water sports
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Sports that are practiced in or on water, such as swimming, surfing, sailing, and water skiing.
Vietnamese Meaning
Các môn thể thao được luyện tập ở dưới nước hoặc trên mặt nước, ví dụ như bơi lội, lướt sóng, chèo thuyền và trượt nước.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Many tourists visit the coast for water sports."
"Nhiều khách du lịch đến bờ biển để chơi các môn thể thao dưới nước."
-
"The resort offers a variety of water sports."
"Khu nghỉ dưỡng cung cấp nhiều loại hình thể thao dưới nước."
-
"Water sports are a popular activity during the summer months."
"Các môn thể thao dưới nước là một hoạt động phổ biến trong những tháng hè."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Cụm từ 'water sports' chỉ một nhóm rộng các hoạt động giải trí và thể thao diễn ra trên mặt nước hoặc dưới nước. Nó thường bao gồm các hoạt động có tính cạnh tranh và không cạnh tranh. Sự khác biệt giữa 'water sport' và 'aquatic sport' đôi khi mờ nhạt, nhưng 'aquatic sport' thường mang tính chuyên nghiệp và được tổ chức cao hơn.
Prepositions
‘In’ được sử dụng khi hoạt động diễn ra *trong* nước (ví dụ: bơi, lặn). ‘On’ được sử dụng khi hoạt động diễn ra *trên* mặt nước (ví dụ: lướt ván, chèo thuyền).
Collocations (Từ đi kèm)
-
Popular water sports (các môn thể thao dưới nước phổ biến)
-
Extreme water sports (các môn thể thao dưới nước mạo hiểm)
-
Recreational water sports (các môn thể thao dưới nước giải trí)
-
Enjoy water sports (thích thú với các môn thể thao dưới nước)
-
Participate in water sports (tham gia vào các môn thể thao dưới nước)
-
Organize water sports (tổ chức các môn thể thao dưới nước)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
water sports
NounCác môn thể thao được luyện tập ở dưới nước hoặc trên mặt nước, ví dụ như bơi lội, lướt sóng, chèo thuyền và trượt nước.
"Many tourists visit the coast for water sports."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Because the weather was so nice, we decided to try some water sports. |
Bởi vì thời tiết rất đẹp, chúng tôi quyết định thử một vài môn thể thao dưới nước. |
| Phủ định | Although they went to the beach, they didn't participate in any water sports because the waves were too high. |
Mặc dù họ đã đến bãi biển, họ không tham gia bất kỳ môn thể thao dưới nước nào vì sóng quá lớn. |
| Nghi vấn | If you have some free time this weekend, are you interested in trying some water sports? |
Nếu bạn có thời gian rảnh vào cuối tuần này, bạn có hứng thú thử một vài môn thể thao dưới nước không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "water sports".
