(Top Banner Ad)
arabic-speaking world
C1
Danh từ C1 Địa lý, Ngôn ngữ học, Chính trị

arabic-speaking world

Nghĩa tiếng Việt

thế giới Ả Rập ngữ khu vực các nước nói tiếng Ả Rập
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The countries and regions where Arabic is widely spoken as a native or official language.

Vietnamese Meaning

Các quốc gia và khu vực nơi tiếng Ả Rập được sử dụng rộng rãi như một ngôn ngữ bản địa hoặc ngôn ngữ chính thức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many cultural traditions are shared across the arabic-speaking world."

    "Nhiều truyền thống văn hóa được chia sẻ rộng rãi trong thế giới Ả Rập ngữ."

  • "The film festival showcased movies from across the arabic-speaking world."

    "Liên hoan phim giới thiệu các bộ phim từ khắp thế giới Ả Rập ngữ."

  • "Economic cooperation is growing between nations in the arabic-speaking world."

    "Hợp tác kinh tế đang phát triển giữa các quốc gia trong thế giới Ả Rập ngữ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective Arabic Thuộc về Ả Rập, tiếng Ả Rập, hoặc người Ả Rập
Noun Arab Người Ả Rập
Noun Arabia Bán đảo Ả Rập

Synonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý, Ngôn ngữ học, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Arabic
عربي ('arabi)
English
Arabic
English
Arabic-speaking
English
Arabic-speaking world

Nguồn gốc của 'Arabic'

Từ 'Arabic' bắt nguồn từ tiếng Ả Rập 'عربي' ('arabi), liên quan đến người Ả Rập và ngôn ngữ của họ. Nó lan rộng qua các ngôn ngữ khác nhau, cuối cùng trở thành 'Arabic' trong tiếng Anh. 'Arabic-speaking world' chỉ cộng đồng các quốc gia và khu vực nơi tiếng Ả Rập là ngôn ngữ chính thức hoặc được sử dụng rộng rãi.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ một khu vực địa lý và văn hóa rộng lớn trải dài từ Bắc Phi đến Trung Đông. Nó nhấn mạnh vào ngôn ngữ chung như một yếu tố liên kết. Cần phân biệt với 'Arab world' (thế giới Ả Rập), có thể mang ý nghĩa chính trị và dân tộc rộng hơn, bao gồm cả những người có nguồn gốc Ả Rập nhưng không nhất thiết nói tiếng Ả Rập.

Prepositions

in across

'- in the arabic-speaking world': dùng để chỉ vị trí địa lý hoặc sự tồn tại bên trong khu vực này. '- across the arabic-speaking world': dùng để diễn tả sự lan rộng, phân bố trong toàn khu vực.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + arabic-speaking world
  • diverse diverse arabic-speaking world
    (thế giới Ả Rập đa dạng)
  • vast vast arabic-speaking world
    (thế giới Ả Rập rộng lớn)
Verb + arabic-speaking world
  • explore explore the arabic-speaking world
    (khám phá thế giới Ả Rập)
  • study study the arabic-speaking world
    (nghiên cứu thế giới Ả Rập)

Idioms

  • across the arabic-speaking world

    trên khắp thế giới Ả Rập

    "The news spread quickly across the Arabic-speaking world."

    (Tin tức lan truyền nhanh chóng trên khắp thế giới Ả Rập.)

  • in the arabic-speaking world

    ở thế giới Ả Rập

    "This tradition is common in the Arabic-speaking world."

    (Truyền thống này phổ biến ở thế giới Ả Rập.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

arabic-speaking world

Danh từ
Lật mặt

Các quốc gia và khu vực nơi tiếng Ả Rập được sử dụng rộng rãi như một ngôn ngữ bản địa hoặc ngôn ngữ chính thức.

"Many cultural traditions are shared across the arabic-speaking world."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Many scholars study the history of the Arabic-speaking world.
Nhiều học giả nghiên cứu lịch sử của thế giới nói tiếng Ả Rập.
Phủ định
He doesn't know much about the Arabic-speaking world.
Anh ấy không biết nhiều về thế giới nói tiếng Ả Rập.
Nghi vấn
Does she plan to travel to the Arabic-speaking world?
Cô ấy có kế hoạch đi du lịch đến thế giới nói tiếng Ả Rập không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "arabic-speaking world".

Tầm quan trọng của gia đình

Trong thế giới Ả Rập, gia đình thường có vai trò rất quan trọng. Các mối quan hệ gia đình được coi trọng, và các thành viên trong gia đình thường hỗ trợ lẫn nhau về mặt tài chính, tình cảm và xã hội.

Sự hiếu khách

Sự hiếu khách là một giá trị văn hóa quan trọng trong thế giới Ả Rập. Khách thường được chào đón nồng nhiệt và được mời trà, cà phê, hoặc các bữa ăn thịnh soạn. Từ chối lời mời có thể bị coi là bất lịch sự.