vowel
danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Vowel'
Giải nghĩa Tiếng Việt
nguyên âm; một chữ cái đại diện cho một âm thanh được tạo ra khi khoang miệng mở, cụ thể là các chữ cái a, e, i, o, u.
Definition (English Meaning)
a letter representing a speech sound made with the vocal tract open, specifically the letters a, e, i, o, u.
Ví dụ Thực tế với 'Vowel'
-
"The word 'apple' begins with a vowel."
"Từ 'apple' bắt đầu bằng một nguyên âm."
-
"English has five main vowels: a, e, i, o, and u."
"Tiếng Anh có năm nguyên âm chính: a, e, i, o và u."
-
"The pronunciation of vowels can vary depending on the dialect."
"Cách phát âm nguyên âm có thể khác nhau tùy thuộc vào phương ngữ."
Từ loại & Từ liên quan của 'Vowel'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: vowel
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Vowel'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Nguyên âm là âm thanh cơ bản của lời nói, được tạo ra khi luồng không khí từ phổi đi qua khoang miệng mà không bị cản trở đáng kể. Trong tiếng Anh, các chữ cái a, e, i, o, u (và đôi khi y) thường đại diện cho nguyên âm.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Vowel'
Rule: punctuation-colon
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
English has vowels: a, e, i, o, and u are the most common.
|
Tiếng Anh có các nguyên âm: a, e, i, o và u là những nguyên âm phổ biến nhất. |
| Phủ định |
Not all letters are vowels: consonants like 'b', 'c', and 'd' serve a different function.
|
Không phải tất cả các chữ cái đều là nguyên âm: các phụ âm như 'b', 'c' và 'd' có chức năng khác. |
| Nghi vấn |
Are 'y' and 'w' sometimes vowels: it depends on the word and pronunciation.
|
'Y' và 'w' có đôi khi là nguyên âm không: điều đó phụ thuộc vào từ và cách phát âm. |
Rule: sentence-active-voice
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The teacher explained the importance of each vowel.
|
Giáo viên giải thích tầm quan trọng của mỗi nguyên âm. |
| Phủ định |
He did not pronounce the vowel correctly.
|
Anh ấy đã không phát âm nguyên âm một cách chính xác. |
| Nghi vấn |
Does this word contain a vowel?
|
Từ này có chứa nguyên âm không? |
Rule: sentence-conditionals-third
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
If the student had known which letters were vowels, he would have spelled the word correctly.
|
Nếu học sinh biết những chữ cái nào là nguyên âm, thì cậu ấy đã đánh vần đúng từ đó. |
| Phủ định |
If the teacher had not explained what a vowel was, the students would not have understood the lesson.
|
Nếu giáo viên không giải thích nguyên âm là gì, thì học sinh đã không hiểu bài học. |
| Nghi vấn |
Would the students have learned about vowel sounds if the teacher had not used phonetic examples?
|
Liệu các học sinh có học được về âm nguyên âm nếu giáo viên không sử dụng các ví dụ ngữ âm? |
Rule: sentence-passive-voice
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The vowel 'a' is often pronounced differently in various dialects.
|
Nguyên âm 'a' thường được phát âm khác nhau ở các phương ngữ khác nhau. |
| Phủ định |
That word is not considered to be spelled correctly, as the final vowel was omitted.
|
Từ đó không được coi là đánh vần đúng, vì nguyên âm cuối cùng đã bị bỏ qua. |
| Nghi vấn |
Is the vowel sound being elongated in her pronunciation?
|
Âm nguyên âm có đang được kéo dài trong cách phát âm của cô ấy không? |
Rule: sentence-wh-questions
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
Each word in English includes at least one vowel.
|
Mỗi từ trong tiếng Anh bao gồm ít nhất một nguyên âm. |
| Phủ định |
No English word solely consists of consonants without any vowel.
|
Không có từ tiếng Anh nào chỉ bao gồm phụ âm mà không có bất kỳ nguyên âm nào. |
| Nghi vấn |
Which letters are considered vowels in the English alphabet?
|
Những chữ cái nào được coi là nguyên âm trong bảng chữ cái tiếng Anh? |
Rule: usage-wish-if-only
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
I wish my name had more vowels so it would be easier to pronounce.
|
Tôi ước tên tôi có nhiều nguyên âm hơn để dễ phát âm hơn. |
| Phủ định |
If only English words didn't have so many silent vowels; learning the language would be much easier.
|
Giá mà các từ tiếng Anh không có quá nhiều nguyên âm câm thì việc học ngôn ngữ này sẽ dễ dàng hơn nhiều. |
| Nghi vấn |
Do you wish that 'y' were always considered a vowel in English words?
|
Bạn có ước rằng 'y' luôn được coi là một nguyên âm trong các từ tiếng Anh không? |