arm covering
Danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Arm covering'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Vật che phủ cánh tay, dùng để bảo vệ hoặc che giấu cánh tay.
Definition (English Meaning)
Something that protects or conceals the arm.
Ví dụ Thực tế với 'Arm covering'
-
"The soldier wore an arm covering for protection against shrapnel."
"Người lính mặc một lớp che phủ cánh tay để bảo vệ khỏi mảnh đạn."
-
"She bought an arm covering to protect her skin from the sun."
"Cô ấy mua một vật che phủ cánh tay để bảo vệ da khỏi ánh nắng mặt trời."
-
"The athlete wore an arm covering to support his muscles."
"Vận động viên đeo vật che phủ cánh tay để hỗ trợ cơ bắp."
Từ loại & Từ liên quan của 'Arm covering'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: arm covering
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Arm covering'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Cụm từ này có thể chỉ nhiều loại vật dụng khác nhau, từ áo dài tay (sleeve) đến các loại băng bảo vệ (arm guard) hoặc thậm chí hình xăm (tùy ngữ cảnh). Ý nghĩa chính phụ thuộc vào ngữ cảnh sử dụng. Ví dụ, trong thời trang nó có thể đề cập đến các loại áo, găng tay, hoặc phụ kiện. Trong y tế, nó có thể là băng bó hoặc áo bảo hộ. Trong quân sự, nó có thể là giáp tay.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
‘arm covering for’ được dùng để chỉ mục đích của vật che phủ (ví dụ: arm covering for sun protection). ‘arm covering against’ được dùng để chỉ sự bảo vệ mà vật che phủ cung cấp (ví dụ: arm covering against impact).
Ngữ pháp ứng dụng với 'Arm covering'
Rule: clauses-adverbial-clauses
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
Because it was cold, she wore an arm covering when she went outside.
|
Vì trời lạnh, cô ấy đã mặc một lớp phủ tay khi ra ngoài. |
| Phủ định |
Even though it was sunny, he didn't remove his arm covering because he was worried about sunburn.
|
Mặc dù trời nắng, anh ấy vẫn không bỏ lớp che tay ra vì lo bị cháy nắng. |
| Nghi vấn |
Since it's getting warmer, will you still need your arm covering?
|
Vì trời đang ấm dần lên, bạn có còn cần lớp che tay nữa không? |
Rule: tenses-future-continuous
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
She will be sewing an arm covering for the play tomorrow.
|
Cô ấy sẽ may một thứ che cánh tay cho vở kịch vào ngày mai. |
| Phủ định |
They won't be wearing any arm coverings at the beach next summer.
|
Họ sẽ không mặc bất kỳ thứ gì che cánh tay ở bãi biển vào mùa hè tới. |
| Nghi vấn |
Will he be needing an arm covering for his costume?
|
Liệu anh ấy có cần một thứ che cánh tay cho trang phục của mình không? |
Rule: usage-possessives
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The soldier's arm covering protected him from the cold.
|
Áo che tay của người lính bảo vệ anh ta khỏi cái lạnh. |
| Phủ định |
The knights' arm coverings weren't very effective against the dragon's fire.
|
Áo che tay của các hiệp sĩ không hiệu quả lắm trước ngọn lửa của con rồng. |
| Nghi vấn |
Is that blacksmith's arm covering fire-resistant?
|
Áo che tay của người thợ rèn đó có khả năng chống cháy không? |
Rule: usage-wish-if-only
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
I wish I had bought arm coverings for the winter; my hands are freezing!
|
Tôi ước tôi đã mua đồ che tay cho mùa đông; tay tôi đang cóng cóng! |
| Phủ định |
If only I hadn't lost my arm coverings, I wouldn't be so cold now.
|
Giá mà tôi không làm mất đồ che tay, giờ tôi đã không bị lạnh đến thế này. |
| Nghi vấn |
Do you wish you would wear arm coverings when riding your motorbike?
|
Bạn có ước bạn sẽ đeo đồ che tay khi lái xe máy không? |