(Top Banner Ad)
terrestrial life
C1
Danh từ C1 Sinh học, Khoa học Trái Đất, Sinh thái học

terrestrial life

UK: /təˈrɛstriəl laɪf/ • US: /təˈrɛstriəl laɪf/

Nghĩa tiếng Việt

sự sống trên cạn sinh vật trên cạn các loài sinh vật trên cạn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Life forms that live or grow on land, not in water or air.

Vietnamese Meaning

Các dạng sống tồn tại hoặc phát triển trên cạn, không phải trong nước hoặc không khí.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The study of terrestrial life helps us understand the impact of human activities on ecosystems."

    "Nghiên cứu về sự sống trên cạn giúp chúng ta hiểu được tác động của các hoạt động của con người đối với hệ sinh thái."

  • "Protecting terrestrial life is crucial for maintaining the balance of our planet."

    "Bảo vệ sự sống trên cạn là rất quan trọng để duy trì sự cân bằng của hành tinh chúng ta."

  • "Climate change poses a significant threat to terrestrial life."

    "Biến đổi khí hậu gây ra một mối đe dọa đáng kể đối với sự sống trên cạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun terra đất, trái đất (thường dùng trong bối cảnh khoa học hoặc cổ điển)
Noun terrain địa hình
Noun territory lãnh thổ
Adjective terrestrial thuộc về đất liền, trên cạn
Verb live sống
Adjective lively sống động, đầy sức sống

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sinh học, Khoa học Trái Đất, Sinh thái học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*ters-
Latin
terra
Latin
terrestris
Middle English
terrestrial
Old English
līf
Modern English
terrestrial life

Nguồn gốc 'sự sống trên cạn'

Từ 'terrestrial' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'terra', nghĩa là 'đất' hoặc 'trái đất'. Ban đầu, nó mô tả bất cứ thứ gì thuộc về hoặc sống trên mặt đất, trái ngược với biển hoặc không gian. Còn từ 'life' thì đến từ tiếng Anh cổ 'līf', mang ý nghĩa 'sự tồn tại' hoặc 'trạng thái sống'. Khi kết hợp lại, 'terrestrial life' chỉ rõ ràng sự sống chỉ tồn tại và phát triển trên đất liền, trên hành tinh của chúng ta.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các bối cảnh khoa học và môi trường để phân biệt giữa các dạng sống trên cạn với các dạng sống dưới nước (aquatic life) hoặc trên không (aerial life). Nó nhấn mạnh môi trường sống chính của sinh vật.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + terrestrial life
  • diverse diverse terrestrial life
    (sự sống trên cạn đa dạng)
  • complex complex terrestrial life
    (sự sống trên cạn phức tạp)
  • fragile fragile terrestrial life
    (sự sống trên cạn mong manh)
Verb + terrestrial life
  • support support terrestrial life
    (hỗ trợ/nuôi dưỡng sự sống trên cạn)
  • sustain sustain terrestrial life
    (duy trì sự sống trên cạn)
  • study study terrestrial life
    (nghiên cứu sự sống trên cạn)
Noun phrase with terrestrial life
  • the evolution of the evolution of terrestrial life
    (sự tiến hóa của sự sống trên cạn)
  • the origins of the origins of terrestrial life
    (nguồn gốc của sự sống trên cạn)
  • the preservation of the preservation of terrestrial life
    (sự bảo tồn sự sống trên cạn)

Idioms

  • the search for terrestrial life beyond Earth

    việc tìm kiếm sự sống trên cạn ngoài Trái Đất

    "Scientists are continually engaged in the search for terrestrial life beyond Earth."

    (Các nhà khoa học liên tục tham gia vào việc tìm kiếm sự sống trên cạn ngoài Trái Đất.)

  • the diversity of terrestrial life

    sự đa dạng của sự sống trên cạn

    "Protecting the diversity of terrestrial life is crucial for a healthy planet."

    (Bảo vệ sự đa dạng của sự sống trên cạn là rất quan trọng đối với một hành tinh khỏe mạnh.)

  • threats to terrestrial life

    các mối đe dọa đối với sự sống trên cạn

    "Climate change poses significant threats to terrestrial life."

    (Biến đổi khí hậu đặt ra những mối đe dọa đáng kể đối với sự sống trên cạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

terrestrial life

Danh từ
Lật mặt

Các dạng sống tồn tại hoặc phát triển trên cạn, không phải trong nước hoặc không khí.

"The study of terrestrial life helps us understand the impact of human activities on ecosystems."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "terrestrial life".

Trái Đất - Hành Tinh Của Sự Sống

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây và trên toàn cầu, Trái Đất được xem là hành tinh độc nhất vô nhị vì khả năng duy trì sự sống trên cạn. Khái niệm này thường đi kèm với trách nhiệm bảo vệ môi trường và đa dạng sinh học của Trái Đất, nhấn mạnh giá trị của hành tinh chúng ta.

Tìm kiếm sự sống ngoài Trái Đất

Ý tưởng về 'sự sống trên cạn' cũng là nền tảng cho việc khám phá và tìm kiếm sự sống ngoài hành tinh. Các nhà khoa học luôn đặt câu hỏi liệu có tồn tại các dạng 'terrestrial life' khác ở những nơi xa xôi trong vũ trụ hay không, thúc đẩy sự phát triển của ngành thiên văn học và khoa học vũ trụ, cũng như trí tưởng tượng của con người.