(Top Banner Ad)
arm covering
B1
Danh từ B1 Thời trang/Y tế/Quân sự (tùy ngữ cảnh)

arm covering

Nghĩa tiếng Việt

vật che phủ cánh tay đồ che cánh tay
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Something that protects or conceals the arm.

Vietnamese Meaning

Vật che phủ cánh tay, dùng để bảo vệ hoặc che giấu cánh tay.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The soldier wore an arm covering for protection against shrapnel."

    "Người lính mặc một lớp che phủ cánh tay để bảo vệ khỏi mảnh đạn."

  • "She bought an arm covering to protect her skin from the sun."

    "Cô ấy mua một vật che phủ cánh tay để bảo vệ da khỏi ánh nắng mặt trời."

  • "The athlete wore an arm covering to support his muscles."

    "Vận động viên đeo vật che phủ cánh tay để hỗ trợ cơ bắp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sleeve tay áo
Noun gauntlet găng tay kim loại (thời xưa)
Noun glove găng tay

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thời trang/Y tế/Quân sự (tùy ngữ cảnh)

Usage Note

Cụm từ này có thể chỉ nhiều loại vật dụng khác nhau, từ áo dài tay (sleeve) đến các loại băng bảo vệ (arm guard) hoặc thậm chí hình xăm (tùy ngữ cảnh). Ý nghĩa chính phụ thuộc vào ngữ cảnh sử dụng. Ví dụ, trong thời trang nó có thể đề cập đến các loại áo, găng tay, hoặc phụ kiện. Trong y tế, nó có thể là băng bó hoặc áo bảo hộ. Trong quân sự, nó có thể là giáp tay.

Prepositions

for against

‘arm covering for’ được dùng để chỉ mục đích của vật che phủ (ví dụ: arm covering for sun protection). ‘arm covering against’ được dùng để chỉ sự bảo vệ mà vật che phủ cung cấp (ví dụ: arm covering against impact).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + arm covering
  • protective protective arm covering
    (lớp bảo vệ tay)
  • thick thick arm covering
    (lớp che tay dày)
Verb + arm covering
  • wear wear an arm covering
    (đeo/mặc đồ che tay)
  • make make an arm covering
    (làm đồ che tay)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

arm covering

Danh từ
Lật mặt

Vật che phủ cánh tay, dùng để bảo vệ hoặc che giấu cánh tay.

"The soldier wore an arm covering for protection against shrapnel."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because it was cold, she wore an arm covering when she went outside.
Vì trời lạnh, cô ấy đã mặc một lớp phủ tay khi ra ngoài.
Phủ định
Even though it was sunny, he didn't remove his arm covering because he was worried about sunburn.
Mặc dù trời nắng, anh ấy vẫn không bỏ lớp che tay ra vì lo bị cháy nắng.
Nghi vấn
Since it's getting warmer, will you still need your arm covering?
Vì trời đang ấm dần lên, bạn có còn cần lớp che tay nữa không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will be sewing an arm covering for the play tomorrow.
Cô ấy sẽ may một thứ che cánh tay cho vở kịch vào ngày mai.
Phủ định
They won't be wearing any arm coverings at the beach next summer.
Họ sẽ không mặc bất kỳ thứ gì che cánh tay ở bãi biển vào mùa hè tới.
Nghi vấn
Will he be needing an arm covering for his costume?
Liệu anh ấy có cần một thứ che cánh tay cho trang phục của mình không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The soldier's arm covering protected him from the cold.
Áo che tay của người lính bảo vệ anh ta khỏi cái lạnh.
Phủ định
The knights' arm coverings weren't very effective against the dragon's fire.
Áo che tay của các hiệp sĩ không hiệu quả lắm trước ngọn lửa của con rồng.
Nghi vấn
Is that blacksmith's arm covering fire-resistant?
Áo che tay của người thợ rèn đó có khả năng chống cháy không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I had bought arm coverings for the winter; my hands are freezing!
Tôi ước tôi đã mua đồ che tay cho mùa đông; tay tôi đang cóng cóng!
Phủ định
If only I hadn't lost my arm coverings, I wouldn't be so cold now.
Giá mà tôi không làm mất đồ che tay, giờ tôi đã không bị lạnh đến thế này.
Nghi vấn
Do you wish you would wear arm coverings when riding your motorbike?
Bạn có ước bạn sẽ đeo đồ che tay khi lái xe máy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "arm covering".