design-based
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Based on or derived from design principles or practices.
Vietnamese Meaning
Dựa trên hoặc xuất phát từ các nguyên tắc hoặc thực hành thiết kế.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company adopted a design-based approach to product development."
"Công ty đã áp dụng một phương pháp tiếp cận dựa trên thiết kế để phát triển sản phẩm."
-
"We are implementing a design-based curriculum in our schools."
"Chúng tôi đang triển khai một chương trình giảng dạy dựa trên thiết kế trong các trường học của chúng tôi."
-
"This research project uses a design-based research methodology."
"Dự án nghiên cứu này sử dụng phương pháp luận nghiên cứu dựa trên thiết kế."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'design-based' thường được sử dụng để mô tả các phương pháp, nghiên cứu, hoặc dự án có trọng tâm chính là quá trình thiết kế và các yếu tố liên quan đến thiết kế. Nó nhấn mạnh việc sử dụng tư duy thiết kế (design thinking) để giải quyết vấn đề hoặc tạo ra các giải pháp sáng tạo. Khác với các cách tiếp cận truyền thống, 'design-based' tập trung vào sự lặp đi lặp lại, thử nghiệm và cải tiến liên tục trong quá trình thiết kế.
Prepositions
Khi sử dụng 'on', nó thường chỉ ra rằng một cái gì đó được xây dựng hoặc dựa trên các nguyên tắc thiết kế. Ví dụ: 'design-based on user feedback'. Khi sử dụng 'in', nó thường chỉ ra rằng thiết kế đóng vai trò trung tâm trong một quá trình hoặc hoạt động. Ví dụ: 'design-based research'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
research design-based research (nghiên cứu dựa trên thiết kế (một phương pháp nghiên cứu))
-
learning design-based learning (học tập dựa trên thiết kế (một phương pháp giáo dục))
-
approach a design-based approach (một cách tiếp cận dựa trên thiết kế)
-
methodology design-based methodology (phương pháp luận dựa trên thiết kế)
-
purely purely design-based (thuần túy dựa trên thiết kế)
-
largely largely design-based (phần lớn dựa trên thiết kế)
Idioms
-
design-based research
Nghiên cứu dựa trên thiết kế: Một phương pháp nghiên cứu trong khoa học xã hội và giáo dục, tập trung vào việc thiết kế và cải tiến các can thiệp hoặc hệ thống học tập trong môi trường thực tế, đồng thời nghiên cứu quá trình này.
"The university department is well-known for its design-based research in educational technology."
(Khoa của trường đại học nổi tiếng với phương pháp nghiên cứu dựa trên thiết kế trong công nghệ giáo dục.)
-
design-based learning
Học tập dựa trên thiết kế: Một phương pháp sư phạm mà học sinh học bằng cách tham gia vào các dự án thiết kế, giải quyết vấn đề và tạo ra sản phẩm thực tế, khuyến khích tư duy sáng tạo và phản biện.
"Students engaged in design-based learning to create sustainable solutions for their community."
(Học sinh tham gia vào học tập dựa trên thiết kế để tạo ra các giải pháp bền vững cho cộng đồng của họ.)
-
a design-based approach
Một cách tiếp cận dựa trên thiết kế: Một phương pháp tiếp cận có hệ thống, lấy việc thiết kế làm trọng tâm để giải quyết vấn đề, thường bao gồm các bước lặp đi lặp lại như phân tích, tạo mẫu và thử nghiệm.
"They adopted a design-based approach to develop their new software interface."
(Họ đã áp dụng một cách tiếp cận dựa trên thiết kế để phát triển giao diện phần mềm mới của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
design-based
AdjectiveDựa trên hoặc xuất phát từ các nguyên tắc hoặc thực hành thiết kế.
"The company adopted a design-based approach to product development."
Grammar Rules
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company had already launched several design-based products before they realized the market's preference for minimalism. |
Công ty đã tung ra một vài sản phẩm dựa trên thiết kế trước khi họ nhận ra thị trường ưa chuộng chủ nghĩa tối giản. |
| Phủ định | They had not considered a design-based approach until the competitor's success forced them to re-evaluate their strategy. |
Họ đã không xem xét một cách tiếp cận dựa trên thiết kế cho đến khi thành công của đối thủ cạnh tranh buộc họ phải đánh giá lại chiến lược của mình. |
| Nghi vấn | Had the team completed the design-based prototype before the deadline? |
Nhóm đã hoàn thành nguyên mẫu dựa trên thiết kế trước thời hạn chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "design-based".
