whimsicality
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The quality of being whimsical; the trait of being fanciful, playful, or capricious.
Vietnamese Meaning
Tính chất kỳ quái, lập dị; khuynh hướng thích đùa cợt, hay thay đổi thất thường.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The garden was filled with whimsicality, from the miniature fairy houses to the brightly painted gnomes."
"Khu vườn tràn ngập sự kỳ quái, từ những ngôi nhà cổ tích thu nhỏ đến những chú lùn được sơn màu rực rỡ."
-
"Her designs are known for their whimsicality and charm."
"Thiết kế của cô ấy được biết đến với sự kỳ quái và duyên dáng."
-
"The author's whimsicality shines through in his writing style."
"Tính kỳ quái của tác giả tỏa sáng trong phong cách viết của anh ấy."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | whimsy | sự ngẫu hứng, ý thích bất chợt, sự kỳ quặc đáng yêu |
| Adjective | whimsical | kỳ quặc nhưng đáng yêu, ngộ nghĩnh, bất thường thú vị |
| Adverb | whimsically | một cách kỳ quặc, ngộ nghĩnh, bất thường nhưng duyên dáng |
| Noun | whimsicality | tính chất ngộ nghĩnh, sự bất thường duyên dáng, tính hay thay đổi (theo chiều hướng tích cực) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Whimsicality ám chỉ một phẩm chất hoặc trạng thái tự do, không gò bó, thường thể hiện qua hành vi, lời nói hoặc sáng tạo nghệ thuật. Nó khác với 'eccentricity' (tính lập dị) ở chỗ nó mang tính vui tươi và vô tư hơn, trong khi 'eccentricity' thường mang ý nghĩa khác thường và có phần kỳ lạ. So với 'caprice' (tính thất thường, đỏng đảnh), 'whimsicality' bao hàm một sự nhẹ nhàng và duyên dáng hơn.
Prepositions
'Whimsicality of' thường được dùng để chỉ tính chất kỳ quái của một đối tượng hoặc hành động cụ thể. Ví dụ: 'the whimsicality of the design'. 'Whimsicality in' thường được dùng để chỉ tính chất kỳ quái thể hiện trong một phạm vi cụ thể. Ví dụ: 'whimsicality in her writing'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
charming charming whimsicality (sự ngộ nghĩnh quyến rũ)
-
playful playful whimsicality (sự ngộ nghĩnh tinh nghịch)
-
delightful delightful whimsicality (sự ngộ nghĩnh đáng yêu)
-
artistic artistic whimsicality (sự ngộ nghĩnh mang tính nghệ thuật)
-
inherent inherent whimsicality (tính chất ngộ nghĩnh vốn có)
-
display display whimsicality (thể hiện sự ngộ nghĩnh)
-
embrace embrace whimsicality (đón nhận sự ngộ nghĩnh)
-
add a touch of add a touch of whimsicality (thêm một chút sự ngộ nghĩnh)
-
design whimsicality of the design (sự ngộ nghĩnh của thiết kế)
-
her stories whimsicality of her stories (sự ngộ nghĩnh trong những câu chuyện của cô ấy)
Idioms
-
a touch of whimsicality
một chút sự ngộ nghĩnh/tính cách bất thường thú vị
"The artist added a touch of whimsicality to her sculpture with a tiny, hidden bird."
(Người nghệ sĩ đã thêm một chút sự ngộ nghĩnh vào tác phẩm điêu khắc của mình bằng một chú chim nhỏ ẩn mình.)
-
embrace one's whimsicality
đón nhận tính cách ngộ nghĩnh/bất thường của bản thân
"Instead of hiding her quirky ideas, she learned to embrace her whimsicality."
(Thay vì giấu giếm những ý tưởng kỳ quặc của mình, cô ấy đã học cách đón nhận tính cách ngộ nghĩnh của bản thân.)
-
full of whimsicality
đầy sự ngộ nghĩnh/tính bất thường duyên dáng
"The children's book was full of whimsicality, with talking animals and magical forests."
(Cuốn sách thiếu nhi đầy sự ngộ nghĩnh, với những con vật biết nói và khu rừng ma thuật.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
whimsicality
nounTính chất kỳ quái, lập dị; khuynh hướng thích đùa cợt, hay thay đổi thất thường.
"The garden was filled with whimsicality, from the miniature fairy houses to the brightly painted gnomes."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "whimsicality".
