(Top Banner Ad)
design-based
B2
Adjective B2 Thiết kế, Giáo dục, Kỹ thuật

design-based

UK: /dɪˈzaɪn beɪst/ • US: /dɪˈzaɪn beɪst/

Nghĩa tiếng Việt

dựa trên thiết kế lấy thiết kế làm gốc theo định hướng thiết kế
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Based on or derived from design principles or practices.

Vietnamese Meaning

Dựa trên hoặc xuất phát từ các nguyên tắc hoặc thực hành thiết kế.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company adopted a design-based approach to product development."

    "Công ty đã áp dụng một phương pháp tiếp cận dựa trên thiết kế để phát triển sản phẩm."

  • "We are implementing a design-based curriculum in our schools."

    "Chúng tôi đang triển khai một chương trình giảng dạy dựa trên thiết kế trong các trường học của chúng tôi."

  • "This research project uses a design-based research methodology."

    "Dự án nghiên cứu này sử dụng phương pháp luận nghiên cứu dựa trên thiết kế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun design sự thiết kế; bản thiết kế
Verb design thiết kế
Noun designer nhà thiết kế
Noun base cơ sở, nền tảng
Verb base dựa vào, đặt nền tảng
Adjective basic cơ bản

Synonyms

design-oriented (định hướng thiết kế)design-driven (hướng đến thiết kế)

Related Words

design thinking (tư duy thiết kế)user-centered design (thiết kế lấy người dùng làm trung tâm)

Subject Area

Thiết kế, Giáo dục, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
designare
Old French
designer
English
design
English
base
English
design-based

Nguồn gốc của 'design-based'

Từ 'design-based' là một thuật ngữ ghép hiện đại trong tiếng Anh, được tạo thành từ 'design' (thiết kế) và 'based' (dựa trên). 'Design' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin 'designare', có nghĩa là 'đánh dấu, chỉ định'. Còn 'based' đến từ động từ 'base' (đặt nền tảng, dựa vào). Khi kết hợp lại, 'design-based' mô tả những gì được xây dựng, định hướng hoặc phát triển dựa trên một thiết kế, một kế hoạch cụ thể hoặc các nguyên tắc thiết kế, nhấn mạnh tính hệ thống và có chủ đích.

Usage Note

Thuật ngữ 'design-based' thường được sử dụng để mô tả các phương pháp, nghiên cứu, hoặc dự án có trọng tâm chính là quá trình thiết kế và các yếu tố liên quan đến thiết kế. Nó nhấn mạnh việc sử dụng tư duy thiết kế (design thinking) để giải quyết vấn đề hoặc tạo ra các giải pháp sáng tạo. Khác với các cách tiếp cận truyền thống, 'design-based' tập trung vào sự lặp đi lặp lại, thử nghiệm và cải tiến liên tục trong quá trình thiết kế.

Prepositions

on in

Khi sử dụng 'on', nó thường chỉ ra rằng một cái gì đó được xây dựng hoặc dựa trên các nguyên tắc thiết kế. Ví dụ: 'design-based on user feedback'. Khi sử dụng 'in', nó thường chỉ ra rằng thiết kế đóng vai trò trung tâm trong một quá trình hoặc hoạt động. Ví dụ: 'design-based research'.

Collocations (Từ đi kèm)

design-based + Noun
  • research design-based research
    (nghiên cứu dựa trên thiết kế (một phương pháp nghiên cứu))
  • learning design-based learning
    (học tập dựa trên thiết kế (một phương pháp giáo dục))
  • approach a design-based approach
    (một cách tiếp cận dựa trên thiết kế)
  • methodology design-based methodology
    (phương pháp luận dựa trên thiết kế)
Adverb + design-based
  • purely purely design-based
    (thuần túy dựa trên thiết kế)
  • largely largely design-based
    (phần lớn dựa trên thiết kế)

Idioms

  • design-based research

    Nghiên cứu dựa trên thiết kế: Một phương pháp nghiên cứu trong khoa học xã hội và giáo dục, tập trung vào việc thiết kế và cải tiến các can thiệp hoặc hệ thống học tập trong môi trường thực tế, đồng thời nghiên cứu quá trình này.

    "The university department is well-known for its design-based research in educational technology."

    (Khoa của trường đại học nổi tiếng với phương pháp nghiên cứu dựa trên thiết kế trong công nghệ giáo dục.)

  • design-based learning

    Học tập dựa trên thiết kế: Một phương pháp sư phạm mà học sinh học bằng cách tham gia vào các dự án thiết kế, giải quyết vấn đề và tạo ra sản phẩm thực tế, khuyến khích tư duy sáng tạo và phản biện.

    "Students engaged in design-based learning to create sustainable solutions for their community."

    (Học sinh tham gia vào học tập dựa trên thiết kế để tạo ra các giải pháp bền vững cho cộng đồng của họ.)

  • a design-based approach

    Một cách tiếp cận dựa trên thiết kế: Một phương pháp tiếp cận có hệ thống, lấy việc thiết kế làm trọng tâm để giải quyết vấn đề, thường bao gồm các bước lặp đi lặp lại như phân tích, tạo mẫu và thử nghiệm.

    "They adopted a design-based approach to develop their new software interface."

    (Họ đã áp dụng một cách tiếp cận dựa trên thiết kế để phát triển giao diện phần mềm mới của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

design-based

Adjective
Lật mặt

Dựa trên hoặc xuất phát từ các nguyên tắc hoặc thực hành thiết kế.

"The company adopted a design-based approach to product development."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company had already launched several design-based products before they realized the market's preference for minimalism.
Công ty đã tung ra một vài sản phẩm dựa trên thiết kế trước khi họ nhận ra thị trường ưa chuộng chủ nghĩa tối giản.
Phủ định
They had not considered a design-based approach until the competitor's success forced them to re-evaluate their strategy.
Họ đã không xem xét một cách tiếp cận dựa trên thiết kế cho đến khi thành công của đối thủ cạnh tranh buộc họ phải đánh giá lại chiến lược của mình.
Nghi vấn
Had the team completed the design-based prototype before the deadline?
Nhóm đã hoàn thành nguyên mẫu dựa trên thiết kế trước thời hạn chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "design-based".

Tư duy thiết kế (Design Thinking)

Khái niệm 'design-based' thường gắn liền với 'Tư duy thiết kế' (Design Thinking), một phương pháp tiếp cận sáng tạo để giải quyết vấn đề, phổ biến rộng rãi ở phương Tây trong các lĩnh vực kinh doanh, công nghệ và giáo dục. Phương pháp này nhấn mạnh việc thấu hiểu người dùng, định nghĩa vấn đề, lên ý tưởng, tạo mẫu và thử nghiệm lặp đi lặp lại. 'Design-based' phản ánh tinh thần này bằng cách tập trung vào việc phát triển các giải pháp một cách có hệ thống và chủ động dựa trên thiết kế.

Giá trị trong giáo dục và đổi mới

Trong bối cảnh phương Tây, đặc biệt là trong môi trường học thuật và nghiên cứu, 'design-based' thường chỉ ra một cách tiếp cận thực tiễn và ứng dụng. Các thuật ngữ như 'design-based research' hay 'design-based learning' thể hiện sự coi trọng việc thiết kế và phát triển các giải pháp thực tế trong môi trường tự nhiên, đồng thời liên tục thu thập dữ liệu để hiểu và cải thiện các giải pháp đó. Đây là một xu hướng nhấn mạnh sự đổi mới, giải quyết vấn đề và học hỏi thông qua hành động, thay vì chỉ lý thuyết suông.