(Top Banner Ad)
whimsicality
C1
noun C1 Văn học, Nghệ thuật, Tâm lý học

whimsicality

UK: /ˌwɪmzɪˈkæləti/ • US: /ˌwɪmzɪˈkæləti/

Nghĩa tiếng Việt

tính kỳ quái tính lập dị sự hóm hỉnh sự vui nhộn khác thường
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The quality of being whimsical; the trait of being fanciful, playful, or capricious.

Vietnamese Meaning

Tính chất kỳ quái, lập dị; khuynh hướng thích đùa cợt, hay thay đổi thất thường.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The garden was filled with whimsicality, from the miniature fairy houses to the brightly painted gnomes."

    "Khu vườn tràn ngập sự kỳ quái, từ những ngôi nhà cổ tích thu nhỏ đến những chú lùn được sơn màu rực rỡ."

  • "Her designs are known for their whimsicality and charm."

    "Thiết kế của cô ấy được biết đến với sự kỳ quái và duyên dáng."

  • "The author's whimsicality shines through in his writing style."

    "Tính kỳ quái của tác giả tỏa sáng trong phong cách viết của anh ấy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun whimsy sự ngẫu hứng, ý thích bất chợt, sự kỳ quặc đáng yêu
Adjective whimsical kỳ quặc nhưng đáng yêu, ngộ nghĩnh, bất thường thú vị
Adverb whimsically một cách kỳ quặc, ngộ nghĩnh, bất thường nhưng duyên dáng
Noun whimsicality tính chất ngộ nghĩnh, sự bất thường duyên dáng, tính hay thay đổi (theo chiều hướng tích cực)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Văn học, Nghệ thuật, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

English
Whimsy
English
Whimsical
English
Whimsicality

Nguồn gốc từ 'Whimsicality'

Từ 'whimsicality' bắt nguồn từ 'whimsical', có nghĩa là đầy 'whimsy'. 'Whimsy' là một ý tưởng hoặc mong muốn bất chợt, thường là khác thường hoặc tinh nghịch nhưng đáng yêu. Từ này gợi hình ảnh về sự thay đổi đột ngột của tâm trạng hoặc suy nghĩ, thường mang tính chất vui vẻ và không quá nghiêm trọng. 'Whimsicality' mô tả phẩm chất của việc có những đặc điểm đáng yêu, khó đoán hoặc kỳ quặc như vậy, thường gắn liền với sự sáng tạo và tính vui vẻ, nhẹ nhàng.

Usage Note

Whimsicality ám chỉ một phẩm chất hoặc trạng thái tự do, không gò bó, thường thể hiện qua hành vi, lời nói hoặc sáng tạo nghệ thuật. Nó khác với 'eccentricity' (tính lập dị) ở chỗ nó mang tính vui tươi và vô tư hơn, trong khi 'eccentricity' thường mang ý nghĩa khác thường và có phần kỳ lạ. So với 'caprice' (tính thất thường, đỏng đảnh), 'whimsicality' bao hàm một sự nhẹ nhàng và duyên dáng hơn.

Prepositions

of in

'Whimsicality of' thường được dùng để chỉ tính chất kỳ quái của một đối tượng hoặc hành động cụ thể. Ví dụ: 'the whimsicality of the design'. 'Whimsicality in' thường được dùng để chỉ tính chất kỳ quái thể hiện trong một phạm vi cụ thể. Ví dụ: 'whimsicality in her writing'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + whimsicality
  • charming charming whimsicality
    (sự ngộ nghĩnh quyến rũ)
  • playful playful whimsicality
    (sự ngộ nghĩnh tinh nghịch)
  • delightful delightful whimsicality
    (sự ngộ nghĩnh đáng yêu)
  • artistic artistic whimsicality
    (sự ngộ nghĩnh mang tính nghệ thuật)
  • inherent inherent whimsicality
    (tính chất ngộ nghĩnh vốn có)
Verb + whimsicality
  • display display whimsicality
    (thể hiện sự ngộ nghĩnh)
  • embrace embrace whimsicality
    (đón nhận sự ngộ nghĩnh)
  • add a touch of add a touch of whimsicality
    (thêm một chút sự ngộ nghĩnh)
Whimsicality + of (something)
  • design whimsicality of the design
    (sự ngộ nghĩnh của thiết kế)
  • her stories whimsicality of her stories
    (sự ngộ nghĩnh trong những câu chuyện của cô ấy)

Idioms

  • a touch of whimsicality

    một chút sự ngộ nghĩnh/tính cách bất thường thú vị

    "The artist added a touch of whimsicality to her sculpture with a tiny, hidden bird."

    (Người nghệ sĩ đã thêm một chút sự ngộ nghĩnh vào tác phẩm điêu khắc của mình bằng một chú chim nhỏ ẩn mình.)

  • embrace one's whimsicality

    đón nhận tính cách ngộ nghĩnh/bất thường của bản thân

    "Instead of hiding her quirky ideas, she learned to embrace her whimsicality."

    (Thay vì giấu giếm những ý tưởng kỳ quặc của mình, cô ấy đã học cách đón nhận tính cách ngộ nghĩnh của bản thân.)

  • full of whimsicality

    đầy sự ngộ nghĩnh/tính bất thường duyên dáng

    "The children's book was full of whimsicality, with talking animals and magical forests."

    (Cuốn sách thiếu nhi đầy sự ngộ nghĩnh, với những con vật biết nói và khu rừng ma thuật.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

whimsicality

noun
Lật mặt

Tính chất kỳ quái, lập dị; khuynh hướng thích đùa cợt, hay thay đổi thất thường.

"The garden was filled with whimsicality, from the miniature fairy houses to the brightly painted gnomes."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "whimsicality".

Sự ngộ nghĩnh trong Nghệ thuật và Thiết kế

'Whimsicality' thường được trân trọng trong nghệ thuật, văn học và thiết kế, đặc biệt là trong các tác phẩm dành cho trẻ em hoặc thể loại giả tưởng. Nó thể hiện sự sáng tạo không bị ràng buộc bởi hiện thực nghiêm ngặt hay các quy ước thông thường, thường mang lại niềm vui, sự bất ngờ và cảm giác kỳ diệu cho người thưởng thức.

Whimsicality trong Hài hước Anh

Hài hước Anh, đặc biệt là trong văn học thiếu nhi (như 'Alice ở xứ sở thần tiên' của Lewis Carroll) hoặc các chương trình hài kịch, thường có yếu tố 'whimsicality' mạnh mẽ. Đây là một nét duyên dáng tinh nghịch, đôi khi phi lý, bất ngờ và khó đoán, tạo nên sự hấp dẫn và độc đáo cho phong cách hài hước này.