(Top Banner Ad)
aquatic mammal
B2
noun B2 Sinh học, Động vật học

aquatic mammal

UK: /əˈkwætɪk ˈmæməl/ • US: /əˈkwætɪk ˈmæməl/

Nghĩa tiếng Việt

động vật có vú sống dưới nước động vật có vú thủy sinh
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A mammal that lives primarily in the water.

Vietnamese Meaning

Động vật có vú sống chủ yếu dưới nước.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The whale is an example of an aquatic mammal."

    "Cá voi là một ví dụ về động vật có vú sống dưới nước."

  • "Dolphins are intelligent aquatic mammals."

    "Cá heo là những động vật có vú sống dưới nước thông minh."

  • "Many aquatic mammals are threatened by pollution."

    "Nhiều động vật có vú sống dưới nước đang bị đe dọa bởi ô nhiễm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective aquatic thuộc về nước, sống ở nước
Noun mammal động vật có vú
Adjective mammalian thuộc về động vật có vú

Related Words

Subject Area

Sinh học, Động vật học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
aquaticus
Latin
mammalis
English
aquatic mammal

Nguồn gốc của 'aquatic mammal'

Cụm từ 'aquatic mammal' kết hợp từ 'aquaticus' trong tiếng Latin, nghĩa là 'thuộc về nước', và 'mammalis', liên quan đến các loài động vật có vú. Sự kết hợp này miêu tả một cách chính xác các loài động vật có vú sống dưới nước, phản ánh sự hiểu biết khoa học về sinh vật học của chúng ta.

Usage Note

Cụm từ này chỉ các loài động vật có vú đã tiến hóa để sống phần lớn hoặc toàn bộ cuộc đời trong môi trường nước. Điều này bao gồm các loài như cá voi, cá heo, hải cẩu, rái cá biển và lợn biển. Chúng có những đặc điểm thích nghi đặc biệt cho cuộc sống dưới nước, ví dụ như chân chèo, lớp mỡ dày để giữ ấm, và khả năng nín thở lâu.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + aquatic mammal
  • endangered endangered aquatic mammal
    (động vật có vú sống dưới nước đang bị nguy cấp)
  • protected protected aquatic mammal
    (động vật có vú sống dưới nước được bảo vệ)
  • native native aquatic mammal
    (động vật có vú sống dưới nước bản địa)
Verb + aquatic mammal
  • study study aquatic mammal
    (nghiên cứu động vật có vú sống dưới nước)
  • observe observe aquatic mammal
    (quan sát động vật có vú sống dưới nước)
  • protect protect aquatic mammal
    (bảo vệ động vật có vú sống dưới nước)

Idioms

  • Like a fish out of water

    như cá mắc cạn (cảm thấy không thoải mái hoặc lạc lõng trong một tình huống mới)

    "He felt like a fish out of water at the formal party."

    (Anh ấy cảm thấy như cá mắc cạn tại bữa tiệc trang trọng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

aquatic mammal

noun
Lật mặt

Động vật có vú sống chủ yếu dưới nước.

"The whale is an example of an aquatic mammal."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "aquatic mammal".

Bảo tồn động vật có vú dưới nước

Nhiều loài động vật có vú dưới nước đang bị đe dọa do ô nhiễm môi trường, săn bắt quá mức và biến đổi khí hậu. Các nỗ lực bảo tồn toàn cầu đang được thực hiện để bảo vệ các loài này và môi trường sống của chúng.