(Top Banner Ad)
consecutive
B2
Tính từ B2 Đời sống hàng ngày, Toán học, Thống kê

consecutive

UK: /kənˈsekjətɪv/ • US: /kənˈsekjətɪv/

Nghĩa tiếng Việt

liên tiếp kế tiếp tiếp tục liên tục không ngừng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Following continuously; in unbroken or logical sequence.

Vietnamese Meaning

Liên tục, tiếp diễn không ngừng; theo một trình tự không gián đoạn hoặc logic.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The team won three consecutive games."

    "Đội đã thắng ba trận liên tiếp."

  • "She was absent for three consecutive days."

    "Cô ấy đã vắng mặt ba ngày liên tiếp."

  • "This is his fifth consecutive year winning the award."

    "Đây là năm thứ năm liên tiếp anh ấy giành được giải thưởng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective consecutive liên tục, liên tiếp, nối tiếp nhau
Adverb consecutively một cách liên tiếp, lần lượt
Noun consecutiveness sự liên tiếp, tính liên tục
Noun sequence chuỗi, trình tự (một từ cùng gốc rất phổ biến)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Toán học, Thống kê

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
consequi ('con-' + 'sequi')
Late Latin
consecutivus
Old French
consécutif
English
consecutive

Người Bạn Đồng Hành Theo Sát

Gốc Latin 'sequi' có nghĩa là 'đi theo'. Tiền tố 'con-' nghĩa là 'cùng với nhau'. Vì vậy, 'consecutive' về cơ bản miêu tả những thứ đi theo sát nhau, không hề có khoảng trống, giống như những người bạn đồng hành không bao giờ tách rời.

Mắt Xích Của Sợi Dây Chuyền

Hãy tưởng tượng một sợi dây chuyền. Mỗi mắt xích (tượng trưng cho một sự kiện) được nối 'cùng với' ('con-') mắt xích 'tiếp theo' ('sequi'). Khi các mắt xích này nối với nhau, chúng tạo thành một chuỗi liên tục, không bị đứt đoạn. Đó chính là ý nghĩa của 'consecutive'.

Usage Note

Từ 'consecutive' thường được sử dụng để mô tả các sự kiện, số, hoặc ngày tháng xảy ra liên tiếp nhau, không có sự gián đoạn. Nó nhấn mạnh tính liên tục và trình tự. Ví dụ, 'consecutive days' có nghĩa là các ngày liên tiếp nhau, không có ngày nào bị bỏ qua. Khác với 'successive' có thể có một khoảng thời gian ngắn giữa các sự kiện.

Prepositions

for in

Ví dụ: 'He worked for five consecutive days' (Anh ấy đã làm việc trong năm ngày liên tục). 'In consecutive order' (Theo thứ tự liên tiếp).

Collocations (Từ đi kèm)

Number + consecutive...
  • three consecutive days
    (ba ngày liên tiếp)
  • five consecutive wins
    (năm trận thắng liên tiếp)
  • two consecutive terms
    (hai nhiệm kỳ liên tiếp)
  • ten consecutive years
    (mười năm liên tiếp)
Verb + ... consecutive ...
  • win for the fourth consecutive time
    (thắng lần thứ tư liên tiếp)
  • rain for six consecutive days
    (mưa suốt sáu ngày liên tiếp)
  • serve two consecutive terms as president
    (phục vụ hai nhiệm kỳ tổng thống liên tiếp)

Idioms

  • in consecutive order

    theo thứ tự liên tiếp, không bỏ sót số nào

    "The documents must be filed in consecutive order from 1 to 100."

    (Các tài liệu phải được sắp xếp theo thứ tự liên tiếp từ 1 đến 100.)

  • for the Nth consecutive year/time

    trong năm/lần thứ N liên tiếp (N là một số thứ tự như 'third', 'fourth'...)

    "For the fifth consecutive year, our city has been named the best place to live."

    (Đây là năm thứ năm liên tiếp thành phố của chúng ta được vinh danh là nơi đáng sống nhất.)

  • consecutive sentences

    các bản án liên tiếp (trong luật pháp, nghĩa là phải thi hành hết bản án này mới đến bản án tiếp theo)

    "He was given two consecutive sentences of five years, so he will be in prison for ten years."

    (Anh ta bị tuyên hai bản án năm năm liên tiếp, vì vậy anh ta sẽ ở tù mười năm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

consecutive

Tính từ
Lật mặt

Liên tục, tiếp diễn không ngừng; theo một trình tự không gián đoạn hoặc logic.

"The team won three consecutive games."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "consecutive".

Kỷ lục liên tiếp trong thể thao

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là thể thao, việc đạt được thành tích trong nhiều trận hoặc nhiều mùa giải 'liên tiếp' (consecutive) là một cột mốc cực kỳ quan trọng. Nó thể hiện sự thống trị và ổn định. Ví dụ, vô địch ba mùa giải liên tiếp được gọi là 'three-peat', một thành tích rất đáng ngưỡng mộ.

Giới hạn nhiệm kỳ liên tiếp

Trong chính trị ở nhiều nước phương Tây, ví dụ như Hoa Kỳ, một tổng thống chỉ được phục vụ tối đa hai nhiệm kỳ 'liên tiếp' (two consecutive terms). Quy định này nhằm ngăn chặn việc tập trung quyền lực quá lâu vào một người. Từ 'consecutive' ở đây mang một ý nghĩa pháp lý và chính trị rất rõ ràng.