(Top Banner Ad)
arable land
B2
Danh từ B2 Nông nghiệp, Địa lý

arable land

UK: /ˈær.ə.bəl lænd/ • US: /ˈær.ə.bəl lænd/

Nghĩa tiếng Việt

đất canh tác đất trồng trọt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Land that can be used for growing crops.

Vietnamese Meaning

Đất trồng trọt, đất canh tác, đất có thể trồng trọt được.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The country needs more arable land to feed its growing population."

    "Đất nước cần thêm đất canh tác để nuôi sống dân số ngày càng tăng."

  • "Much of the arable land has been lost to housing development."

    "Phần lớn đất canh tác đã bị mất do phát triển nhà ở."

  • "The government is trying to increase the amount of arable land."

    "Chính phủ đang cố gắng tăng lượng đất canh tác."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective arable có thể canh tác được, trồng trọt được
Noun arability khả năng canh tác được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nông nghiệp, Địa lý

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
arabilis
English
arable

Nguồn gốc của 'arable'

Từ 'arable' xuất phát từ tiếng Latin 'arabilis', có nghĩa là 'có thể cày được'. Nó liên quan đến động từ 'arare', nghĩa là 'cày'. Từ này phản ánh tầm quan trọng của việc cày cấy đất đai trong lịch sử nông nghiệp của nhân loại. Ngày nay, 'arable land' vẫn là yếu tố then chốt trong việc đảm bảo an ninh lương thực toàn cầu.

Usage Note

Cụm từ 'arable land' thường được dùng để chỉ những vùng đất có chất lượng đủ tốt để trồng cây lương thực và các loại cây trồng khác. Nó nhấn mạnh khả năng sử dụng đất cho mục đích nông nghiệp. Khác với 'farm land' (đất nông nghiệp) có thể bao gồm cả đồng cỏ chăn nuôi.

Prepositions

on in

Dùng 'on arable land' để chỉ hoạt động diễn ra trên bề mặt đất trồng trọt. Ví dụ: Farmers work *on arable land*. Dùng 'in arable land' để chỉ vị trí nằm trong khu vực đất trồng trọt. Ví dụ: Seeds are sown *in arable land*.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + arable land
  • fertile fertile arable land
    (đất canh tác màu mỡ)
  • productive productive arable land
    (đất canh tác năng suất cao)
  • limited limited arable land
    (đất canh tác hạn chế)
Verb + arable land
  • cultivate cultivate arable land
    (canh tác đất trồng trọt)
  • improve improve arable land
    (cải thiện đất canh tác)
  • own own arable land
    (sở hữu đất canh tác)

Idioms

  • Like water off a duck's back (applied to arable land)

    Nước đổ đầu vịt (áp dụng cho đất canh tác: chỉ sự lãng phí tài nguyên)

    "Pouring fertilizers on barren arable land is like water off a duck's back."

    (Bón phân cho đất canh tác cằn cỗi thì chẳng khác gì nước đổ đầu vịt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

arable land

Danh từ
Lật mặt

Đất trồng trọt, đất canh tác, đất có thể trồng trọt được.

"The country needs more arable land to feed its growing population."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government should protect arable land for future generations.
Chính phủ nên bảo vệ đất canh tác cho các thế hệ tương lai.
Phủ định
We must not allow arable land to be used for industrial purposes.
Chúng ta không được phép sử dụng đất canh tác cho mục đích công nghiệp.
Nghi vấn
Could more land be made arable with modern irrigation techniques?
Liệu có thể làm cho nhiều đất hơn trở nên canh tác được bằng các kỹ thuật tưới tiêu hiện đại không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the land is arable, farmers grow crops.
Nếu đất đai màu mỡ, nông dân trồng trọt.
Phủ định
If the land is not arable, farmers don't grow crops.
Nếu đất đai không màu mỡ, nông dân không trồng trọt.
Nghi vấn
If the land is arable, what crops do farmers grow?
Nếu đất đai màu mỡ, nông dân trồng loại cây gì?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "arable land".

Tầm quan trọng của đất canh tác

Đất canh tác đóng vai trò then chốt trong văn hóa và xã hội loài người. Từ xa xưa, nền văn minh đã phát triển nhờ khả năng trồng trọt và thu hoạch lương thực từ đất đai. Việc bảo vệ và sử dụng bền vững đất canh tác là rất quan trọng để đảm bảo an ninh lương thực cho các thế hệ tương lai.