(Top Banner Ad)
arithmetic progression
B2
noun B2 Toán học

arithmetic progression

UK: /əˈrɪθmətɪk prəˈɡreʃən/ • US: /ˌærɪθˈmetɪk prəˈɡreʃən/

Nghĩa tiếng Việt

cấp số cộng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A sequence of numbers such that the difference between the consecutive terms is constant.

Vietnamese Meaning

Một dãy số trong đó hiệu giữa các số hạng liên tiếp là một hằng số.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The sequence 2, 4, 6, 8 is an arithmetic progression with a common difference of 2."

    "Dãy số 2, 4, 6, 8 là một cấp số cộng với công sai là 2."

  • "Finding the sum of an arithmetic progression is a common problem in mathematics."

    "Việc tìm tổng của một cấp số cộng là một bài toán phổ biến trong toán học."

  • "This formula applies specifically to arithmetic progressions."

    "Công thức này áp dụng đặc biệt cho các cấp số cộng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun arithmetic số học
Adjective arithmetical thuộc về số học
Adverb arithmetically một cách số học
Verb progress tiến triển, phát triển
Noun progression sự tiến triển

Synonyms

arithmetic sequence (dãy số học)

Related Words

geometric progression (cấp số nhân)sequence (dãy số)common difference (công sai)

Subject Area

Toán học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
arithmos (number)
Greek
arithmētikos (skilled in counting)
Latin
arithmetica
English
arithmetic
English
progression
English
arithmetic progression

Nguồn gốc của 'arithmetic'

Từ 'arithmetic' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'arithmos', nghĩa là 'số'. Người Hy Lạp cổ đại rất giỏi trong việc tính toán và phát triển các hệ thống số học phức tạp, điều này đã ảnh hưởng lớn đến sự phát triển của toán học sau này. 'Progression' chỉ sự tiến triển đều đặn, kết hợp với 'arithmetic' tạo thành 'arithmetic progression' – một dãy số có quy luật tăng hoặc giảm đều đặn.

Usage Note

Còn được gọi là cấp số cộng. Sự khác biệt hằng số này được gọi là công sai của cấp số cộng. Nó khác với 'geometric progression' (cấp số nhân) nơi tỷ lệ giữa các số hạng liên tiếp là hằng số.

Prepositions

in of

‘in arithmetic progression’ mô tả sự sắp xếp theo cấp số cộng, ví dụ: 'The numbers are in arithmetic progression'. ‘of arithmetic progression’ thường được sử dụng để chỉ thuộc tính hoặc tính chất của cấp số cộng, ví dụ: 'the formula of arithmetic progression'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + arithmetic progression
  • simple arithmetic progression
    (cấp số cộng đơn giản)
  • complex arithmetic progression
    (cấp số cộng phức tạp)
  • finite arithmetic progression
    (cấp số cộng hữu hạn)
  • infinite arithmetic progression
    (cấp số cộng vô hạn)
Verb + arithmetic progression
  • form an arithmetic progression
    (tạo thành một cấp số cộng)
  • calculate the arithmetic progression
    (tính toán cấp số cộng)
  • identify an arithmetic progression
    (xác định một cấp số cộng)
  • analyze the arithmetic progression
    (phân tích cấp số cộng)

Idioms

  • Life is not an arithmetic progression.

    Cuộc sống không phải lúc nào cũng diễn ra một cách tuần tự và dễ đoán. Nó có thể có những bước nhảy vọt hoặc thụt lùi bất ngờ.

    "He thought his career would follow an arithmetic progression, but then he lost his job."

    (Anh ta nghĩ sự nghiệp của mình sẽ theo một cấp số cộng, nhưng rồi anh ta mất việc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

arithmetic progression

noun
Lật mặt

Một dãy số trong đó hiệu giữa các số hạng liên tiếp là một hằng số.

"The sequence 2, 4, 6, 8 is an arithmetic progression with a common difference of 2."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The sequence 2, 4, 6, 8... is an arithmetic progression.
Dãy số 2, 4, 6, 8... là một cấp số cộng.
Phủ định
This sequence is not an arithmetic progression because the difference between terms is not constant.
Dãy số này không phải là một cấp số cộng vì sự khác biệt giữa các số hạng không phải là hằng số.
Nghi vấn
What defines an arithmetic progression?
Điều gì định nghĩa một cấp số cộng?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "arithmetic progression".

Ứng dụng của cấp số cộng

Cấp số cộng không chỉ là một khái niệm toán học trừu tượng. Nó có nhiều ứng dụng thực tế trong cuộc sống, từ tính lãi suất đơn giản đến dự đoán xu hướng tăng trưởng trong kinh doanh. Ví dụ, khi bạn gửi tiết kiệm ngân hàng với lãi suất cố định hàng năm, số tiền lãi bạn nhận được mỗi năm có thể tạo thành một cấp số cộng.