(Top Banner Ad)
breaking news
B2
Danh từ B2 Báo chí, Truyền thông

breaking news

UK: /ˈbreɪ.kɪŋ ˌnjuːz/ • US: /ˈbreɪ.kɪŋ ˌnuːz/

Nghĩa tiếng Việt

tin nóng thông tin nóng tin khẩn tin mới nhất
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Newly received information about an event that is currently occurring or has just occurred.

Vietnamese Meaning

Thông tin mới nhận về một sự kiện đang diễn ra hoặc vừa mới xảy ra.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The broadcast was interrupted to bring viewers breaking news of the earthquake."

    "Chương trình phát sóng bị gián đoạn để mang đến cho người xem tin nóng về trận động đất."

  • "CNN was the first to report the breaking news."

    "CNN là kênh đầu tiên đưa tin nóng."

  • "This just in: breaking news from the capital."

    "Tin vừa nhận: tin nóng từ thủ đô."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb break phá vỡ, làm gián đoạn, công bố (tin tức)
Noun outbreak sự bùng phát (dịch bệnh, chiến tranh)
Adjective unbreakable không thể phá vỡ, không thể bẻ gãy
Noun news tin tức, thời sự
Adjective newsworthy đáng đưa tin, có giá trị tin tức
Noun newsletter bản tin (thường được gửi qua email)
Noun news anchor biên tập viên thời sự, người dẫn chương trình tin tức

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Báo chí, Truyền thông

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*bʰreg-
Proto-Germanic
*brekaną
Old English
brecan (to break)
Middle English
breken
Modern English
break + news -> breaking news

Tại sao lại là 'Breaking' News?

Từ 'break' trong 'breaking news' mang nghĩa là một thông tin đột ngột 'phá vỡ' sự im lặng hoặc dòng chảy thông tin thông thường. Nó gợi lên hình ảnh một tin tức quan trọng xuyên qua các tin tức khác để đến với công chúng, tương tự như sóng 'vỗ' (break) vào bờ.

'News' không phải là viết tắt

Nhiều người lầm tưởng 'NEWS' là từ viết tắt của bốn hướng North (Bắc), East (Đông), West (Tây), South (Nam). Thực tế, 'news' đơn giản là dạng số nhiều của từ 'new' (mới), có nghĩa là 'những điều mới mẻ'. Khái niệm này được vay mượn từ tiếng Pháp cổ 'noveles' (new things).

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ những tin tức quan trọng, khẩn cấp và có ảnh hưởng lớn. Nó thường được phát sóng ngay lập tức, làm gián đoạn các chương trình thông thường. Khác với 'news' (tin tức) nói chung, 'breaking news' mang tính thời sự nóng hổi và cấp bách.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + breaking news
  • report breaking news
    (đưa tin nóng, tường thuật tin tức nóng hổi)
  • announce breaking news
    (công bố tin nóng)
  • hear the breaking news
    (nghe được tin nóng)
  • cover breaking news
    (đưa tin, bao quát một sự kiện nóng)
Noun + of + breaking news
  • a flash of breaking news
    (một tin nóng đột xuất, tin nhanh)
  • coverage of breaking news
    (việc đưa tin nóng, phạm vi đưa tin)
  • a report of breaking news
    (một bản tin nóng)
Adjective + breaking news
  • major breaking news
    (tin nóng đặc biệt quan trọng)
  • latest breaking news
    (tin nóng mới nhất)

Idioms

  • Breaking news: [something obvious]

    Cách nói mỉa mai khi ai đó thông báo một điều hiển nhiên như thể nó rất mới mẻ và quan trọng.

    "My friend just discovered that pizza is delicious. I said, 'Wow, breaking news: pizza is delicious!'"

    (Bạn tôi vừa phát hiện ra pizza rất ngon. Tôi nói: 'Ồ, tin nóng hổi đây: pizza ngon tuyệt!')

  • Stop the presses!

    Một câu cảm thán (thường mang tính phóng đại) dùng để nhấn mạnh một tin tức bất ngờ hoặc quan trọng vừa xuất hiện. Bắt nguồn từ thời báo in, nghĩa đen là 'dừng máy in lại!'.

    "Stop the presses! They're giving out free ice cream in the lobby!"

    (Dừng máy in lại! Họ đang phát kem miễn phí ở sảnh kìa!)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

breaking news

Danh từ
Lật mặt

Thông tin mới nhận về một sự kiện đang diễn ra hoặc vừa mới xảy ra.

"The broadcast was interrupted to bring viewers breaking news of the earthquake."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The news channel is going to broadcast breaking news about the election results.
Kênh tin tức sẽ phát sóng tin nóng về kết quả bầu cử.
Phủ định
They are not going to believe the breaking news until they see it confirmed by multiple sources.
Họ sẽ không tin tin nóng cho đến khi họ thấy nó được xác nhận bởi nhiều nguồn.
Nghi vấn
Is the government going to release breaking news regarding the new economic policy?
Chính phủ có định công bố tin nóng liên quan đến chính sách kinh tế mới không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish the breaking news hadn't been about the accident.
Tôi ước tin tức mới nhất không phải về vụ tai nạn.
Phủ định
If only the breaking news wouldn't be so depressing.
Giá mà tin tức mới nhất đừng có quá đáng buồn.
Nghi vấn
Do you wish that the breaking news could be more positive?
Bạn có ước rằng tin tức mới nhất có thể tích cực hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "breaking news".

Chu kỳ tin tức 24 giờ (The 24-Hour News Cycle)

Sự phát triển của các kênh truyền hình cáp và internet đã tạo ra một nhu cầu tin tức liên tục, không ngừng nghỉ. 'Breaking news' trở thành một công cụ thiết yếu để thu hút và giữ chân khán giả, khiến họ cảm thấy luôn có điều gì đó quan trọng đang xảy ra. Điều này đôi khi dẫn đến việc các tin tức nhỏ bị thổi phồng.

Băng rôn 'Breaking News' trên TV

Trong văn hóa truyền thông phương Tây, một băng rôn màu đỏ với dòng chữ 'BREAKING NEWS' chạy ở cuối màn hình TV là một hình ảnh rất quen thuộc. Nó ngay lập tức báo hiệu sự khẩn cấp và tầm quan trọng. Đôi khi, các kênh tin tức bị chỉ trích vì lạm dụng nó để tăng tính giật gân (sensationalism) cho các câu chuyện không quá quan trọng.