(Top Banner Ad)
aquatic football
B1
noun B1 Thể thao

aquatic football

UK: /əˈkwætɪk ˈfʊtbɔːl/ • US: /əˈkwætɪk ˈfʊtbɔl/

Nghĩa tiếng Việt

bóng đá dưới nước
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A sport combining elements of water polo and football, typically played in a swimming pool.

Vietnamese Meaning

Một môn thể thao kết hợp các yếu tố của bóng nước và bóng đá, thường được chơi trong hồ bơi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The children enjoyed playing aquatic football in the swimming pool."

    "Bọn trẻ thích chơi bóng đá dưới nước trong hồ bơi."

  • "Aquatic football is gaining popularity as a fun summer activity."

    "Bóng đá dưới nước đang ngày càng trở nên phổ biến như một hoạt động hè vui nhộn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun aquatic thuộc về nước
Noun football bóng đá

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thể thao

Etymology (Nguồn gốc)

English
aquatic football

Nguồn gốc của 'Aquatic Football'

Thuật ngữ 'aquatic football' khá hiện đại, mô tả một biến thể của bóng đá được chơi dưới nước. Nó có thể bắt nguồn từ các hoạt động giải trí hoặc các trò chơi thể thao sáng tạo được phát triển trong các cộng đồng có hồ bơi hoặc các vùng nước nông khác. Mặc dù không có lịch sử lâu đời như bóng đá truyền thống, nhưng nó thể hiện sự sáng tạo và thích nghi của con người đối với thể thao.

Usage Note

Đây là một thuật ngữ tương đối mới và ít được sử dụng phổ biến. Nó thường ám chỉ một phiên bản bóng đá được điều chỉnh để chơi trong môi trường nước, ví dụ như bóng đá được chơi trong hồ bơi với luật lệ đã sửa đổi.

Prepositions

in at

Có thể dùng 'in' khi nói về địa điểm chơi (in the pool), và 'at' khi ám chỉ một sự kiện hoặc địa điểm cụ thể (at the aquatic football tournament).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + aquatic football
  • competitive aquatic football
    (bóng đá dưới nước mang tính cạnh tranh)
  • recreational aquatic football
    (bóng đá dưới nước giải trí)
Verb + aquatic football
  • play aquatic football
    (chơi bóng đá dưới nước)
  • organize aquatic football
    (tổ chức bóng đá dưới nước)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

aquatic football

noun
Lật mặt

Một môn thể thao kết hợp các yếu tố của bóng nước và bóng đá, thường được chơi trong hồ bơi.

"The children enjoyed playing aquatic football in the swimming pool."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Although aquatic football is a relatively new sport, it is quickly gaining popularity around the world.
Mặc dù bóng đá dưới nước là một môn thể thao tương đối mới, nhưng nó đang nhanh chóng trở nên phổ biến trên khắp thế giới.
Phủ định
Even though they practiced hard, the team couldn't win the aquatic football championship because their opponents were too strong.
Mặc dù họ đã luyện tập chăm chỉ, đội không thể vô địch giải bóng đá dưới nước vì đối thủ của họ quá mạnh.
Nghi vấn
Since aquatic football requires specialized equipment, is it expensive to participate in?
Vì bóng đá dưới nước đòi hỏi thiết bị chuyên dụng, liệu tham gia môn thể thao này có tốn kém không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Aquatic football is gaining popularity as a recreational sport.
Bóng đá dưới nước đang trở nên phổ biến như một môn thể thao giải trí.
Phủ định
Aquatic football isn't as widely played as traditional football.
Bóng đá dưới nước không được chơi rộng rãi như bóng đá truyền thống.
Nghi vấn
Is aquatic football a physically demanding sport?
Bóng đá dưới nước có phải là một môn thể thao đòi hỏi thể lực cao không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "aquatic football".

Thể thao dưới nước

Bóng đá dưới nước là một phần của một loạt các hoạt động thể thao và giải trí dưới nước ngày càng phát triển. Các môn thể thao này thường nhấn mạnh sự vui vẻ, sáng tạo và rèn luyện sức khỏe trong môi trường nước.