(Top Banner Ad)
framework-based
C1
Tính từ C1 Công nghệ thông tin, Quản lý, Kinh tế

framework-based

Nghĩa tiếng Việt

dựa trên khung làm việc dựa trên nền tảng có cấu trúc khung
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Based on or utilizing a specific framework.

Vietnamese Meaning

Dựa trên hoặc sử dụng một khung làm việc (framework) cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The new software development process is framework-based, ensuring consistency and maintainability."

    "Quy trình phát triển phần mềm mới được xây dựng dựa trên một khung làm việc, đảm bảo tính nhất quán và khả năng bảo trì."

  • "Our approach to project management is framework-based, utilizing Agile methodologies."

    "Cách tiếp cận quản lý dự án của chúng tôi dựa trên một khung làm việc, sử dụng các phương pháp Agile."

  • "A framework-based solution ensures greater scalability and flexibility."

    "Một giải pháp dựa trên khung làm việc đảm bảo khả năng mở rộng và linh hoạt cao hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun framework khung, cấu trúc, khuôn khổ
Noun frame khung, sườn, bộ xương
Verb frame đóng khung, tạo ra cấu trúc, lên kế hoạch
Noun base nền tảng, cơ sở, căn cứ
Verb base đặt nền tảng, dựa vào, có cơ sở
Adjective based dựa trên, có cơ sở (thường dùng trong tính từ ghép như 'data-based')

Synonyms

structured (có cấu trúc)systematic (có hệ thống)platform-based (dựa trên nền tảng)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Quản lý, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
fremman (to perform, provide), weorc (deed, labor)
Latin
basis (foundation)
English (17th Century)
framework (a structure, a supporting frame)
English (Modern)
-based (suffix meaning 'founded on' or 'using as a base')
English (Modern Compound)
framework-based

Nguồn gốc của 'framework-based'

Từ 'framework-based' là một tính từ ghép hiện đại trong tiếng Anh. Nó kết hợp hai yếu tố chính: 'framework' và 'based'. 'Framework' có nghĩa là 'khung, cấu trúc, khuôn khổ' và bản thân nó là một từ ghép từ 'frame' (khung) và 'work' (công việc, cấu trúc) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ. Phần '-based' (dựa trên) lại có gốc từ 'base' (nền tảng) trong tiếng Latin. Khi ghép lại, 'framework-based' miêu tả một thứ gì đó được xây dựng, thiết kế hoặc hoạt động dựa trên một cấu trúc, một bộ quy tắc hoặc một hệ thống cụ thể đã được định sẵn.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng để mô tả các hệ thống, phương pháp, hoặc cách tiếp cận được xây dựng dựa trên một cấu trúc hoặc nền tảng đã được xác định trước. Nó nhấn mạnh sự tổ chức và tính hệ thống của một quy trình hoặc sản phẩm. Khác với 'ad-hoc' hoặc 'custom-built', 'framework-based' cho thấy sự tuân thủ một bộ quy tắc hoặc tiêu chuẩn.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + Danh từ (Adjective + Noun)
  • approach a framework-based approach
    (một cách tiếp cận dựa trên khuôn khổ)
  • model a framework-based model
    (một mô hình dựa trên khuôn khổ)
  • solution a framework-based solution
    (một giải pháp dựa trên khuôn khổ)
  • system a framework-based system
    (một hệ thống dựa trên khuôn khổ)
  • development framework-based development
    (phát triển dựa trên khuôn khổ)

Idioms

  • adopt a framework-based strategy

    áp dụng một chiến lược dựa trên khuôn khổ

    "Many companies are adopting a framework-based strategy to streamline their operations."

    (Nhiều công ty đang áp dụng một chiến lược dựa trên khuôn khổ để hợp lý hóa hoạt động của họ.)

  • implement a framework-based solution

    triển khai một giải pháp dựa trên khuôn khổ

    "The team decided to implement a framework-based solution for better consistency and efficiency."

    (Nhóm đã quyết định triển khai một giải pháp dựa trên khuôn khổ để đạt được tính nhất quán và hiệu quả tốt hơn.)

  • a framework-based design principle

    một nguyên tắc thiết kế dựa trên khuôn khổ

    "Modular architecture is a key framework-based design principle in modern software engineering."

    (Kiến trúc mô-đun là một nguyên tắc thiết kế dựa trên khuôn khổ quan trọng trong kỹ thuật phần mềm hiện đại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

framework-based

Tính từ
Lật mặt

Dựa trên hoặc sử dụng một khung làm việc (framework) cụ thể.

"The new software development process is framework-based, ensuring consistency and maintainability."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the company adopted a framework-based approach to project management is evident in its improved efficiency.
Việc công ty áp dụng một phương pháp tiếp cận dựa trên khuôn khổ vào quản lý dự án là điều hiển nhiên trong hiệu quả được cải thiện của nó.
Phủ định
It's not clear whether the success of the new software depends on it being framework-based.
Không rõ liệu sự thành công của phần mềm mới có phụ thuộc vào việc nó có dựa trên khuôn khổ hay không.
Nghi vấn
Whether the system is framework-based is the main question.
Hệ thống có dựa trên khuôn khổ hay không là câu hỏi chính.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "framework-based".

Tư duy hệ thống và hiệu quả trong phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong các lĩnh vực khoa học, kỹ thuật và quản lý, có sự nhấn mạnh mạnh mẽ vào việc tổ chức mọi thứ theo cấu trúc, hệ thống rõ ràng để đạt được hiệu quả tối ưu. Khái niệm 'framework-based' phản ánh tư duy này, đề cao việc sử dụng các cấu trúc hoặc quy tắc đã được định nghĩa sẵn để đạt được tính nhất quán, khả năng mở rộng và giảm thiểu sự phức tạp. Điều này giúp tăng cường khả năng hợp tác và đạt được mục tiêu một cách có hệ thống.

Xu hướng chủ đạo trong Công nghệ phần mềm

Trong lĩnh vực công nghệ thông tin, đặc biệt là phát triển phần mềm, việc sử dụng các 'framework' (ví dụ: React, Angular, Spring) đã trở thành một xu hướng văn hóa và kỹ thuật chủ đạo. Các dự án 'framework-based' tận dụng các thư viện và công cụ có sẵn để tăng tốc độ phát triển, đảm bảo chất lượng code, duy trì tính nhất quán và giúp các lập trình viên làm việc cùng nhau dễ dàng hơn theo một tiêu chuẩn chung. Điều này đã định hình cách thức các ứng dụng và hệ thống hiện đại được xây dựng.