(Top Banner Ad)
glove
A2
Danh từ A2 Đời sống hàng ngày

glove

UK: /ɡlʌv/ • US: /ɡlʌv/

Nghĩa tiếng Việt

găng tay
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A covering for the hand worn for protection or warmth.

Vietnamese Meaning

Một vật che phủ bàn tay, được đeo để bảo vệ hoặc giữ ấm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She put on her gloves before going out in the cold."

    "Cô ấy đeo găng tay trước khi ra ngoài trời lạnh."

  • "The boxer wore gloves to protect his hands during the fight."

    "Võ sĩ đeo găng tay để bảo vệ tay trong trận đấu."

  • "Doctors wear surgical gloves to prevent infection."

    "Bác sĩ đeo găng tay phẫu thuật để ngăn ngừa nhiễm trùng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun glover người làm hoặc bán găng tay
Adjective gloved đeo găng tay, có găng tay
Verb to glove đeo găng tay vào; bao bọc như găng tay

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*galōfō
Old English
glof
English
glove

Nguồn gốc của 'Glove'

Từ 'glove' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'glof', mang ý nghĩa 'vật che tay'. Gốc rễ xa xưa hơn có thể bắt nguồn từ ngôn ngữ German nguyên thủy '*galōfō', liên quan đến 'bàn tay' hoặc 'lòng bàn tay'. Điều này cho thấy ngay từ ban đầu, găng tay đã được hiểu là một vật bảo vệ hoặc che phủ bàn tay.

Usage Note

Găng tay thường che phủ toàn bộ bàn tay, bao gồm cả các ngón tay, không giống như găng hở ngón (mittens). Thường được làm từ da, vải, cao su hoặc các vật liệu khác. Găng tay được sử dụng trong nhiều lĩnh vực khác nhau, từ lao động đến thể thao và thời trang.

Prepositions

in with

in (trong): Được dùng để chỉ việc ai đó đang đeo găng tay. Ví dụ: 'She was wearing gloves in the garden.' with (với): Thường dùng để chỉ việc thực hiện một hành động khi đang đeo găng tay. Ví dụ: 'He handled the chemicals with gloves.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + glove
  • leather leather glove
    (găng tay da)
  • warm warm gloves
    (găng tay ấm)
  • surgical surgical gloves
    (găng tay phẫu thuật)
  • boxing boxing gloves
    (găng tay đấm bốc)
  • oven oven gloves
    (găng tay làm bếp/lò nướng)
  • rubber rubber gloves
    (găng tay cao su)
Verb + glove
  • put on put on gloves
    (đeo găng tay vào)
  • take off take off gloves
    (tháo găng tay ra)
  • wear wear gloves
    (mang/đeo găng tay)
glove + Noun
  • glove glove compartment
    (hộc đựng đồ trên xe hơi)

Idioms

  • fit like a glove

    vừa khít như in (như thể may đo riêng), hoàn hảo

    "This jacket fits me like a glove."

    (Cái áo khoác này vừa vặn với tôi như in.)

  • handle with kid gloves

    xử lý rất cẩn thận, nhẹ nhàng, tế nhị

    "You need to handle this delicate issue with kid gloves."

    (Bạn cần xử lý vấn đề nhạy cảm này thật cẩn thận và nhẹ nhàng.)

  • iron fist in a velvet glove

    bàn tay sắt bọc nhung (bề ngoài mềm mỏng nhưng bên trong cứng rắn, quyền lực)

    "The new manager rules with an iron fist in a velvet glove."

    (Người quản lý mới cai trị với bàn tay sắt bọc nhung.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

glove

Danh từ
Lật mặt

Một vật che phủ bàn tay, được đeo để bảo vệ hoặc giữ ấm.

"She put on her gloves before going out in the cold."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "glove".

Găng tay trong thể thao và bảo hộ

Găng tay đóng vai trò quan trọng trong nhiều môn thể thao và công việc đòi hỏi bảo hộ. Ví dụ, trong đấm bốc, găng tay bảo vệ tay võ sĩ và giảm chấn động cho đối thủ. Trong y tế, găng tay phẫu thuật bảo vệ cả bệnh nhân và nhân viên y tế khỏi vi khuẩn.

Găng tay như biểu tượng lịch sử

Trong lịch sử phương Tây, việc ném găng tay (hoặc gauntlet) xuống đất là một lời thách đấu. Nếu người khác nhặt chiếc găng lên, đó là dấu hiệu chấp nhận thử thách. Điều này thể hiện vai trò của găng tay như một biểu tượng của danh dự và đối đầu.