(Top Banner Ad)
archived news
B2
Danh từ B2 Báo chí, Lưu trữ thông tin

archived news

UK: /ˈɑːrkaɪvd njuːz/ • US: /ˈɑːrkaɪvd njuːz/

Nghĩa tiếng Việt

tin tức đã lưu trữ bản tin lưu trữ tư liệu báo chí
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

News stories that have been stored away for future reference, typically in a digital format.

Vietnamese Meaning

Tin tức đã được lưu trữ để tham khảo trong tương lai, thường ở định dạng kỹ thuật số.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The website provides access to archived news from the past decade."

    "Trang web cung cấp quyền truy cập vào tin tức đã lưu trữ từ thập kỷ trước."

  • "Researchers often consult archived news to study historical trends."

    "Các nhà nghiên cứu thường tham khảo tin tức đã lưu trữ để nghiên cứu các xu hướng lịch sử."

  • "You can find archived news articles on the newspaper's website."

    "Bạn có thể tìm thấy các bài báo đã lưu trữ trên trang web của tờ báo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb archive lưu trữ (tài liệu, tin tức)
Noun archive kho lưu trữ, tài liệu lưu trữ
Adjective archival thuộc về lưu trữ

Synonyms

historical news (tin tức lịch sử)past news (tin tức quá khứ)

Antonyms

current news (tin tức hiện tại)breaking news (tin nóng)

Related Words

news archive (kho lưu trữ tin tức)digital archive (lưu trữ kỹ thuật số)

Subject Area

Báo chí, Lưu trữ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
archivum
French
archive
English
archive
English
archived
English
news

Nguồn gốc của 'archive'

Từ 'archive' bắt nguồn từ tiếng Latin 'archivum', chỉ nơi lưu trữ các tài liệu quan trọng. Ban đầu, nó thường liên quan đến các cơ quan chính phủ hoặc tôn giáo. Dần dần, nó mở rộng ra để chỉ bất kỳ bộ sưu tập tài liệu nào được lưu giữ một cách có hệ thống. Việc sử dụng trong 'archived news' mang ý nghĩa tương tự, chỉ những tin tức đã được lưu trữ lại.

Usage Note

Cụm từ 'archived news' thường dùng để chỉ các bài báo, bản tin đã được lưu giữ trong một hệ thống lưu trữ, có thể truy cập lại khi cần thiết. Nó nhấn mạnh tính chất đã được sắp xếp và bảo quản của thông tin, khác với tin tức hiện tại đang được cập nhật liên tục. Cần phân biệt với 'old news' (tin cũ), vốn chỉ mang ý nghĩa tin đã lỗi thời và không còn giá trị.

Prepositions

in on

'in' thường dùng để chỉ nơi lưu trữ (in the archive), còn 'on' có thể dùng để chỉ chủ đề của tin tức được lưu trữ (archived news on climate change).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + archived news
  • extensive extensive archived news
    (tin tức lưu trữ rộng rãi)
  • historical historical archived news
    (tin tức lịch sử được lưu trữ)
Verb + archived news
  • browse browse archived news
    (tìm kiếm tin tức đã lưu trữ)
  • access access archived news
    (truy cập tin tức đã lưu trữ)
  • search search archived news
    (tìm kiếm trong kho tin tức đã lưu trữ)

Idioms

  • Dig up archived news

    Tìm lại những tin tức cũ, đã được lưu trữ

    "The journalist dug up archived news to uncover the scandal."

    (Nhà báo đã tìm lại những tin tức cũ để phanh phui vụ bê bối.)

  • dust off archived news

    Xem lại những tin tức đã cũ, ít được quan tâm

    "The historian dusted off archived news from the 1950s."

    (Nhà sử học đã xem lại những tin tức cũ từ những năm 1950.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

archived news

Danh từ
Lật mặt

Tin tức đã được lưu trữ để tham khảo trong tương lai, thường ở định dạng kỹ thuật số.

"The website provides access to archived news from the past decade."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the library archived news from the early 20th century is a valuable resource for historians.
Việc thư viện lưu trữ tin tức từ đầu thế kỷ 20 là một nguồn tài liệu quý giá cho các nhà sử học.
Phủ định
Whether they archived news reports critical of the government is still unknown.
Việc họ lưu trữ các bản tin chỉ trích chính phủ vẫn chưa được biết.
Nghi vấn
Why they archived news articles about local elections remains a mystery.
Tại sao họ lưu trữ các bài báo về các cuộc bầu cử địa phương vẫn còn là một bí ẩn.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "archived news".

Vai trò của lưu trữ tin tức

Việc lưu trữ tin tức đóng vai trò quan trọng trong việc bảo tồn lịch sử và cung cấp nguồn thông tin tham khảo cho các nhà nghiên cứu, nhà báo và công chúng. Nó giúp chúng ta hiểu rõ hơn về quá khứ và rút ra bài học cho tương lai.

Internet Archive

Internet Archive là một thư viện số khổng lồ, lưu trữ rất nhiều trang web, phần mềm, âm nhạc và video, bao gồm cả những trang tin tức đã không còn hoạt động. Nó là một nguồn tài nguyên vô giá cho việc nghiên cứu và tìm hiểu về lịch sử của internet.