệu các học sinh có học được về âm nguyên âm nếu giáo viên không sử dụng các ví dụ ngữ âm?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The vowel 'a' is often pronounced differently in various dialects.
Nguyên âm 'a' thường được phát âm khác nhau ở các phương ngữ khác nhau.
Phủ định
That word is not considered to be spelled correctly, as the final vowel was omitted.
Từ đó không được coi là đánh vần đúng, vì nguyên âm cuối cùng đã bị bỏ qua.
Nghi vấn
Is the vowel sound being elongated in her pronunciation?
Âm nguyên âm có đang được kéo dài trong cách phát âm của cô ấy không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Each word in English includes at least one vowel.
Mỗi từ trong tiếng Anh bao gồm ít nhất một nguyên âm.
Phủ định
No English word solely consists of consonants without any vowel.
Không có từ tiếng Anh nào chỉ bao gồm phụ âm mà không có bất kỳ nguyên âm nào.
Nghi vấn
Which letters are considered vowels in the English alphabet?
Những chữ cái nào được coi là nguyên âm trong bảng chữ cái tiếng Anh?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish my name had more vowels so it would be easier to pronounce.
Tôi ước tên tôi có nhiều nguyên âm hơn để dễ phát âm hơn.
Phủ định
If only English words didn't have so many silent vowels; learning the language would be much easier.
Giá mà các từ tiếng Anh không có quá nhiều nguyên âm câm thì việc học ngôn ngữ này sẽ dễ dàng hơn nhiều.
Nghi vấn
Do you wish that 'y' were always considered a vowel in English words?
Bạn có ước rằng 'y' luôn được coi là một nguyên âm trong các từ tiếng Anh không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "vowel".

Tầm quan trọng trong ngữ âm học

Nguyên âm là xương sống của mọi ngôn ngữ. Trong tiếng Anh, có nhiều nguyên âm hơn số chữ cái đại diện cho chúng, và cách phát âm nguyên âm thường thay đổi tùy theo phương ngữ, là một trong những thách thức lớn đối với người học tiếng Anh.

Nguyên âm: Âm thanh và Chữ cái

Một điều thú vị về nguyên âm trong tiếng Anh là sự khác biệt giữa các 'chữ cái nguyên âm' (A, E, I, O, U) và 'âm nguyên âm'. Trong khi chỉ có 5-6 chữ cái được gọi là nguyên âm, tiếng Anh có tới khoảng 15-20 âm nguyên âm khác nhau (tùy theo phương ngữ), điều này khiến việc học phát âm trở nên phức tạp nhưng cũng rất phong phú.