(Top Banner Ad)
arises
B2
Động từ B2 Tổng quát

arises

UK: /əˈraɪzɪz/ • US: /əˈraɪzɪz/

Nghĩa tiếng Việt

nảy sinh xuất hiện phát sinh
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To come into existence; to begin to occur or to exist.

Vietnamese Meaning

Xuất hiện; nảy sinh; bắt đầu tồn tại hoặc xảy ra.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "New challenges arise as technology advances."

    "Những thách thức mới nảy sinh khi công nghệ tiến bộ."

  • "A difficult situation arises when resources are limited."

    "Một tình huống khó khăn nảy sinh khi nguồn lực bị hạn chế."

  • "If any questions arise, please do not hesitate to ask."

    "Nếu có bất kỳ câu hỏi nào phát sinh, xin đừng ngần ngại hỏi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb arise nảy sinh, phát sinh, trỗi dậy
Noun arising sự nảy sinh, sự phát sinh

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*h₂reǵʰ-
Proto-Germanic
*uzrīsaną
Old English
ārīsan
English
arise

Nguồn gốc của 'Arise'

Từ 'arise' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'ārīsan', có nghĩa là 'đứng dậy' hoặc 'xuất hiện'. Nó mang hình ảnh của một hành động vươn lên, bắt đầu, hoặc trở nên rõ ràng, giống như mặt trời mọc vào buổi sáng. Trong tiếng Việt, chúng ta có thể liên tưởng đến các từ như 'trỗi dậy', 'phát sinh', hoặc 'nảy sinh' để diễn tả ý nghĩa tương tự.

Usage Note

'Arise' thường được dùng để chỉ những vấn đề, tình huống, hoặc cơ hội bất ngờ xuất hiện. Nó mang sắc thái trang trọng hơn 'happen' hoặc 'occur'. Khác với 'rise' (tăng lên, đứng lên), 'arise' thiên về sự khởi nguồn hoặc xuất hiện của một vấn đề hoặc tình huống. 'Emerge' cũng mang nghĩa tương tự, nhưng 'arise' nhấn mạnh vào sự xuất hiện đột ngột hơn.

Prepositions

from out of

'Arise from' chỉ nguyên nhân gây ra sự xuất hiện của cái gì đó. Ví dụ: 'Problems arise from poor communication.' 'Arise out of' tương tự, nhấn mạnh nguồn gốc hoặc bối cảnh phát sinh. Ví dụ: 'The dispute arose out of a misunderstanding.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + arises
  • problem problem arises
    (vấn đề nảy sinh)
  • difficulty difficulty arises
    (khó khăn phát sinh)
  • issue issue arises
    (vấn đề nổi lên)
Verb + arises
  • may may arise
    (có thể nảy sinh)
  • can can arise
    (có thể phát sinh)
  • does does arise
    (thực sự phát sinh)
Circumstances where... arises
  • Situation Situation arises
    (Tình huống phát sinh)
  • Question Question arises
    (Câu hỏi đặt ra/nảy sinh)
  • Opportunity Opportunity arises
    (Cơ hội xuất hiện)

Idioms

  • An occasion arises

    Một dịp xuất hiện/đến.

    "An occasion arises to celebrate their success."

    (Một dịp đến để ăn mừng thành công của họ.)

  • As the need arises

    Khi nào có nhu cầu phát sinh.

    "We will hire more staff as the need arises."

    (Chúng tôi sẽ thuê thêm nhân viên khi nào có nhu cầu phát sinh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

arises

Động từ
Lật mặt

Xuất hiện; nảy sinh; bắt đầu tồn tại hoặc xảy ra.

"New challenges arise as technology advances."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "arises".

Khái niệm về 'Khởi đầu'

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc 'arise' (trỗi dậy, bắt đầu) thường gắn liền với ý tưởng về sự khởi đầu mới, sự tiến bộ và cơ hội. Nó có thể liên quan đến các nghi lễ chào đón bình minh hoặc các dự án mới đầy hứa hẹn.