water football
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A sport similar to football (soccer) played in water, typically in a swimming pool.
Vietnamese Meaning
Một môn thể thao tương tự như bóng đá, được chơi dưới nước, thường là trong hồ bơi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The children had a lot of fun playing water football in the pool."
"Bọn trẻ đã rất vui khi chơi bóng đá dưới nước trong hồ bơi."
-
"We're organizing a water football tournament this summer."
"Chúng tôi đang tổ chức một giải đấu bóng đá dưới nước vào mùa hè này."
-
"Water football is a great way to cool off and have fun."
"Bóng đá dưới nước là một cách tuyệt vời để hạ nhiệt và vui chơi."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Thuật ngữ này mô tả một loại hình bóng đá biến thể, trong đó người chơi cố gắng ghi bàn khi đang ở trong môi trường nước. Môn thể thao này thường mang tính giải trí cao và có thể bao gồm các quy tắc khác nhau tùy thuộc vào cách chơi.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Giải đấu water football (giải đấu bóng đá dưới nước)
-
Trận water football (trận bóng đá dưới nước)
-
Kịch tính water football (bóng đá dưới nước kịch tính)
-
Hấp dẫn water football (bóng đá dưới nước hấp dẫn)
-
Chơi water football (chơi bóng đá dưới nước)
-
Xem water football (xem bóng đá dưới nước)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
water football
Danh từMột môn thể thao tương tự như bóng đá, được chơi dưới nước, thường là trong hồ bơi.
"The children had a lot of fun playing water football in the pool."
Grammar Rules
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the weather is good, we will play water football at the beach. |
Nếu thời tiết đẹp, chúng ta sẽ chơi bóng đá dưới nước ở bãi biển. |
| Phủ định | If it rains tomorrow, we won't play water football. |
Nếu ngày mai trời mưa, chúng ta sẽ không chơi bóng đá dưới nước. |
| Nghi vấn | Will we play water football if the tide is low? |
Chúng ta sẽ chơi bóng đá dưới nước nếu thủy triều xuống thấp chứ? |
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They had been playing water football for hours before the storm arrived. |
Họ đã chơi bóng đá dưới nước hàng giờ trước khi cơn bão đến. |
| Phủ định | She hadn't been practicing water football as diligently as she claimed. |
Cô ấy đã không luyện tập bóng đá dưới nước chăm chỉ như cô ấy tuyên bố. |
| Nghi vấn | Had he been watching the water football match when the accident happened? |
Có phải anh ấy đã xem trận bóng đá dưới nước khi tai nạn xảy ra không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "water football".
