(Top Banner Ad)
bandage
A2
danh từ A2 Y học

bandage

UK: /ˈbændɪdʒ/ • US: /ˈbændɪdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

băng băng gạc băng bó
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A strip of woven material used to bind up a wound or protect an injured part of the body.

Vietnamese Meaning

Băng gạc, dải băng (vải) dùng để băng bó vết thương hoặc bảo vệ bộ phận bị thương của cơ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She wrapped a bandage around her ankle."

    "Cô ấy quấn băng quanh mắt cá chân."

  • "The doctor applied a clean bandage to the cut."

    "Bác sĩ đắp một miếng băng sạch lên vết cắt."

  • "He bandaged his knee after falling."

    "Anh ấy đã băng bó đầu gối sau khi ngã."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun bandage Băng gạc, vật liệu dùng để băng bó vết thương.
Verb bandage Băng bó, quấn (vết thương, bộ phận cơ thể).
Noun bandaging Sự băng bó, kỹ thuật băng bó.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*bindaną
Old French
bande
Middle French
bandage
English
bandage

Nguồn Gốc Việc Băng Bó

Từ 'bandage' xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'bande,' có nghĩa là 'một dải' hoặc 'một miếng vải.' Khi được thêm hậu tố '-age' (thường chỉ hành động hoặc kết quả của hành động), nó trở thành 'bandage,' tức là hành động dùng dải vải để quấn hoặc kết quả của việc quấn lại (băng gạc). Nó có chung nguồn gốc với động từ 'bind' (buộc, bó).

Usage Note

Bandage thường là một dải vải dài, có thể được cuộn lại hoặc gấp lại, dùng để giữ vết thương sạch sẽ, cầm máu hoặc cố định bộ phận bị thương. Nó khác với 'plaster' (băng cá nhân) ở chỗ plaster thường nhỏ hơn và có chất dính để tự dán lên da.

Prepositions

with around

with: thường dùng để chỉ việc băng bó bằng cái gì đó (ví dụ: bandage with a clean cloth). around: dùng để chỉ vị trí băng bó (ví dụ: bandage around the wrist).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + bandage
  • apply apply a bandage
    (Đặt/đắp băng lên vết thương)
  • change change a bandage
    (Thay băng gạc)
  • remove remove the bandage
    (Tháo băng, gỡ băng)
  • tighten tighten the bandage
    (Siết chặt băng (thường là băng ép))
Adjective + bandage
  • clean a clean bandage
    (Một miếng băng sạch)
  • sterile a sterile bandage
    (Băng vô trùng)
  • compression a compression bandage
    (Băng ép (dùng để cầm máu hoặc cố định))

Idioms

  • Bandage up

    Băng bó kỹ lưỡng, quấn kín vết thương (là một phrasal verb)

    "The medic quickly bandaged up his sprained ankle."

    (Nhân viên y tế nhanh chóng băng bó kỹ mắt cá chân bị bong gân của anh ấy.)

  • Put a bandage on a problem

    Giải pháp vá víu, giải pháp tạm thời (không giải quyết triệt để vấn đề gốc rễ)

    "Hiring more staff was just putting a bandage on the core efficiency issues."

    (Tuyển thêm nhân viên chỉ là một giải pháp vá víu cho các vấn đề hiệu suất cốt lõi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bandage

danh từ
Lật mặt

Băng gạc, dải băng (vải) dùng để băng bó vết thương hoặc bảo vệ bộ phận bị thương của cơ thể.

"She wrapped a bandage around her ankle."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bandage".

Tầm Quan Trọng Của Sơ Cứu

Việc băng bó là hành động cơ bản và quan trọng nhất trong sơ cứu (First Aid). Tổ chức Chữ thập đỏ (Red Cross) sử dụng hình ảnh băng bó và chăm sóc vết thương làm biểu tượng cho lòng nhân ái và sự giúp đỡ y tế khẩn cấp trên toàn thế giới, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc giữ vệ sinh cho vết thương hở.

Băng Gạc Lịch Sử

Trong lịch sử, các nền văn minh cổ đại như người Ai Cập đã rất chú trọng đến việc băng bó vết thương. Họ thường dùng vải lanh sạch, đôi khi kết hợp với mật ong hoặc nhựa cây để tạo ra các loại băng sơ khai. Mật ong được biết đến là có đặc tính kháng khuẩn, giúp ngăn ngừa nhiễm trùng.