synchronized swimming
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A sport in which swimmers perform synchronized, choreographed routines in the water, judged for artistic impression and technical merit.
Vietnamese Meaning
Một môn thể thao trong đó các vận động viên bơi thực hiện các bài biểu diễn đồng bộ, được biên đạo dưới nước, được đánh giá về ấn tượng nghệ thuật và giá trị kỹ thuật.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The synchronized swimming team practiced their routine for hours every day."
"Đội tuyển bơi nghệ thuật luyện tập bài biểu diễn của họ hàng giờ mỗi ngày."
-
"Synchronized swimming requires a great deal of strength, flexibility, and coordination."
"Bơi nghệ thuật đòi hỏi rất nhiều sức mạnh, sự linh hoạt và khả năng phối hợp."
-
"She won a gold medal in synchronized swimming at the Olympics."
"Cô ấy đã giành được huy chương vàng ở môn bơi nghệ thuật tại Thế vận hội."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | synchronize | đồng bộ hóa, làm cho trùng khớp về thời gian |
| Noun | synchronization | sự đồng bộ hóa, sự trùng khớp |
| Adjective | synchronous | đồng thời, đồng bộ |
| Verb | swim | bơi |
| Noun | swimmer | người bơi, vận động viên bơi lội |
| Noun | swimming | môn bơi lội, việc bơi lội |
| Noun | synchronized swimmer | vận động viên bơi nghệ thuật |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này chỉ một môn thể thao cụ thể. Nó nhấn mạnh sự đồng bộ và phối hợp giữa các vận động viên. Không giống như 'swimming' đơn thuần, nó bao hàm tính nghệ thuật và kỹ thuật cao.
Collocations (Từ đi kèm)
-
practice practice synchronized swimming (tập luyện bơi nghệ thuật)
-
perform perform synchronized swimming (biểu diễn bơi nghệ thuật)
-
compete in compete in synchronized swimming (thi đấu môn bơi nghệ thuật)
-
graceful graceful synchronized swimming (bơi nghệ thuật duyên dáng)
-
elegant elegant synchronized swimming (bơi nghệ thuật thanh lịch)
-
competitive competitive synchronized swimming (bơi nghệ thuật thi đấu)
-
routine synchronized swimming routine (bài biểu diễn bơi nghệ thuật)
-
team synchronized swimming team (đội bơi nghệ thuật)
-
coach synchronized swimming coach (huấn luyện viên bơi nghệ thuật)
Idioms
-
It's like synchronized swimming.
Nó giống như bơi nghệ thuật (ám chỉ sự phối hợp rất nhịp nhàng, ăn ý).
"Their presentation was so smooth and well-rehearsed, it was like synchronized swimming."
(Bài thuyết trình của họ trôi chảy và được tập luyện kỹ lưỡng đến nỗi nó giống như bơi nghệ thuật vậy.)
-
Not exactly synchronized swimming.
Không hề đồng bộ chút nào (ám chỉ sự hỗn loạn, thiếu phối hợp).
"The team's first attempt at the new project was not exactly synchronized swimming; everyone was doing their own thing."
(Lần thử nghiệm đầu tiên của đội với dự án mới không hề đồng bộ chút nào; mỗi người làm một việc riêng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
synchronized swimming
Danh từMột môn thể thao trong đó các vận động viên bơi thực hiện các bài biểu diễn đồng bộ, được biên đạo dưới nước, được đánh giá về ấn tượng nghệ thuật và giá trị kỹ thuật.
"The synchronized swimming team practiced their routine for hours every day."
Grammar Rules
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She enjoys synchronized swimming. |
Cô ấy thích bơi nghệ thuật. |
| Phủ định | Never before had I seen such grace as I did during the synchronized swimming performance. |
Chưa bao giờ trước đây tôi thấy được sự duyên dáng như khi tôi xem màn trình diễn bơi nghệ thuật. |
| Nghi vấn | Should you want to improve your flexibility, synchronized swimming is a good option. |
Nếu bạn muốn cải thiện sự linh hoạt của mình, bơi nghệ thuật là một lựa chọn tốt. |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The national team will be practicing synchronized swimming all day tomorrow in preparation for the Olympics. |
Đội tuyển quốc gia sẽ tập luyện bơi nghệ thuật cả ngày mai để chuẩn bị cho Thế vận hội. |
| Phủ định | She won't be doing synchronized swimming this summer because she has a knee injury. |
Cô ấy sẽ không tập bơi nghệ thuật vào mùa hè này vì cô ấy bị chấn thương đầu gối. |
| Nghi vấn | Will they be performing synchronized swimming at the opening ceremony? |
Họ sẽ biểu diễn bơi nghệ thuật tại lễ khai mạc chứ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "synchronized swimming".
