archived news
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
News stories that have been stored away for future reference, typically in a digital format.
Vietnamese Meaning
Tin tức đã được lưu trữ để tham khảo trong tương lai, thường ở định dạng kỹ thuật số.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The website provides access to archived news from the past decade."
"Trang web cung cấp quyền truy cập vào tin tức đã lưu trữ từ thập kỷ trước."
-
"Researchers often consult archived news to study historical trends."
"Các nhà nghiên cứu thường tham khảo tin tức đã lưu trữ để nghiên cứu các xu hướng lịch sử."
-
"You can find archived news articles on the newspaper's website."
"Bạn có thể tìm thấy các bài báo đã lưu trữ trên trang web của tờ báo."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'archived news' thường dùng để chỉ các bài báo, bản tin đã được lưu giữ trong một hệ thống lưu trữ, có thể truy cập lại khi cần thiết. Nó nhấn mạnh tính chất đã được sắp xếp và bảo quản của thông tin, khác với tin tức hiện tại đang được cập nhật liên tục. Cần phân biệt với 'old news' (tin cũ), vốn chỉ mang ý nghĩa tin đã lỗi thời và không còn giá trị.
Prepositions
'in' thường dùng để chỉ nơi lưu trữ (in the archive), còn 'on' có thể dùng để chỉ chủ đề của tin tức được lưu trữ (archived news on climate change).
Collocations (Từ đi kèm)
-
extensive extensive archived news (tin tức lưu trữ rộng rãi)
-
historical historical archived news (tin tức lịch sử được lưu trữ)
-
browse browse archived news (tìm kiếm tin tức đã lưu trữ)
-
access access archived news (truy cập tin tức đã lưu trữ)
-
search search archived news (tìm kiếm trong kho tin tức đã lưu trữ)
Idioms
-
Dig up archived news
Tìm lại những tin tức cũ, đã được lưu trữ
"The journalist dug up archived news to uncover the scandal."
(Nhà báo đã tìm lại những tin tức cũ để phanh phui vụ bê bối.)
-
dust off archived news
Xem lại những tin tức đã cũ, ít được quan tâm
"The historian dusted off archived news from the 1950s."
(Nhà sử học đã xem lại những tin tức cũ từ những năm 1950.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
archived news
Danh từTin tức đã được lưu trữ để tham khảo trong tương lai, thường ở định dạng kỹ thuật số.
"The website provides access to archived news from the past decade."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That the library archived news from the early 20th century is a valuable resource for historians. |
Việc thư viện lưu trữ tin tức từ đầu thế kỷ 20 là một nguồn tài liệu quý giá cho các nhà sử học. |
| Phủ định | Whether they archived news reports critical of the government is still unknown. |
Việc họ lưu trữ các bản tin chỉ trích chính phủ vẫn chưa được biết. |
| Nghi vấn | Why they archived news articles about local elections remains a mystery. |
Tại sao họ lưu trữ các bài báo về các cuộc bầu cử địa phương vẫn còn là một bí ẩn. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "archived news".
