(Top Banner Ad)
architecture-based
C1
Tính từ C1 Công nghệ thông tin, Kiến trúc

architecture-based

UK: /ˈɑːkɪtektʃər beɪst/ • US: /ˈɑːrkɪtektʃər beɪst/

Nghĩa tiếng Việt

dựa trên kiến trúc theo kiến trúc
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Based on or relating to a particular architecture or design.

Vietnamese Meaning

Dựa trên hoặc liên quan đến một kiến trúc hoặc thiết kế cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The software is architecture-based, leveraging a microservices design."

    "Phần mềm này dựa trên kiến trúc, tận dụng thiết kế microservices."

  • "We are developing an architecture-based solution for data management."

    "Chúng tôi đang phát triển một giải pháp quản lý dữ liệu dựa trên kiến trúc."

  • "The application is architecture-based to ensure scalability and maintainability."

    "Ứng dụng này dựa trên kiến trúc để đảm bảo khả năng mở rộng và bảo trì."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun architecture kiến trúc
Adjective architectural thuộc về kiến trúc
Noun architect kiến trúc sư

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Kiến trúc

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
arkhitekton
Latin
architectura
English
architecture
English
architecture-based

Nguồn gốc của 'architecture'

Từ 'architecture' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'arkhitekton', có nghĩa là 'kiến trúc sư' hoặc 'người xây dựng chính'. Nó ám chỉ người có kỹ năng và trách nhiệm thiết kế và xây dựng các công trình. Qua thời gian, từ này được Latin hóa thành 'architectura' và du nhập vào tiếng Anh với nghĩa rộng hơn, bao gồm cả nghệ thuật và khoa học thiết kế công trình.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh công nghệ thông tin, kỹ thuật, và xây dựng để mô tả một hệ thống, sản phẩm hoặc quy trình được thiết kế dựa trên một kiến trúc cụ thể. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của kiến trúc như một nền tảng cho sự phát triển hoặc triển khai.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + architecture-based
  • Model Model architecture-based design
    (Thiết kế dựa trên kiến trúc mô hình)
  • Software Software architecture-based analysis
    (Phân tích phần mềm dựa trên kiến trúc)
Verb + architecture-based
  • Develop Develop architecture-based solutions
    (Phát triển các giải pháp dựa trên kiến trúc)
  • Implement Implement architecture-based systems
    (Triển khai các hệ thống dựa trên kiến trúc)

Idioms

  • Architecture-based approach

    Phương pháp tiếp cận dựa trên kiến trúc

    "The company adopted an architecture-based approach to software development."

    (Công ty đã áp dụng một phương pháp tiếp cận dựa trên kiến trúc để phát triển phần mềm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

architecture-based

Tính từ
Lật mặt

Dựa trên hoặc liên quan đến một kiến trúc hoặc thiết kế cụ thể.

"The software is architecture-based, leveraging a microservices design."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "architecture-based".

Tầm quan trọng của kiến trúc

Kiến trúc không chỉ là việc xây dựng các tòa nhà. Nó phản ánh văn hóa, giá trị và lịch sử của một xã hội. Các công trình kiến trúc mang tính biểu tượng thường trở thành điểm nhấn văn hóa và thu hút khách du lịch.