(Top Banner Ad)
reasonableness
C1
noun C1 Luật pháp, Đạo đức, Triết học

reasonableness

UK: /ˈriːzənəblnəs/ • US: /ˈriːzənəblnəs/

Nghĩa tiếng Việt

tính hợp lý sự hợp lý tính phải lẽ sự phải lẽ tính chính đáng sự chính đáng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The quality of being reasonable; the state of being fair, sensible, and appropriate in the circumstances.

Vietnamese Meaning

Tính hợp lý; trạng thái công bằng, có lý và phù hợp trong hoàn cảnh cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The reasonableness of his request was immediately apparent to everyone."

    "Tính hợp lý trong yêu cầu của anh ấy ngay lập tức trở nên rõ ràng với mọi người."

  • "The court considered the reasonableness of the search."

    "Tòa án đã xem xét tính hợp lý của cuộc khám xét."

  • "He questioned the reasonableness of the company's policy."

    "Anh ấy đã đặt câu hỏi về tính hợp lý của chính sách công ty."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun reasonableness tính hợp lý, sự phải chăng
Adjective reasonable hợp lý, phải chăng, có lý
Noun reason lý do, lý trí, sự suy luận
Verb reason lập luận, suy luận
Adverb reasonably một cách hợp lý, phải chăng
Adjective unreasonable không hợp lý, vô lý

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật pháp, Đạo đức, Triết học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ratio
Old French
raison
Middle English
resoun
Middle English
resonable
English
reasonable
English
reasonableness

Nguồn gốc của 'lý lẽ' và 'tính hợp lý'

Từ Latin cổ 'ratio' mang ý nghĩa 'sự tính toán' hay 'lý trí'. Từ này du nhập vào tiếng Anh thông qua tiếng Pháp cổ 'raison' (lý do, sự khôn ngoan). Ban đầu, 'reason' trong tiếng Anh chỉ khả năng suy nghĩ logic. Khi thêm hậu tố '-able' để tạo thành 'reasonable', từ này có nghĩa là 'có khả năng suy nghĩ hợp lý' hoặc 'phải chăng'. Cuối cùng, với việc bổ sung hậu tố danh từ '-ness', 'reasonableness' ra đời để diễn tả 'tính chất hợp lý' hay 'sự phải chăng' của một điều gì đó.

Usage Note

Reasonableness nhấn mạnh đến việc đưa ra quyết định hoặc hành động dựa trên lý trí, cân nhắc kỹ lưỡng các yếu tố liên quan và phù hợp với chuẩn mực đạo đức hoặc luật pháp. Nó thường liên quan đến việc xem xét quan điểm của người khác và tránh những hành động thái quá hoặc cực đoan. Khác với 'rationality' (tính duy lý), reasonableness còn bao hàm yếu tố đạo đức và sự công bằng.

Prepositions

of in

'Reasonableness of' thường được dùng để chỉ tính hợp lý của một hành động, quyết định hoặc quy định cụ thể. Ví dụ: 'The reasonableness of the court's decision.' 'Reasonableness in' thường được dùng để chỉ tính hợp lý trong một bối cảnh hoặc tình huống cụ thể. Ví dụ: 'Reasonableness in negotiations is crucial.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + reasonableness
  • great great reasonableness
    (tính hợp lý cao)
  • overall overall reasonableness
    (sự hợp lý tổng thể)
  • fundamental fundamental reasonableness
    (tính hợp lý cơ bản)
  • objective objective reasonableness
    (sự hợp lý khách quan)
Verb + reasonableness
  • assess assess the reasonableness
    (đánh giá tính hợp lý)
  • demonstrate demonstrate reasonableness
    (chứng minh sự hợp lý)
  • question question the reasonableness
    (nghi ngờ tính hợp lý)
Noun + of reasonableness
  • test of test of reasonableness
    (bài kiểm tra tính hợp lý, tiêu chí hợp lý)
  • degree of degree of reasonableness
    (mức độ hợp lý)
  • lack of lack of reasonableness
    (sự thiếu hợp lý)

Idioms

  • within the bounds of reasonableness

    trong giới hạn của sự hợp lý, trong chừng mực cho phép

    "The demands were considered within the bounds of reasonableness."

    (Những yêu cầu đó được coi là trong giới hạn hợp lý.)

  • a standard of reasonableness

    một tiêu chuẩn hợp lý

    "The court applies a standard of reasonableness in its decisions."

    (Tòa án áp dụng một tiêu chuẩn hợp lý trong các quyết định của mình.)

  • common sense and reasonableness

    lẽ thường và sự hợp lý

    "We need to approach this problem with common sense and reasonableness."

    (Chúng ta cần tiếp cận vấn đề này với lẽ thường và sự hợp lý.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

reasonableness

noun
Lật mặt

Tính hợp lý; trạng thái công bằng, có lý và phù hợp trong hoàn cảnh cụ thể.

"The reasonableness of his request was immediately apparent to everyone."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Indeed, given the circumstances, his request was reasonable, and we approved it immediately.
Thật vậy, với những tình huống như vậy, yêu cầu của anh ấy là hợp lý, và chúng tôi đã chấp thuận nó ngay lập tức.
Phủ định
Unfortunately, despite our best efforts, the proposed solution wasn't reasonably priced, so we had to reject it.
Thật không may, mặc dù chúng tôi đã cố gắng hết sức, giải pháp được đề xuất không có giá hợp lý, vì vậy chúng tôi phải từ chối nó.
Nghi vấn
Considering the complexity of the situation, is their expectation for a quick resolution a display of reasonableness, or are they being unrealistic?
Xem xét sự phức tạp của tình hình, liệu kỳ vọng của họ về một giải pháp nhanh chóng có phải là một biểu hiện của sự hợp lý hay họ đang quá phi thực tế?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "reasonableness".

Tính hợp lý trong pháp luật và đạo đức

Trong hệ thống pháp luật và đạo đức phương Tây, "reasonableness" là một khái niệm trung tâm. Nó thường được dùng để đánh giá liệu một hành động, quyết định hay yêu cầu có công bằng, chính đáng và phù hợp với lẽ thường tình của một người bình thường trong hoàn cảnh tương tự hay không. Ví dụ, "reasonable person standard" (tiêu chuẩn người hợp lý) là một nguyên tắc quan trọng trong luật pháp để xác định trách nhiệm và lỗi.

Vai trò trong đàm phán và giải quyết xung đột

Khả năng thể hiện và chấp nhận "reasonableness" là rất quan trọng trong các cuộc đàm phán, thương lượng và giải quyết xung đột. Khi các bên tiếp cận vấn đề với sự hợp lý, họ có nhiều khả năng tìm được điểm chung, đạt được thỏa hiệp và đi đến một giải pháp công bằng cho tất cả mọi người, thay vì chỉ khăng khăng bảo vệ lợi ích cá nhân một cách cứng nhắc, giúp xây dựng mối quan hệ tốt đẹp hơn.