arithmetic progression
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A sequence of numbers such that the difference between the consecutive terms is constant.
Vietnamese Meaning
Một dãy số trong đó hiệu giữa các số hạng liên tiếp là một hằng số.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The sequence 2, 4, 6, 8 is an arithmetic progression with a common difference of 2."
"Dãy số 2, 4, 6, 8 là một cấp số cộng với công sai là 2."
-
"Finding the sum of an arithmetic progression is a common problem in mathematics."
"Việc tìm tổng của một cấp số cộng là một bài toán phổ biến trong toán học."
-
"This formula applies specifically to arithmetic progressions."
"Công thức này áp dụng đặc biệt cho các cấp số cộng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | arithmetic | số học |
| Adjective | arithmetical | thuộc về số học |
| Adverb | arithmetically | một cách số học |
| Verb | progress | tiến triển, phát triển |
| Noun | progression | sự tiến triển |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Còn được gọi là cấp số cộng. Sự khác biệt hằng số này được gọi là công sai của cấp số cộng. Nó khác với 'geometric progression' (cấp số nhân) nơi tỷ lệ giữa các số hạng liên tiếp là hằng số.
Prepositions
‘in arithmetic progression’ mô tả sự sắp xếp theo cấp số cộng, ví dụ: 'The numbers are in arithmetic progression'. ‘of arithmetic progression’ thường được sử dụng để chỉ thuộc tính hoặc tính chất của cấp số cộng, ví dụ: 'the formula of arithmetic progression'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
simple arithmetic progression (cấp số cộng đơn giản)
-
complex arithmetic progression (cấp số cộng phức tạp)
-
finite arithmetic progression (cấp số cộng hữu hạn)
-
infinite arithmetic progression (cấp số cộng vô hạn)
-
form an arithmetic progression (tạo thành một cấp số cộng)
-
calculate the arithmetic progression (tính toán cấp số cộng)
-
identify an arithmetic progression (xác định một cấp số cộng)
-
analyze the arithmetic progression (phân tích cấp số cộng)
Idioms
-
Life is not an arithmetic progression.
Cuộc sống không phải lúc nào cũng diễn ra một cách tuần tự và dễ đoán. Nó có thể có những bước nhảy vọt hoặc thụt lùi bất ngờ.
"He thought his career would follow an arithmetic progression, but then he lost his job."
(Anh ta nghĩ sự nghiệp của mình sẽ theo một cấp số cộng, nhưng rồi anh ta mất việc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
arithmetic progression
nounMột dãy số trong đó hiệu giữa các số hạng liên tiếp là một hằng số.
"The sequence 2, 4, 6, 8 is an arithmetic progression with a common difference of 2."
Grammar Rules
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The sequence 2, 4, 6, 8... is an arithmetic progression. |
Dãy số 2, 4, 6, 8... là một cấp số cộng. |
| Phủ định | This sequence is not an arithmetic progression because the difference between terms is not constant. |
Dãy số này không phải là một cấp số cộng vì sự khác biệt giữa các số hạng không phải là hằng số. |
| Nghi vấn | What defines an arithmetic progression? |
Điều gì định nghĩa một cấp số cộng? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "arithmetic progression".
